(Top Banner Ad)
seemingly
C1
adverb C1 General English

seemingly

UK: /ˈsiːmɪŋli/ • US: /ˈsiːmɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ như dường như hình như thoạt nhìn bề ngoài thì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

apparently or ostensibly; to all outward appearances.

Vietnamese Meaning

có vẻ như, dường như, bề ngoài thì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seemingly, he was enjoying the party, but I knew he was actually quite bored."

    "Bề ngoài thì có vẻ anh ta đang tận hưởng bữa tiệc, nhưng tôi biết thực ra anh ta khá chán."

  • "Seemingly overnight, the city had transformed."

    "Dường như chỉ sau một đêm, thành phố đã thay đổi."

  • "The problem, seemingly simple at first, proved to be quite complex."

    "Vấn đề này, thoạt nhìn có vẻ đơn giản, hóa ra lại khá phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seem có vẻ, dường như, trông có vẻ
Adjective seeming có vẻ, bề ngoài (thường ám chỉ không phải sự thật)
Noun seemliness sự phù hợp, sự đứng đắn, sự lịch sự
Adjective unseemly không phù hợp, không đứng đắn, vô duyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sœma
Middle English
semen
English
seem
English
seemingly

Nguồn gốc của 'seemingly'

Từ 'seem' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sœma', mang nghĩa 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'semen' trong tiếng Anh Trung cổ, sau đó là 'seem' trong tiếng Anh hiện đại, với nghĩa 'có vẻ', 'dường như', 'tạo ấn tượng'. Hậu tố '-ly' được thêm vào 'seem' để tạo thành trạng từ 'seemingly', dùng để mô tả một điều gì đó 'có vẻ là' đúng, ngay cả khi thực tế có thể không phải như vậy.

Usage Note

"Seemingly" chỉ ra một điều gì đó có vẻ đúng hoặc có thật, nhưng chưa chắc chắn. Nó thường ám chỉ rằng có thể có một thực tế khác ẩn sau vẻ bề ngoài. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa nhận thức và thực tế. So với "apparently," "seemingly" có thể mang sắc thái nghi ngờ hoặc thận trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Seemingly + Adjective
  • impossible seemingly impossible
    (dường như không thể, tưởng chừng bất khả thi)
  • endless seemingly endless
    (dường như vô tận, kéo dài tưởng chừng không dứt)
  • harmless seemingly harmless
    (tưởng chừng vô hại, có vẻ không nguy hiểm)
  • simple seemingly simple
    (có vẻ đơn giản, dường như dễ dàng)
Seemingly + Verb (linking/passive)
  • is is seemingly
    (có vẻ là, dường như là)
  • was was seemingly
    (tưởng chừng là, dường như là)
Seemingly + Adverbial Phrase
  • without seemingly without effort
    (dường như không tốn chút công sức nào)
  • out of seemingly out of nowhere
    (dường như từ hư không, bất thình lình)

Idioms

  • seemingly endless

    Dường như vô tận (dùng để nhấn mạnh cảm giác kéo dài không dứt)

    "The seemingly endless wait for the bus was frustrating."

    (Việc chờ xe buýt dường như vô tận thật là bực bội.)

  • seemingly overnight

    Dường như chỉ sau một đêm (ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng, bất ngờ)

    "His company became successful seemingly overnight."

    (Công ty của anh ấy trở nên thành công dường như chỉ sau một đêm.)

  • seemingly without a trace

    Dường như không để lại dấu vết gì (chỉ sự biến mất hoàn toàn)

    "The valuable painting vanished seemingly without a trace."

    (Bức tranh quý giá biến mất dường như không để lại dấu vết gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seemingly

adverb
Lật mặt

có vẻ như, dường như, bề ngoài thì

"Seemingly, he was enjoying the party, but I knew he was actually quite bored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was seemingly unaffected by the criticism surprised everyone.
Việc anh ta dường như không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
What seemed like a simple solution was not, in fact, the case.
Điều mà dường như là một giải pháp đơn giản, trên thực tế, không phải vậy.
Nghi vấn
Whether it seems plausible or not, the evidence supports his claim.
Dù có vẻ hợp lý hay không, bằng chứng vẫn ủng hộ tuyên bố của anh ấy.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seemingly understanding the situation, he remained calm.
Dường như hiểu rõ tình hình, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.
Phủ định
Not seemingly caring about the consequences, she acted recklessly.
Dường như không quan tâm đến hậu quả, cô ấy hành động liều lĩnh.
Nghi vấn
Was seemingly ignoring her a deliberate tactic?
Có phải việc dường như phớt lờ cô ấy là một chiến thuật có chủ ý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was seemingly working hard, but actually she was just browsing social media.
Cô ấy dường như đang làm việc chăm chỉ, nhưng thực ra cô ấy chỉ đang lướt mạng xã hội.
Phủ định
They were not seemingly paying attention during the lecture, as they were talking amongst themselves.
Họ dường như không chú ý trong suốt bài giảng, vì họ đang nói chuyện với nhau.
Nghi vấn
Was he seemingly struggling with the weight, or was he just showing off?
Có phải anh ta dường như đang vật lộn với tạ, hay anh ta chỉ đang khoe khoang?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been seemingly working tirelessly on the project, but her results were disappointing.
Cô ấy dường như đã làm việc không mệt mỏi cho dự án, nhưng kết quả của cô ấy lại đáng thất vọng.
Phủ định
He hadn't been seemingly paying attention in class, yet he aced the exam.
Anh ấy dường như đã không chú ý trong lớp, nhưng anh ấy lại đạt điểm cao trong kỳ thi.
Nghi vấn
Had they been seemingly improving their performance before the final competition?
Có phải họ đã dường như cải thiện hiệu suất của mình trước cuộc thi cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seemingly".

Bề ngoài và Thực tế

Trong văn hóa phương Tây, việc phân biệt giữa vẻ bề ngoài (appearance) và thực tế bên trong (reality) là một chủ đề quan trọng, thường xuất hiện trong triết học, văn học và cả giao tiếp hàng ngày. Từ 'seemingly' giúp chúng ta diễn tả sự khác biệt này, ngụ ý rằng một điều gì đó có vẻ là A, nhưng thực tế có thể là B. Nó khuyến khích sự hoài nghi và nhìn nhận vấn đề sâu sắc hơn thay vì chỉ chấp nhận những gì hiện ra trước mắt.

Tác động trong giao tiếp

Sử dụng 'seemingly' trong giao tiếp có thể giúp người nói truyền đạt ý một cách nhẹ nhàng hơn hoặc thể hiện sự thận trọng. Thay vì khẳng định chắc chắn 'He is angry' (Anh ấy đang giận), việc nói 'He is seemingly angry' (Anh ấy dường như đang giận) cho thấy người nói đang đưa ra một phỏng đoán dựa trên quan sát, để ngỏ khả năng thực tế có thể khác, hoặc không muốn đưa ra một nhận định quá thẳng thừng.