self-revelation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of revealing one's own thoughts, feelings, or character.
Vietnamese Meaning
Hành động tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her self-revelation in the interview surprised everyone."
"Sự tự bộc lộ của cô ấy trong cuộc phỏng vấn đã khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"The artist's paintings are a form of self-revelation."
"Các bức tranh của người nghệ sĩ là một hình thức tự bộc lộ."
-
"Her memoir is full of painful self-revelations."
"Cuốn hồi ký của cô ấy chứa đầy những sự tự bộc lộ đau đớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self | bản thân, cái tôi |
| Verb | reveal | tiết lộ, cho thấy |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, khám phá (thường là bất ngờ) |
| Adjective | revelatory | có tính chất tiết lộ, khám phá |
| Adverb | self-revealingly | một cách tự tiết lộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'self-revelation' thường được sử dụng để mô tả quá trình tự khám phá và thể hiện bản thân một cách chân thật, thường trong bối cảnh cá nhân, tâm lý trị liệu, hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh sự chủ động và ý thức của người tiết lộ về thông tin được chia sẻ. Khác với 'disclosure' đơn thuần, 'self-revelation' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc bộc lộ những điều thầm kín nhất.
Prepositions
*in self-revelation*: dùng để chỉ hành động tiết lộ bản thân được thực hiện như một phần của một quá trình lớn hơn hoặc một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'He found healing in self-revelation during therapy.'
*through self-revelation*: Dùng để chỉ hành động tiết lộ bản thân như một phương tiện để đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'Through self-revelation, she was able to connect with her audience on a deeper level.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep self-revelation (sự tự bộc lộ sâu sắc)
-
profound profound self-revelation (sự tự bộc lộ sâu sắc, thâm thúy)
-
personal personal self-revelation (sự tự bộc lộ cá nhân)
-
honest honest self-revelation (sự tự bộc lộ chân thật)
-
intimate intimate self-revelation (sự tự bộc lộ thân mật)
-
involve involve self-revelation (bao gồm sự tự bộc lộ)
-
require require self-revelation (đòi hỏi sự tự bộc lộ)
-
offer offer self-revelation (mang đến sự tự bộc lộ)
-
share share self-revelation (chia sẻ sự tự bộc lộ)
-
act act of self-revelation (hành động tự bộc lộ)
-
moment moment of self-revelation (khoảnh khắc tự bộc lộ)
-
process process of self-revelation (quá trình tự bộc lộ)
Idioms
-
an act of self-revelation
một hành động tự bộc lộ bản thân (thường là can đảm, chân thật)
"Writing a memoir can be a powerful act of self-revelation."
(Viết hồi ký có thể là một hành động tự bộc lộ bản thân đầy mạnh mẽ.)
-
a journey of self-revelation
một hành trình khám phá và bộc lộ bản thân
"Many spiritual practices involve a journey of self-revelation."
(Nhiều thực hành tâm linh liên quan đến một hành trình khám phá và bộc lộ bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-revelation
nounHành động tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách của bản thân.
"Her self-revelation in the interview surprised everyone."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her self-revelation during the therapy session was incredibly brave. |
Sự tự bộc lộ của cô ấy trong buổi trị liệu thật sự rất dũng cảm. |
| Phủ định | There was no self-revelation in his carefully crafted speech; it was all calculated. |
Không có sự tự bộc lộ nào trong bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng của anh ấy; tất cả đều được tính toán. |
| Nghi vấn | Was her self-revelation a turning point in their relationship? |
Sự tự bộc lộ của cô ấy có phải là một bước ngoặt trong mối quan hệ của họ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are honest with me, your self-revelation will help us understand each other better. |
Nếu bạn thành thật với tôi, sự tự bộc lộ của bạn sẽ giúp chúng ta hiểu nhau hơn. |
| Phủ định | If you don't allow for self-revelation in your relationships, you will likely face misunderstandings. |
Nếu bạn không cho phép sự tự bộc lộ trong các mối quan hệ của mình, bạn có thể sẽ phải đối mặt với những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Will your relationships improve if you allow for more self-revelation? |
Liệu các mối quan hệ của bạn có cải thiện nếu bạn cho phép sự tự bộc lộ nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-revelation".
