(Top Banner Ad)
seize
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh tế

seize

UK: /siːz/ • US: /siːz/

Nghĩa tiếng Việt

nắm bắt chộp lấy tịch thu chiếm đoạt giành lấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take hold of suddenly and forcibly.

Vietnamese Meaning

Nắm bắt, chộp lấy một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police seized the illegal drugs."

    "Cảnh sát đã tịch thu số ma túy bất hợp pháp."

  • "She seized the chance to travel to Europe."

    "Cô ấy đã chớp lấy cơ hội đi du lịch châu Âu."

  • "The army seized control of the city."

    "Quân đội đã giành quyền kiểm soát thành phố."

  • "The bank seized his assets after he defaulted on the loan."

    "Ngân hàng đã tịch thu tài sản của anh ta sau khi anh ta vỡ nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seizure 1. Sự tịch thu, sự chiếm đoạt (tài sản). 2. Cơn động kinh, cơn co giật (y học).
Adjective seizable Có thể bị tịch thu, có thể bị chiếm đoạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*sakjan
Late Latin
sacire
Old French
seisir
Middle English
seisen
Modern English
seize

Nguồn gốc của 'Seize'

Từ 'seize' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'seisir', mang nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'chiếm hữu'. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ các ngôn ngữ German cổ, nơi nó ban đầu có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'tóm gọn'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'seize' là hành động chủ động và thường là mạnh mẽ để kiểm soát hoặc sở hữu một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'seize' mang ý nghĩa hành động nhanh chóng và quyết đoán, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi có cơ hội hiếm có. Nó mạnh hơn so với 'take' thông thường. Khi nói về cơ hội, 'seize' nhấn mạnh việc tận dụng triệt để. Khác với 'grab' (túm lấy), 'seize' có thể mang nghĩa bóng, không nhất thiết phải dùng tay.

Prepositions

on upon

'Seize on/upon' có nghĩa là nhanh chóng lợi dụng hoặc khai thác một cái gì đó, thường là một cơ hội hoặc một lỗi lầm của người khác. Ví dụ: The opposition seized on the government's mistakes.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + seize (Nắm bắt/Chiếm lấy)
  • opportunity seize an opportunity
    (nắm bắt cơ hội)
  • chance seize a chance
    (nắm lấy cơ hội)
  • moment seize the moment
    (nắm bắt khoảnh khắc)
  • power seize power
    (chiếm đoạt quyền lực)
  • control seize control
    (giành quyền kiểm soát)
Seize + Noun (Tóm lấy/Giật lấy)
  • by the arm seize someone by the arm
    (tóm lấy cánh tay ai đó)
  • by the collar seize someone by the collar
    (túm cổ áo ai đó)
Động từ + seize (Tịch thu)
  • drugs seize drugs
    (tịch thu ma túy)
  • property seize property
    (tịch thu tài sản)
Cụm động từ (Hỏng hóc)
  • up seize up
    (bị kẹt, ngừng hoạt động (máy móc))

Idioms

  • Seize the day

    Hãy tận hưởng từng khoảnh khắc, sống trọn vẹn từng ngày mà không trì hoãn.

    "Don't wait for things to happen; seize the day!"

    (Đừng chờ đợi mọi thứ xảy ra; hãy sống trọn vẹn từng ngày!)

  • Seize an opportunity

    Nắm bắt một cơ hội khi nó xuất hiện.

    "You must seize every opportunity that comes your way."

    (Bạn phải nắm bắt mọi cơ hội đến với mình.)

  • Seize up

    Ngừng hoạt động đột ngột hoặc trở nên cứng đơ và không thể di chuyển (thường là máy móc hoặc cơ thể).

    "My old car often seizes up on long journeys."

    (Chiếc xe cũ của tôi thường bị kẹt máy trong những chuyến đi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seize

Động từ
Lật mặt

Nắm bắt, chộp lấy một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"The police seized the illegal drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seize".

Carpe Diem: Tận hưởng khoảnh khắc

"Carpe Diem" là một câu châm ngôn Latin cổ, có nghĩa là "hãy tận hưởng ngày hôm nay" hoặc "hãy nắm bắt khoảnh khắc". Nó khuyến khích người ta sống trọn vẹn từng khoảnh khắc hiện tại, không trì hoãn hạnh phúc hay những việc quan trọng. Khái niệm này liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của "seize" trong các cụm từ như "seize the day" hoặc "seize the moment", phản ánh một triết lý sống phổ biến ở phương Tây.

Chiếm đoạt quyền lực

Trong lịch sử và chính trị phương Tây, cụm từ "seize power" (chiếm đoạt quyền lực) thường được dùng để chỉ việc một cá nhân hoặc một nhóm người giành lấy quyền kiểm soát chính phủ hoặc một quốc gia bằng vũ lực hoặc các phương tiện không hợp pháp. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc nghiên cứu các cuộc cách mạng và đảo chính, mang ý nghĩa về sự thay đổi quyền lực đột ngột và thường là bạo lực.