(Top Banner Ad)
self-expression
C1
noun C1 Tâm lý học, Nghệ thuật, Giao tiếp

self-expression

UK: /ˌselfɪkˈspreʃən/ • US: /ˌselfɪkˈspreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thể hiện bản thân sự biểu lộ cá tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expression of one's own personality, feelings, or beliefs.

Vietnamese Meaning

Sự thể hiện bản thân, bao gồm tính cách, cảm xúc hoặc niềm tin của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Art is a powerful tool for self-expression."

    "Nghệ thuật là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện bản thân."

  • "She found self-expression through writing poetry."

    "Cô ấy tìm thấy sự thể hiện bản thân qua việc viết thơ."

  • "Dance is a form of self-expression that allows you to communicate without words."

    "Khiêu vũ là một hình thức thể hiện bản thân cho phép bạn giao tiếp mà không cần lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expression sự biểu lộ, sự diễn đạt
Verb express biểu lộ, diễn đạt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective self-expressive có khả năng tự biểu đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nghệ thuật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
expressio
Old French
expression
Middle English
expression
English (late 19th Century)
self-expression (compound)

Nguồn gốc 'self-expression'

Từ 'self-expression' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp 'self' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'expression' (sự biểu lộ) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Về cơ bản, nó mô tả hành động biểu lộ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách bên trong của một người ra bên ngoài.

Usage Note

Self-expression nhấn mạnh vào việc một cá nhân chủ động thể hiện con người thật của mình ra bên ngoài. Nó khác với 'expression' đơn thuần ở chỗ tập trung vào việc xuất phát từ bên trong cá nhân. Nó thường liên quan đến sự sáng tạo và tự do.

Prepositions

through in

'through' được dùng để chỉ phương tiện, cách thức thể hiện (ví dụ: self-expression through art). 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực, phạm vi mà sự thể hiện diễn ra (ví dụ: self-expression in writing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-expression
  • artistic artistic self-expression
    (sự tự biểu đạt mang tính nghệ thuật)
  • creative creative self-expression
    (sự tự biểu đạt sáng tạo)
  • personal personal self-expression
    (sự tự biểu đạt cá nhân)
  • authentic authentic self-expression
    (sự tự biểu đạt chân thật)
  • full full self-expression
    (sự tự biểu đạt trọn vẹn)
Noun + of/for + self-expression
  • freedom freedom of self-expression
    (quyền tự do ngôn luận/tự biểu đạt)
  • means means of self-expression
    (phương tiện tự biểu đạt)
  • form form of self-expression
    (hình thức tự biểu đạt)
  • avenue avenue for self-expression
    (con đường/lối thoát để tự biểu đạt)
  • outlet outlet for self-expression
    (cách giải tỏa/kênh để tự biểu đạt)
Verb + self-expression
  • encourage encourage self-expression
    (khuyến khích sự tự biểu đạt)
  • promote promote self-expression
    (thúc đẩy sự tự biểu đạt)
  • allow allow self-expression
    (cho phép tự biểu đạt)
  • hinder hinder self-expression
    (cản trở sự tự biểu đạt)
  • suppress suppress self-expression
    (đàn áp sự tự biểu đạt)

Idioms

  • an outlet for self-expression

    một kênh/lối thoát để tự biểu đạt cảm xúc, suy nghĩ

    "Painting is her main outlet for self-expression."

    (Hội họa là kênh tự biểu đạt chính của cô ấy.)

  • a form of self-expression

    một hình thức tự biểu đạt

    "For many, fashion is an important form of self-expression."

    (Với nhiều người, thời trang là một hình thức tự biểu đạt quan trọng.)

  • avenues for self-expression

    những con đường/cách thức để tự biểu đạt

    "The school offers various avenues for self-expression, from drama to debate clubs."

    (Trường học cung cấp nhiều con đường khác nhau để tự biểu đạt, từ câu lạc bộ kịch đến tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-expression

noun
Lật mặt

Sự thể hiện bản thân, bao gồm tính cách, cảm xúc hoặc niềm tin của một người.

"Art is a powerful tool for self-expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she values self-expression, she always wears unique and colorful clothing.
Bởi vì cô ấy coi trọng sự thể hiện bản thân, cô ấy luôn mặc quần áo độc đáo và đầy màu sắc.
Phủ định
Although some schools discourage individuality, they don't completely suppress students' self-expression.
Mặc dù một số trường học không khuyến khích sự cá tính, nhưng họ không hoàn toàn đàn áp sự thể hiện bản thân của học sinh.
Nghi vấn
If society restricts self-expression, will creativity and innovation suffer?
Nếu xã hội hạn chế sự thể hiện bản thân, liệu sự sáng tạo và đổi mới có bị ảnh hưởng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Self-expression is an important part of personal development.
Sự thể hiện bản thân là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân.
Phủ định
There is no limit to self-expression in art.
Không có giới hạn cho sự thể hiện bản thân trong nghệ thuật.
Nghi vấn
Is self-expression encouraged in your workplace?
Sự thể hiện bản thân có được khuyến khích ở nơi làm việc của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If artists value self-expression, they often create unique and personal works.
Nếu các nghệ sĩ coi trọng sự thể hiện bản thân, họ thường tạo ra những tác phẩm độc đáo và mang tính cá nhân.
Phủ định
If a society suppresses self-expression, creativity doesn't usually flourish.
Nếu một xã hội đàn áp sự thể hiện bản thân, sự sáng tạo thường không phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
If individuals have opportunities for self-expression, do they tend to feel more fulfilled?
Nếu các cá nhân có cơ hội để thể hiện bản thân, họ có xu hướng cảm thấy thỏa mãn hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to explore self-expression through painting.
Cô ấy sẽ khám phá sự thể hiện bản thân thông qua hội họa.
Phủ định
They are not going to limit self-expression in their art.
Họ sẽ không hạn chế sự thể hiện bản thân trong nghệ thuật của họ.
Nghi vấn
Are you going to encourage self-expression in your students' writing?
Bạn có định khuyến khích sự thể hiện bản thân trong bài viết của học sinh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be using art as a form of self-expression at the workshop tomorrow.
Cô ấy sẽ sử dụng nghệ thuật như một hình thức thể hiện bản thân tại buổi workshop vào ngày mai.
Phủ định
He won't be limiting his self-expression; he's going to explore all his creative outlets.
Anh ấy sẽ không giới hạn sự thể hiện bản thân của mình; anh ấy sẽ khám phá tất cả những lối thoát sáng tạo của mình.
Nghi vấn
Will they be finding new avenues for self-expression through the dance therapy sessions?
Liệu họ có tìm thấy những con đường mới để thể hiện bản thân thông qua các buổi trị liệu bằng khiêu vũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-expression".

Tự do Ngôn luận và Tự biểu đạt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận và tự biểu đạt được coi là một quyền cơ bản của con người, được bảo vệ bởi luật pháp. Điều này cho phép mỗi cá nhân thể hiện quan điểm, ý tưởng và cảm xúc của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt, miễn là không gây hại cho người khác.

Nghệ thuật và Sự Tự biểu đạt

Nghệ thuật, dưới mọi hình thức (hội họa, âm nhạc, văn học, khiêu vũ...), thường được xem là một phương tiện mạnh mẽ để tự biểu đạt. Các nghệ sĩ sử dụng tác phẩm của mình để truyền tải cảm xúc, trải nghiệm cá nhân, hoặc những thông điệp xã hội sâu sắc, giúp khán giả hiểu thêm về thế giới nội tâm của họ.