(Top Banner Ad)
self-revelation
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn học, Triết học

self-revelation

UK: /ˌselfˌrevəˈleɪʃən/ • US: /ˌselfˌrevəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự bộc lộ sự tự tiết lộ sự bộc bạch bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of revealing one's own thoughts, feelings, or character.

Vietnamese Meaning

Hành động tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-revelation in the interview surprised everyone."

    "Sự tự bộc lộ của cô ấy trong cuộc phỏng vấn đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "The artist's paintings are a form of self-revelation."

    "Các bức tranh của người nghệ sĩ là một hình thức tự bộc lộ."

  • "Her memoir is full of painful self-revelations."

    "Cuốn hồi ký của cô ấy chứa đầy những sự tự bộc lộ đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Verb reveal tiết lộ, cho thấy
Noun revelation sự tiết lộ, khám phá (thường là bất ngờ)
Adjective revelatory có tính chất tiết lộ, khám phá
Adverb self-revealingly một cách tự tiết lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
revelare
Old French
revelation
English
self-revelation

Hé Lộ Bản Thân

Từ 'self-revelation' là sự kết hợp của hai thành tố: 'self' (bản thân) và 'revelation' (sự tiết lộ, khám phá). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, trong khi 'revelation' đến từ tiếng Latin 'revelare', mang nghĩa 'tháo bỏ mạng che mặt' hoặc 'tiết lộ'. Khi ghép lại, 'self-revelation' mô tả hành động chủ động tiết lộ những điều sâu kín về chính mình, giống như việc gỡ bỏ một tấm màn che để người khác nhìn thấy con người thật của mình.

Usage Note

Từ 'self-revelation' thường được sử dụng để mô tả quá trình tự khám phá và thể hiện bản thân một cách chân thật, thường trong bối cảnh cá nhân, tâm lý trị liệu, hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh sự chủ động và ý thức của người tiết lộ về thông tin được chia sẻ. Khác với 'disclosure' đơn thuần, 'self-revelation' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc bộc lộ những điều thầm kín nhất.

Prepositions

in through

*in self-revelation*: dùng để chỉ hành động tiết lộ bản thân được thực hiện như một phần của một quá trình lớn hơn hoặc một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'He found healing in self-revelation during therapy.'
*through self-revelation*: Dùng để chỉ hành động tiết lộ bản thân như một phương tiện để đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'Through self-revelation, she was able to connect with her audience on a deeper level.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-revelation
  • deep deep self-revelation
    (sự tự bộc lộ sâu sắc)
  • profound profound self-revelation
    (sự tự bộc lộ sâu sắc, thâm thúy)
  • personal personal self-revelation
    (sự tự bộc lộ cá nhân)
  • honest honest self-revelation
    (sự tự bộc lộ chân thật)
  • intimate intimate self-revelation
    (sự tự bộc lộ thân mật)
Verb + self-revelation
  • involve involve self-revelation
    (bao gồm sự tự bộc lộ)
  • require require self-revelation
    (đòi hỏi sự tự bộc lộ)
  • offer offer self-revelation
    (mang đến sự tự bộc lộ)
  • share share self-revelation
    (chia sẻ sự tự bộc lộ)
Noun + of + self-revelation
  • act act of self-revelation
    (hành động tự bộc lộ)
  • moment moment of self-revelation
    (khoảnh khắc tự bộc lộ)
  • process process of self-revelation
    (quá trình tự bộc lộ)

Idioms

  • an act of self-revelation

    một hành động tự bộc lộ bản thân (thường là can đảm, chân thật)

    "Writing a memoir can be a powerful act of self-revelation."

    (Viết hồi ký có thể là một hành động tự bộc lộ bản thân đầy mạnh mẽ.)

  • a journey of self-revelation

    một hành trình khám phá và bộc lộ bản thân

    "Many spiritual practices involve a journey of self-revelation."

    (Nhiều thực hành tâm linh liên quan đến một hành trình khám phá và bộc lộ bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-revelation

noun
Lật mặt

Hành động tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách của bản thân.

"Her self-revelation in the interview surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her self-revelation during the therapy session was incredibly brave.
Sự tự bộc lộ của cô ấy trong buổi trị liệu thật sự rất dũng cảm.
Phủ định
There was no self-revelation in his carefully crafted speech; it was all calculated.
Không có sự tự bộc lộ nào trong bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng của anh ấy; tất cả đều được tính toán.
Nghi vấn
Was her self-revelation a turning point in their relationship?
Sự tự bộc lộ của cô ấy có phải là một bước ngoặt trong mối quan hệ của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are honest with me, your self-revelation will help us understand each other better.
Nếu bạn thành thật với tôi, sự tự bộc lộ của bạn sẽ giúp chúng ta hiểu nhau hơn.
Phủ định
If you don't allow for self-revelation in your relationships, you will likely face misunderstandings.
Nếu bạn không cho phép sự tự bộc lộ trong các mối quan hệ của mình, bạn có thể sẽ phải đối mặt với những hiểu lầm.
Nghi vấn
Will your relationships improve if you allow for more self-revelation?
Liệu các mối quan hệ của bạn có cải thiện nếu bạn cho phép sự tự bộc lộ nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-revelation".

Sự Dũng Cảm Của Sự Bộc Lộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-revelation' (tự bộc lộ) thường được coi là dấu hiệu của sự tin tưởng, chân thành và lòng dũng cảm. Việc chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân sâu sắc có thể tạo ra sự kết nối mạnh mẽ hơn giữa mọi người, nhưng cũng đòi hỏi sự dễ bị tổn thương và chấp nhận rủi ro. Các buổi trị liệu tâm lý hoặc viết nhật ký thường khuyến khích quá trình này để đạt được sự phát triển bản thân.

Nghệ Thuật Và Tự Bộc Lộ

Trong nghệ thuật, 'self-revelation' là một chủ đề mạnh mẽ. Các nghệ sĩ, nhà văn và nhạc sĩ thường sử dụng tác phẩm của mình để khám phá và tiết lộ những khía cạnh riêng tư nhất của bản thân. Điều này cho phép khán giả kết nối ở mức độ sâu sắc hơn với tác phẩm và thường dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về cả nghệ sĩ và chính bản thân người xem.