(Top Banner Ad)
self-discipline
C1
noun C1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Quản lý

self-discipline

UK: /ˌselfˈdɪsəplɪn/ • US: /ˌselfˈdɪsəplɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tính tự giác tính kỷ luật tự giác khả năng tự kiểm soát tinh thần tự giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to control your own feelings and overcome your weaknesses; the ability to pursue what you think is right despite temptations to abandon it.

Vietnamese Meaning

Khả năng tự kiểm soát cảm xúc và vượt qua những điểm yếu của bản thân; khả năng theo đuổi những gì bạn cho là đúng đắn bất chấp những cám dỗ từ bỏ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Success in any field requires a high degree of self-discipline."

    "Thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào cũng đòi hỏi mức độ tự giác cao."

  • "He showed great self-discipline by completing the marathon despite his injury."

    "Anh ấy đã thể hiện sự tự giác tuyệt vời bằng cách hoàn thành cuộc chạy marathon bất chấp chấn thương."

  • "Developing self-discipline is crucial for achieving long-term goals."

    "Phát triển tính tự giác là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện
Verb discipline kỷ luật, rèn luyện
Adjective disciplined có kỷ luật
Adjective self-disciplined tự giác, có tính tự kỷ luật
Noun disciplinarian người nghiêm khắc, người theo chủ nghĩa kỷ luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
disciplina
Old French
discipline
Middle English
discipline
English (compound)
self-discipline

Nguồn gốc của "self-discipline"

Từ "self-discipline" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "self" (bản thân) và "discipline" (kỷ luật). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, chỉ về cá nhân mình. "Discipline" xuất phát từ tiếng Latin "disciplina", có nghĩa là sự hướng dẫn, giáo dục, hoặc rèn luyện, liên quan đến việc học hỏi và tuân thủ quy tắc. Khi ghép lại, "self-discipline" mô tả khả năng tự kiểm soát và rèn luyện bản thân để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Self-discipline nhấn mạnh khả năng kiểm soát và hướng dẫn hành vi của bản thân để đạt được mục tiêu dài hạn, thường liên quan đến việc trì hoãn sự hài lòng tức thì. Nó khác với willpower (ý chí) ở chỗ willpower có thể chỉ là sức mạnh để chống lại một cám dỗ cụ thể, trong khi self-discipline là một phẩm chất bền vững và có hệ thống hơn. Nó cũng khác với self-control (tự chủ) ở chỗ self-control có thể chỉ đơn giản là kiềm chế hành vi, trong khi self-discipline liên quan đến việc chủ động hướng hành vi theo một hướng cụ thể.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'self-discipline in one's studies' (tự giác trong học tập); 'lacking self-discipline with money' (thiếu tự giác trong việc sử dụng tiền). 'With' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà sự tự giác được áp dụng hoặc thiếu sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-discipline
  • great great self-discipline
    (sự tự kỷ luật tuyệt vời)
  • strong strong self-discipline
    (sự tự kỷ luật vững vàng)
  • iron iron self-discipline
    (sự tự kỷ luật thép)
Verb + self-discipline
  • develop develop self-discipline
    (phát triển tính tự kỷ luật)
  • practice practice self-discipline
    (thực hành tính tự kỷ luật)
  • exercise exercise self-discipline
    (rèn luyện tính tự kỷ luật)
  • cultivate cultivate self-discipline
    (trau dồi tính tự kỷ luật)
Phrases with self-discipline
  • a lack of a lack of self-discipline
    (sự thiếu tự kỷ luật)
  • requires requires self-discipline
    (đòi hỏi sự tự kỷ luật)
  • shows shows self-discipline
    (thể hiện tính tự kỷ luật)

Idioms

  • a test of self-discipline

    một thử thách về tính tự kỷ luật

    "Giving up chocolate for a month was a real test of self-discipline."

    (Bỏ ăn sô cô la trong một tháng là một thử thách thực sự về tính tự kỷ luật.)

  • the path to self-discipline

    con đường dẫn đến sự tự kỷ luật

    "Consistency and setting clear goals are key to the path to self-discipline."

    (Sự kiên định và đặt ra mục tiêu rõ ràng là chìa khóa trên con đường dẫn đến sự tự kỷ luật.)

  • lack self-discipline

    thiếu tự kỷ luật

    "He often fails to finish tasks because he lacks self-discipline."

    (Anh ấy thường không hoàn thành nhiệm vụ vì thiếu tự kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-discipline

noun
Lật mặt

Khả năng tự kiểm soát cảm xúc và vượt qua những điểm yếu của bản thân; khả năng theo đuổi những gì bạn cho là đúng đắn bất chấp những cám dỗ từ bỏ nó.

"Success in any field requires a high degree of self-discipline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Self-discipline is essential for achieving long-term goals.
Tính kỷ luật tự giác là rất cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.
Phủ định
A lack of self-discipline often leads to procrastination and failure.
Sự thiếu kỷ luật tự giác thường dẫn đến sự trì hoãn và thất bại.
Nghi vấn
Is self-discipline the key to success in all aspects of life?
Phải chăng kỷ luật tự giác là chìa khóa thành công trong mọi khía cạnh của cuộc sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-discipline".

Tầm quan trọng trong phát triển bản thân

Trong văn hóa phương Tây, tự kỷ luật được xem là một yếu tố cốt lõi để đạt được thành công cá nhân, từ việc học tập, sự nghiệp đến sức khỏe. Nó liên quan đến khả năng trì hoãn sự thỏa mãn tức thời để đạt được mục tiêu dài hạn và được coi là nền tảng của ý chí và sự bền bỉ.

Liên hệ với các triết lý sống

Khái niệm tự kỷ luật có mối liên hệ chặt chẽ với các triết lý như Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), nơi việc kiểm soát bản thân và lý trí là trung tâm để đạt được sự bình yên nội tâm. Nó cũng là nền tảng của nhiều phương pháp phát triển cá nhân và quản lý thời gian hiện đại, giúp con người cải thiện năng suất và chất lượng cuộc sống.