(Top Banner Ad)
self-employed
B2
Tính từ B2 Kinh tế

self-employed

UK: /ˌselfɪmˈplɔɪd/ • US: /ˌselfɪmˈplɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự làm chủ tự kinh doanh làm tư hành nghề tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working for yourself and not employed by a company or organization.

Vietnamese Meaning

Tự làm chủ, tự kinh doanh, không làm thuê cho công ty hoặc tổ chức nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's self-employed as a freelance graphic designer."

    "Cô ấy tự làm chủ với vai trò là một nhà thiết kế đồ họa tự do."

  • "More and more people are becoming self-employed these days."

    "Ngày càng có nhiều người trở nên tự làm chủ hơn."

  • "Self-employed individuals have to pay their own taxes."

    "Những cá nhân tự làm chủ phải tự trả thuế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-employment sự tự kinh doanh, sự tự làm chủ
Verb employ thuê, sử dụng (người)
Noun employer chủ lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun employment việc làm, sự thuê mướn
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
implicare
Old French
empleier
Middle English
emploien
English
employ
English (19th Century)
self-employed

Nguồn gốc từ 'Self' và 'Employ'

Từ 'self-employed' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'self-' (nghĩa là tự, bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và động từ 'employed' (nghĩa là được thuê, được sử dụng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' thông qua tiếng Pháp cổ 'empleier'. Từ này mô tả chính xác trạng thái một người tự thuê chính mình, không làm việc cho một chủ lao động nào khác.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng làm việc của một cá nhân tự chịu trách nhiệm về công việc và thu nhập của mình. Nó khác với 'unemployed' (thất nghiệp) vì người self-employed chủ động tạo ra công việc cho bản thân, và khác với 'employed' (được thuê) vì không có người sử dụng lao động trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-employed
  • fully fully self-employed
    (hoàn toàn tự kinh doanh)
  • partially partially self-employed
    (tự kinh doanh bán thời gian, tự kinh doanh một phần)
  • newly newly self-employed
    (mới tự kinh doanh)
Verb + self-employed
  • become become self-employed
    (trở thành người tự kinh doanh)
  • remain remain self-employed
    (tiếp tục tự kinh doanh)
  • work as work as self-employed
    (làm việc như một người tự kinh doanh)
Noun phrase with self-employed
  • a self-employed a self-employed person/individual
    (một người tự kinh doanh/tự làm chủ)
  • the self-employed the self-employed sector
    (khu vực kinh tế tự do, khu vực những người tự làm chủ)

Idioms

  • go self-employed

    chuyển sang tự kinh doanh, bắt đầu tự làm chủ

    "After years in the corporate world, she decided to go self-employed and start her own consulting firm."

    (Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công ty, cô ấy quyết định chuyển sang tự kinh doanh và mở công ty tư vấn của riêng mình.)

  • be self-employed

    là người tự kinh doanh, tự làm chủ

    "He has been self-employed for over a decade and enjoys the flexibility it offers."

    (Anh ấy đã tự kinh doanh hơn một thập kỷ và rất thích sự linh hoạt mà nó mang lại.)

  • a self-employed professional

    một chuyên gia tự kinh doanh, một người làm nghề tự do (có chuyên môn cao)

    "Many graphic designers today work as self-employed professionals, taking on projects from various clients."

    (Ngày nay, nhiều nhà thiết kế đồ họa làm việc như những chuyên gia tự do, đảm nhận các dự án từ nhiều khách hàng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-employed

Tính từ
Lật mặt

Tự làm chủ, tự kinh doanh, không làm thuê cho công ty hoặc tổ chức nào.

"She's self-employed as a freelance graphic designer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are self-employed, you pay your own taxes.
Nếu bạn tự làm chủ, bạn tự trả thuế của mình.
Phủ định
When someone is self-employed, they don't have a boss to tell them what to do.
Khi ai đó tự làm chủ, họ không có ông chủ nào bảo họ phải làm gì.
Nghi vấn
If someone is self-employed, do they need to manage their time effectively?
Nếu ai đó tự làm chủ, họ có cần quản lý thời gian hiệu quả không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been self-employed for over thirty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ làm tự do được hơn ba mươi năm.
Phủ định
He won't have been self-employed for long when his business partner decides to leave.
Anh ấy sẽ không làm tự do được lâu khi đối tác kinh doanh của anh ấy quyết định rời đi.
Nghi vấn
Will they have been self-employed for a decade by next year?
Liệu họ sẽ làm tự do được một thập kỷ vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-employed".

Tự do và Thử thách của Tự kinh doanh

Tại nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc tự kinh doanh (self-employment) thường được coi trọng vì mang lại sự tự chủ, linh hoạt về thời gian và tiềm năng thu nhập không giới hạn. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với nhiều thách thức đáng kể như không có lương cố định, thiếu các phúc lợi xã hội (bảo hiểm y tế, lương hưu, nghỉ ốm, nghỉ phép có lương) và trách nhiệm tài chính, pháp lý lớn. Đây là con đường được nhiều người lựa chọn để theo đuổi đam mê, phát triển ý tưởng riêng hoặc tìm kiếm sự độc lập trong công việc.

Kinh tế Gig và Xu hướng Tự kinh doanh

Trong những năm gần đây, sự bùng nổ của 'kinh tế gig' (gig economy) – nền kinh tế dựa trên các hợp đồng ngắn hạn, công việc tự do hoặc theo dự án – đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng tự kinh doanh. Các nền tảng công nghệ như Uber, Airbnb, Upwork... giúp mọi người dễ dàng tìm kiếm việc làm tự do trong nhiều lĩnh vực, từ tài xế công nghệ, giao hàng đến thiết kế web hay tư vấn. Điều này đã thay đổi cách nhiều người nhìn nhận về sự nghiệp, dịch chuyển từ mô hình làm việc truyền thống sang các hình thức linh hoạt hơn.