(Top Banner Ad)
seismic wave
C1
noun C1 Địa chất học, Vật lý

seismic wave

UK: /ˈsaɪzmɪk weɪv/ • US: /ˈsaɪzmɪk weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng địa chấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elastic wave in the earth produced by an earthquake or other means.

Vietnamese Meaning

Sóng địa chấn, một loại sóng đàn hồi lan truyền trong lòng đất, thường được tạo ra bởi động đất hoặc các nguồn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrival time of seismic waves provides information about the earthquake's location."

    "Thời gian đến của sóng địa chấn cung cấp thông tin về vị trí của trận động đất."

  • "Scientists are studying seismic waves to understand the Earth's interior."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sóng địa chấn để hiểu cấu trúc bên trong của Trái Đất."

  • "The seismic waves from the earthquake were felt hundreds of miles away."

    "Sóng địa chấn từ trận động đất đã được cảm nhận thấy ở cách xa hàng trăm dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective seismic
Noun seismicity
Noun seismologist
Noun seismology
Adverb seismically
Noun wave
Verb wave
Adjective wavy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σεισμός (seismos)
English
seismic
Proto-Germanic
*wēgaz
Old English
wǣg
Middle English
wawe
English
wave
English
seismic wave

Rung chuyển từ lòng đất

Từ 'seismic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'seismos' (σεισμός), có nghĩa là 'động đất' hoặc 'sự rung chuyển'. Người Hy Lạp đã dùng từ này để mô tả những rung động mạnh mẽ của Trái Đất, cho thấy từ thuở xa xưa con người đã nhận thức được sức mạnh của những đợt sóng này.

Những con sóng vô hình

Trong khi 'sóng' (wave) thường gợi liên tưởng đến những gợn nước trên biển, thì 'seismic wave' lại là những đợt sóng di chuyển xuyên qua lòng đất, vô hình nhưng mang sức tàn phá khủng khiếp. Từ 'wave' xuất phát từ ngôn ngữ German cổ, mô tả chuyển động và sự dao động nói chung.

Usage Note

Sóng địa chấn là một thuật ngữ khoa học quan trọng trong địa vật lý và địa chất học. Nó được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất, xác định vị trí tâm chấn động đất và đánh giá nguy cơ động đất. Có nhiều loại sóng địa chấn khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và tốc độ lan truyền riêng biệt.

Prepositions

of through

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của sóng (ví dụ: seismic wave of an earthquake). 'through' được dùng để chỉ môi trường mà sóng lan truyền qua (ví dụ: seismic wave through the earth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seismic wave
  • strong strong seismic wave
    (sóng địa chấn mạnh)
  • powerful powerful seismic wave
    (sóng địa chấn mạnh mẽ)
  • destructive destructive seismic wave
    (sóng địa chấn tàn phá)
  • primary (P-) primary (P-) seismic wave
    (sóng địa chấn sơ cấp (sóng P))
  • secondary (S-) secondary (S-) seismic wave
    (sóng địa chấn thứ cấp (sóng S))
  • surface surface seismic wave
    (sóng địa chấn bề mặt)
Verb + seismic wave
  • generate generate seismic waves
    (tạo ra sóng địa chấn)
  • detect detect seismic waves
    (phát hiện sóng địa chấn)
  • measure measure seismic waves
    (đo sóng địa chấn)
  • propagate propagate seismic waves
    (truyền bá sóng địa chấn)
Seismic wave + Verb
  • travel seismic waves travel
    (sóng địa chấn truyền đi)
  • spread seismic waves spread
    (sóng địa chấn lan truyền)
Seismic wave + Noun
  • velocity seismic wave velocity
    (vận tốc sóng địa chấn)
  • data seismic wave data
    (dữ liệu sóng địa chấn)

Idioms

  • send a seismic wave through (something)

    gây ra một tác động lớn, một sự chấn động mạnh mẽ (ám chỉ sự kiện, tin tức)

    "The scandal sent a seismic wave through the political establishment."

    (Vụ bê bối đã gây ra một làn sóng chấn động mạnh mẽ trong giới chính trị.)

  • a seismic wave of change

    một làn sóng thay đổi lớn, mang tính chất đột phá

    "The new technology created a seismic wave of change in the industry."

    (Công nghệ mới đã tạo ra một làn sóng thay đổi lớn trong ngành công nghiệp.)

  • create seismic waves

    gây ra những chấn động lớn, tác động sâu sắc (do hành động, ý tưởng)

    "Her revolutionary ideas created seismic waves in the scientific community."

    (Những ý tưởng mang tính cách mạng của cô ấy đã tạo ra những chấn động lớn trong cộng đồng khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seismic wave

noun
Lật mặt

Sóng địa chấn, một loại sóng đàn hồi lan truyền trong lòng đất, thường được tạo ra bởi động đất hoặc các nguồn khác.

"The arrival time of seismic waves provides information about the earthquake's location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seismologists had been studying the seismic waves' patterns before the major earthquake struck.
Các nhà địa chấn học đã nghiên cứu các mô hình sóng địa chấn trước khi trận động đất lớn xảy ra.
Phủ định
The equipment hadn't been accurately measuring the seismic activity before it malfunctioned.
Thiết bị đã không đo chính xác hoạt động địa chấn trước khi nó bị trục trặc.
Nghi vấn
Had the city been experiencing intense seismic activity leading up to the recent tremors?
Thành phố đã trải qua hoạt động địa chấn dữ dội trước những rung chấn gần đây phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seismic wave was a major factor in the destruction of the city.
Sóng địa chấn là một yếu tố chính trong sự phá hủy của thành phố.
Phủ định
The scientists didn't expect such a strong seismic wave.
Các nhà khoa học đã không mong đợi một sóng địa chấn mạnh như vậy.
Nghi vấn
Did the seismic activity cause the buildings to collapse?
Hoạt động địa chấn có gây ra sự sụp đổ của các tòa nhà không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have detected seismic waves from a distant earthquake.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra sóng địa chấn từ một trận động đất ở xa.
Phủ định
The monitoring station has not recorded any significant seismic activity recently.
Trạm giám sát gần đây đã không ghi nhận bất kỳ hoạt động địa chấn đáng kể nào.
Nghi vấn
Has the construction crew considered the seismic risks in this area?
Đội xây dựng đã xem xét các rủi ro địa chấn trong khu vực này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seismic wave".

Nỗi sợ hãi và khoa học

Từ xa xưa, động đất và sóng địa chấn đã là nguồn gốc của nhiều truyền thuyết và nỗi sợ hãi về sự thịnh nộ của các vị thần. Ngày nay, khoa học hiện đại đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các sóng địa chấn, từ đó phát triển các phương pháp dự báo, xây dựng công trình chống chịu động đất, giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ sự sống.

Ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, 'seismic wave' cũng thường được dùng một cách ẩn dụ trong văn hóa đại chúng để mô tả một sự kiện, ý tưởng hoặc thay đổi có tác động cực kỳ lớn, sâu rộng và gây chấn động mạnh mẽ đến một cộng đồng, một ngành nghề hay thậm chí là cả xã hội. Ví dụ, 'một làn sóng chấn động về kinh tế' (a seismic wave in the economy).