(Top Banner Ad)
self-disclosure
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

self-disclosure

UK: /ˌself.dɪˈskləʊ.ʒər/ • US: /ˌself.dɪˈskloʊ.ʒɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tự tiết lộ chia sẻ bản thân bộc lộ bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of revealing personal information about oneself to another person.

Vietnamese Meaning

Hành động tiết lộ thông tin cá nhân về bản thân cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective self-disclosure can build trust and intimacy in a relationship."

    "Sự tự tiết lộ hiệu quả có thể xây dựng lòng tin và sự thân mật trong một mối quan hệ."

  • "The therapist encouraged self-disclosure to help the patient process their emotions."

    "Nhà trị liệu khuyến khích sự tự tiết lộ để giúp bệnh nhân xử lý cảm xúc của họ."

  • "Appropriate self-disclosure is important for building rapport with clients."

    "Sự tự tiết lộ phù hợp rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-disclose Tự tiết lộ (thông tin, cảm xúc cá nhân)
Verb disclose Tiết lộ, phơi bày
Noun disclosure Sự tiết lộ, sự công bố
Adjective disclosed Đã được tiết lộ, đã được công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Old French
desclore
Latin
discludere
English
disclosure
English
self-disclosure

Self - Gốc rễ từ bản thân

Từ "self" (bản thân) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ ngữ hệ Proto-Germanic là "*selbaz", sau đó phát triển thành "self" trong tiếng Anh cổ. Nó luôn mang ý nghĩa về sự độc lập, cá nhân của mỗi người.

Disclosure - Hé lộ điều kín đáo

Phần "disclosure" đến từ tiếng Pháp cổ "desclore", có nghĩa là "mở ra" hoặc "tiết lộ". Gốc Latin của nó là "discludere", mang ý nghĩa "tách rời" hoặc "mở ra những gì đã đóng". Điều này gợi lên hình ảnh một sự thật được "phơi bày" sau khi được giữ kín.

Self-disclosure - Tâm sự và kết nối

Sự kết hợp giữa "self" và "disclosure" tạo nên một khái niệm hiện đại, đặc biệt phổ biến trong tâm lý học từ thế kỷ 20. "Self-disclosure" không chỉ là tiết lộ thông tin mà còn là việc chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân một cách có chủ đích, thường nhằm mục đích xây dựng sự tin cậy và gắn kết trong các mối quan hệ.

Usage Note

Self-disclosure là một quá trình quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ. Nó liên quan đến việc chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc, kinh nghiệm và quan điểm cá nhân. Mức độ và sự phù hợp của self-disclosure phụ thuộc vào mối quan hệ và bối cảnh. Quá nhiều self-disclosure quá sớm có thể gây khó chịu, trong khi quá ít có thể cản trở sự thân mật. Khác với 'revelation' (sự tiết lộ), self-disclosure mang tính chủ động và có chủ đích hơn, hướng tới việc xây dựng mối quan hệ.

Prepositions

in about

Khi dùng 'in', nó thường chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà thông tin được tiết lộ nằm trong đó (ví dụ: self-disclosure in therapy). Khi dùng 'about', nó thường chỉ chủ đề cụ thể được tiết lộ (ví dụ: self-disclosure about one's past).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-disclosure
  • engage in engage in self-disclosure
    (tham gia vào việc tự tiết lộ)
  • practice practice self-disclosure
    (thực hành tự tiết lộ (thông tin cá nhân))
  • facilitate facilitate self-disclosure
    (tạo điều kiện cho việc tự tiết lộ)
  • avoid avoid self-disclosure
    (tránh tự tiết lộ)
Adjective + self-disclosure
  • deep deep self-disclosure
    (sự tự tiết lộ sâu sắc)
  • personal personal self-disclosure
    (sự tự tiết lộ cá nhân)
  • intimate intimate self-disclosure
    (sự tự tiết lộ riêng tư, thân mật)
  • mutual mutual self-disclosure
    (sự tự tiết lộ lẫn nhau)
  • appropriate appropriate self-disclosure
    (sự tự tiết lộ phù hợp)
Noun + of + self-disclosure
  • level of level of self-disclosure
    (mức độ tự tiết lộ)
  • act of an act of self-disclosure
    (một hành động tự tiết lộ)
  • benefits of benefits of self-disclosure
    (những lợi ích của việc tự tiết lộ)
  • risks of risks of self-disclosure
    (những rủi ro của việc tự tiết lộ)

Idioms

  • reciprocal self-disclosure

    Sự tự tiết lộ có đi có lại, song phương

    "Building trust often involves reciprocal self-disclosure, where both parties share personal information."

    (Xây dựng lòng tin thường bao gồm sự tự tiết lộ có đi có lại, khi cả hai bên đều chia sẻ thông tin cá nhân.)

  • gradual self-disclosure

    Sự tự tiết lộ dần dần

    "In new relationships, gradual self-disclosure is often more effective than revealing everything at once."

    (Trong các mối quan hệ mới, việc tự tiết lộ dần dần thường hiệu quả hơn là tiết lộ mọi thứ cùng một lúc.)

  • selective self-disclosure

    Sự tự tiết lộ có chọn lọc

    "People often engage in selective self-disclosure, choosing what to share based on the context and relationship."

    (Mọi người thường thực hiện sự tự tiết lộ có chọn lọc, lựa chọn những gì để chia sẻ dựa trên bối cảnh và mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-disclosure

danh từ
Lật mặt

Hành động tiết lộ thông tin cá nhân về bản thân cho người khác.

"Effective self-disclosure can build trust and intimacy in a relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They valued her honesty and willingness to self-disclosure.
Họ đánh giá cao sự trung thực và sẵn sàng tiết lộ thông tin cá nhân của cô ấy.
Phủ định
Why didn't he practice more self-disclosure during the therapy sessions?
Tại sao anh ấy không thực hành tiết lộ thông tin cá nhân nhiều hơn trong các buổi trị liệu?
Nghi vấn
To whom did she make the most self-disclosure?
Cô ấy đã tiết lộ nhiều thông tin cá nhân nhất cho ai?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to avoid self-disclosure in her previous relationships.
Cô ấy từng tránh việc tự tiết lộ thông tin cá nhân trong các mối quan hệ trước đây.
Phủ định
He didn't use to understand the importance of self-disclosure in building trust.
Anh ấy đã từng không hiểu tầm quan trọng của việc tự tiết lộ thông tin cá nhân trong việc xây dựng lòng tin.
Nghi vấn
Did they use to have open conversations about self-disclosure when they first met?
Họ có từng có những cuộc trò chuyện cởi mở về việc tự tiết lộ thông tin cá nhân khi mới gặp nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-disclosure".

Xây dựng sự thân mật và tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước châu Âu, 'self-disclosure' được coi là một yếu tố quan trọng để xây dựng sự thân mật và tin cậy trong các mối quan hệ cá nhân. Việc chia sẻ thông tin, cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc về bản thân cho thấy sự cởi mở và mong muốn kết nối, giúp mối quan hệ phát triển vững chắc hơn.

Khác biệt văn hóa về việc chia sẻ

Mức độ và cách thức 'self-disclosure' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Trong khi các nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa (như phương Tây) thường khuyến khích việc tự thể hiện và chia sẻ cá nhân, thì các nền văn hóa tập thể (như nhiều nước châu Á) có thể coi trọng sự khiêm tốn, giữ gìn sự riêng tư và tránh gây mất mặt. Việc tiết lộ quá nhiều hoặc quá nhanh có thể bị coi là không phù hợp hoặc thiếu tế nhị trong một số bối cảnh văn hóa.