(Top Banner Ad)
seismograph
C1
noun C1 Địa chất học, Vật lý

seismograph

UK: /ˈsaɪzməˌɡrɑːf/ • US: /ˈsaɪzməˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo địa chấn thiết bị đo địa chấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument that automatically detects and records the intensity, direction, and duration of ground movements, especially of earthquakes and other seismic disturbances.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ tự động phát hiện và ghi lại cường độ, hướng và thời gian của các chuyển động mặt đất, đặc biệt là của động đất và các xáo trộn địa chấn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seismograph at the observatory recorded a significant earthquake."

    "Máy đo địa chấn tại đài quan sát đã ghi lại một trận động đất đáng kể."

  • "Scientists use seismographs to study the Earth's internal structure."

    "Các nhà khoa học sử dụng máy đo địa chấn để nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất."

  • "The seismograph reading indicated a powerful aftershock."

    "Kết quả đọc từ máy đo địa chấn chỉ ra một dư chấn mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seismograph máy địa chấn, địa chấn kế (thiết bị ghi lại các rung động của Trái Đất)
Noun seismology khoa địa chấn học (ngành khoa học nghiên cứu về động đất và sự lan truyền của sóng địa chấn)
Noun seismologist nhà địa chấn học (người nghiên cứu địa chấn học)
Adjective seismic thuộc về địa chấn, liên quan đến động đất
Noun seismogram biểu đồ địa chấn, bản ghi địa chấn (bản ghi do máy địa chấn tạo ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σεισμός (seismos)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Modern Latin
seismographum
English
seismograph

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'seismograph' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp hai yếu tố: 'seismos' (σεισμός), có nghĩa là 'động đất' hoặc 'rung lắc', và 'graphein' (γράφειν), có nghĩa là 'viết' hoặc 'ghi lại'. Do đó, 'seismograph' theo nghĩa đen là 'thiết bị ghi lại động đất', mô tả chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Seismograph được sử dụng để theo dõi các rung động trong lòng đất, không chỉ từ động đất mà còn từ các vụ nổ (ví dụ, trong khai thác mỏ) và các hoạt động địa chất khác. Nó ghi lại dữ liệu dưới dạng seismogram.

Prepositions

with by

* with: Được sử dụng để chỉ ra một tính năng hoặc chức năng của địa chấn ký. Ví dụ: 'The seismograph with its advanced sensors can detect even the smallest tremors.' (Địa chấn ký với các cảm biến tiên tiến của nó có thể phát hiện ngay cả những rung động nhỏ nhất.)
* by: Chỉ ra việc sử dụng địa chấn ký để phát hiện hoặc đo lường điều gì đó. Ví dụ: 'The earthquake's magnitude was determined by the seismograph.' (Độ lớn của trận động đất được xác định bởi địa chấn ký.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seismograph
  • sensitive sensitive seismograph
    (máy địa chấn nhạy (ghi nhận được rung động nhỏ))
  • digital digital seismograph
    (máy địa chấn kỹ thuật số)
  • portable portable seismograph
    (máy địa chấn di động)
Verb + seismograph
  • deploy deploy a seismograph
    (triển khai/lắp đặt máy địa chấn)
  • install install a seismograph
    (lắp đặt máy địa chấn)
  • operate operate a seismograph
    (vận hành máy địa chấn)
  • use use a seismograph
    (sử dụng máy địa chấn)
Seismograph + Noun
  • data seismograph data
    (dữ liệu từ máy địa chấn)
  • readings seismograph readings
    (các số liệu đọc được từ máy địa chấn)
  • network seismograph network
    (mạng lưới máy địa chấn)

Idioms

  • an emotional seismograph

    một người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc của người khác, dễ dàng nhận biết và bị ảnh hưởng bởi tâm trạng xung quanh; 'máy địa chấn cảm xúc'

    "She acts like an emotional seismograph, always picking up on the subtle shifts in the room's mood."

    (Cô ấy như một 'máy địa chấn cảm xúc', luôn nhạy bén nắm bắt những thay đổi tinh tế trong tâm trạng của mọi người trong phòng.)

  • a social seismograph

    một yếu tố, sự kiện, hoặc chỉ số phản ánh những thay đổi, căng thẳng hoặc xu hướng lớn trong xã hội; 'máy địa chấn xã hội'

    "Rising unemployment often serves as a social seismograph, indicating deeper economic problems."

    (Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng thường đóng vai trò như một 'máy địa chấn xã hội', cho thấy những vấn đề kinh tế sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seismograph

noun
Lật mặt

Một dụng cụ tự động phát hiện và ghi lại cường độ, hướng và thời gian của các chuyển động mặt đất, đặc biệt là của động đất và các xáo trộn địa chấn khác.

"The seismograph at the observatory recorded a significant earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to use a seismograph to measure the earthquake tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng máy đo địa chấn để đo trận động đất vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to rely on just one seismograph; they'll use a network of them.
Họ sẽ không chỉ dựa vào một máy đo địa chấn; họ sẽ sử dụng một mạng lưới các máy đo.
Nghi vấn
Is the seismograph going to be sensitive enough to detect minor tremors?
Liệu máy đo địa chấn có đủ nhạy để phát hiện những rung chấn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seismograph".

Phát minh cổ xưa: Địa chấn kế của Trương Hành

Thiết bị ghi nhận động đất đầu tiên trên thế giới không phải là một phát minh hiện đại. Vào năm 132 sau Công nguyên, nhà khoa học Trung Quốc Trương Hành đã tạo ra một 'địa chấn nghi' (seismoscope) bằng đồng thau, có thể phát hiện hướng của một trận động đất từ xa. Mặc dù nó không ghi lại cường độ mà chỉ báo hiệu sự rung chuyển, đây là tiền thân đáng kinh ngạc của máy địa chấn hiện đại.

Tầm quan trọng trong khoa học hiện đại

Ngày nay, máy địa chấn là công cụ không thể thiếu trong khoa học địa chất. Chúng không chỉ giúp các nhà khoa học theo dõi và nghiên cứu động đất mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để tìm hiểu cấu trúc bên trong Trái Đất, phát hiện sóng thần, và thậm chí được sử dụng trong việc thăm dò dầu khí và khoáng sản. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong việc bảo vệ an toàn cho con người và phát triển hiểu biết của chúng ta về hành tinh.