(Top Banner Ad)
indiscipline
C1
Noun C1 Giáo dục, Xã hội

indiscipline

UK: /ˌɪnˈdɪsəplɪn/ • US: /ˌɪnˈdɪsəplɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô kỷ luật tình trạng thiếu kỷ luật sự lỏng lẻo kỷ luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of discipline; inability to obey rules or control behavior.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu kỷ luật; sự không có khả năng tuân thủ các quy tắc hoặc kiểm soát hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indiscipline in schools is a growing problem."

    "Sự thiếu kỷ luật trong trường học là một vấn đề ngày càng tăng."

  • "The coach was frustrated by the team's indiscipline."

    "Huấn luyện viên cảm thấy bực bội vì sự thiếu kỷ luật của đội."

  • "Indiscipline can lead to a breakdown in social order."

    "Sự thiếu kỷ luật có thể dẫn đến sự suy thoái trong trật tự xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện, sự tự giác
Noun disciplinarian người kỷ luật nghiêm khắc
Verb discipline kỷ luật, rèn luyện
Adjective disciplined có kỷ luật, được rèn luyện
Adjective undisciplined vô kỷ luật, không được rèn luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina
Old French
discipline
English
discipline
English
indiscipline

Nguồn gốc của 'Indiscipline'

Từ 'indiscipline' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') vào từ 'discipline'. 'Discipline' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disciplina', mang ý nghĩa 'sự hướng dẫn, sự rèn luyện, sự kỷ luật'. Vì vậy, 'indiscipline' có nghĩa đen là 'thiếu kỷ luật' hoặc 'không có kỷ luật', chỉ trạng thái thiếu trật tự hoặc không tuân thủ các quy tắc.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu kỷ luật trong một nhóm người, tổ chức, hoặc hành vi của một cá nhân. Khác với 'lack of discipline', 'indiscipline' nhấn mạnh hơn vào sự chủ động vi phạm các quy tắc và chuẩn mực đã được thiết lập. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in among

Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra sự thiếu kỷ luật trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: indiscipline in the army). Khi dùng 'among', nó thường chỉ ra sự thiếu kỷ luật giữa các cá nhân hoặc nhóm (ví dụ: indiscipline among the students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indiscipline
  • widespread widespread indiscipline
    (tình trạng vô kỷ luật tràn lan)
  • serious serious indiscipline
    (sự vô kỷ luật nghiêm trọng)
  • rampant rampant indiscipline
    (sự vô kỷ luật không kiểm soát)
  • general general indiscipline
    (tình trạng vô kỷ luật chung)
  • minor minor indiscipline
    (sự vô kỷ luật nhỏ nhặt)
Verb + indiscipline
  • tackle tackle indiscipline
    (giải quyết sự vô kỷ luật)
  • address address indiscipline
    (xử lý, đề cập đến sự vô kỷ luật)
  • curb curb indiscipline
    (kiềm chế sự vô kỷ luật)
  • punish punish indiscipline
    (trừng phạt hành vi vô kỷ luật)
  • tolerate tolerate indiscipline
    (dung thứ, bỏ qua sự vô kỷ luật)
Noun + of + indiscipline
  • acts acts of indiscipline
    (những hành vi vô kỷ luật)
  • cases cases of indiscipline
    (các trường hợp vô kỷ luật)
  • signs signs of indiscipline
    (những dấu hiệu của sự vô kỷ luật)

Idioms

  • a culture of indiscipline

    một nền văn hóa vô kỷ luật (một môi trường hoặc tổ chức mà sự vô kỷ luật trở thành thói quen phổ biến)

    "The new principal was determined to change the culture of indiscipline in the school."

    (Hiệu trưởng mới quyết tâm thay đổi nền văn hóa vô kỷ luật trong trường học.)

  • to breed indiscipline

    nuôi dưỡng, tạo ra sự vô kỷ luật

    "Lack of clear rules and inconsistent enforcement can breed indiscipline among employees."

    (Việc thiếu các quy tắc rõ ràng và sự thực thi không nhất quán có thể tạo ra sự vô kỷ luật giữa các nhân viên.)

  • a breakdown in discipline

    sự đổ vỡ kỷ luật (tình trạng thiếu kỷ luật trầm trọng, thường dẫn đến sự vô kỷ luật)

    "The incident was caused by a serious breakdown in discipline within the security team."

    (Vụ việc xảy ra do sự đổ vỡ kỷ luật nghiêm trọng trong đội an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscipline

Noun
Lật mặt

Sự thiếu kỷ luật; sự không có khả năng tuân thủ các quy tắc hoặc kiểm soát hành vi.

"Indiscipline in schools is a growing problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscipline".

Kỷ luật trong Giáo dục và Quân đội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống giáo dục và quân đội, kỷ luật được coi là yếu tố nền tảng để đạt được thành công và duy trì trật tự. Sự vô kỷ luật trong các môi trường này thường bị nhìn nhận rất nghiêm trọng và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực như kém hiệu quả, mất an toàn, hoặc bị xử lý kỷ luật.

Cân bằng giữa Tự do cá nhân và Trách nhiệm xã hội

Trong khi các xã hội phương Tây đề cao giá trị của tự do cá nhân, sự vô kỷ luật lại được xem là ranh giới mà tự do bị lạm dụng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng hoặc quyền lợi của người khác. Có một kỳ vọng rõ ràng rằng cá nhân phải thể hiện trách nhiệm và tuân thủ các quy tắc xã hội để duy trì một môi trường sống hài hòa và hiệu quả.