(Top Banner Ad)
pursue
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

pursue

UK: /pəˈsjuː/ • US: /pərˈsuː/

Nghĩa tiếng Việt

theo đuổi truy đuổi mưu cầu săn đuổi dốc sức theo đuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow someone or something, usually to catch them; to try to achieve something over a period of time.

Vietnamese Meaning

Theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó, thường là để bắt kịp họ; cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to pursue a career in medicine."

    "Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành y."

  • "The police pursued the suspect for miles."

    "Cảnh sát đã truy đuổi nghi phạm hàng dặm."

  • "He is pursuing his dream of becoming a professional musician."

    "Anh ấy đang theo đuổi ước mơ trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp."

  • "The company is pursuing new opportunities in overseas markets."

    "Công ty đang theo đuổi các cơ hội mới ở thị trường nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pursuit sự theo đuổi, sự truy đuổi; sự đeo đuổi (mục tiêu, sự nghiệp)
Noun pursuer người theo đuổi, kẻ truy đuổi
Adjective pursuable có thể theo đuổi được, có thể truy đuổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
sequi
Latin
prosequi
Old French
poursuir
Anglo-Norman
poursuire
Middle English
pursuen
English
pursue

Hành trình theo đuổi của 'pursue'

Từ 'pursue' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc La-tinh 'prosequi' với nghĩa 'đi theo, đuổi theo'. Chữ 'pro-' có nghĩa là 'về phía trước', còn 'sequi' có nghĩa là 'đi theo'. Khi từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'poursuir', rồi sang tiếng Anh Trung cổ, nó giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'theo đuổi, đeo bám' một mục tiêu, một người, hay một hành động.

Usage Note

Động từ "pursue" mang sắc thái chủ động và kiên trì trong việc theo đuổi mục tiêu, ước mơ, hoặc người khác. Nó bao hàm sự nỗ lực liên tục và có thể gặp khó khăn. So với "follow", "pursue" mạnh mẽ và mang tính mục đích hơn. Trong khi "follow" có thể chỉ là đi theo một cách thụ động, "pursue" luôn hướng đến một kết quả cụ thể.

Prepositions

after with

"Pursue after": Thường được sử dụng khi đuổi theo một người hoặc vật thể một cách vật lý (mặc dù ít phổ biến hơn so với việc không có giới từ).
"Pursue with": Thể hiện việc theo đuổi một mục tiêu với một phẩm chất nhất định (ví dụ: "pursue with diligence").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pursue (Các động từ đi kèm 'pursue')
  • actively actively pursue
    (tích cực theo đuổi)
  • vigorously vigorously pursue
    (kiên trì/mạnh mẽ theo đuổi)
  • relentlessly relentlessly pursue
    (không ngừng nghỉ theo đuổi)
  • steadfastly steadfastly pursue
    (kiên định theo đuổi)
  • continue to continue to pursue
    (tiếp tục theo đuổi)
pursue + Noun (Các danh từ được 'pursue' bổ nghĩa)
  • a goal/dream pursue a goal/dream
    (theo đuổi một mục tiêu/ước mơ)
  • a career/degree pursue a career/degree
    (theo đuổi một sự nghiệp/bằng cấp)
  • justice/happiness pursue justice/happiness
    (theo đuổi công lý/hạnh phúc)
  • a suspect/criminal pursue a suspect/criminal
    (truy đuổi một nghi phạm/tội phạm)
  • a strategy/policy pursue a strategy/policy
    (theo đuổi một chiến lược/chính sách)

Idioms

  • pursue a course of action

    tiến hành một hành động; theo đuổi một hướng hành động

    "The government decided to pursue a new course of action to tackle unemployment."

    (Chính phủ quyết định theo đuổi một hướng hành động mới để giải quyết nạn thất nghiệp.)

  • pursue a line of inquiry

    tiến hành điều tra/nghiên cứu theo một hướng nhất định

    "Detectives are pursuing a new line of inquiry in the missing person's case."

    (Các thám tử đang tiến hành điều tra theo một hướng mới trong vụ án người mất tích.)

  • pursue one's own agenda

    theo đuổi lợi ích/mục đích cá nhân

    "He's not interested in teamwork; he always pursues his own agenda."

    (Anh ta không quan tâm đến làm việc nhóm; anh ta luôn theo đuổi mục đích riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pursue

Động từ
Lật mặt

Theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó, thường là để bắt kịp họ; cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian.

"She decided to pursue a career in medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursue".

Quyền 'Theo đuổi Hạnh phúc'

Trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ, 'the pursuit of Happiness' (quyền theo đuổi hạnh phúc) được liệt kê là một trong những quyền không thể chuyển nhượng của con người. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mỗi cá nhân có quyền tự do tìm kiếm và đạt được hạnh phúc theo cách riêng của mình, miễn là không vi phạm pháp luật và quyền của người khác.

Theo đuổi Học vấn và Sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'pursue' gắn liền mật thiết với việc 'pursue higher education' (theo đuổi giáo dục bậc cao) hoặc 'pursue a career path' (theo đuổi một con đường sự nghiệp). Nó thể hiện khát vọng đạt được tri thức, kỹ năng và thành công trong cuộc sống thông qua nỗ lực và cống hiến.