(Top Banner Ad)
individuality
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

individuality

UK: /ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/ • US: /ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính cá nhân bản sắc cá nhân tính độc đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or character of a particular person or thing that distinguishes them from others of the same kind; selfhood; uniqueness.

Vietnamese Meaning

Phẩm chất hoặc tính cách của một người hoặc vật cụ thể, giúp phân biệt họ với những người hoặc vật khác cùng loại; bản sắc cá nhân; tính độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She expressed her individuality through her unique style of dress."

    "Cô ấy thể hiện cá tính của mình thông qua phong cách ăn mặc độc đáo."

  • "The school encourages the individuality of each student."

    "Nhà trường khuyến khích tính cá nhân của mỗi học sinh."

  • "He valued his individuality and refused to be pressured into conforming."

    "Anh ấy coi trọng tính cá nhân của mình và từ chối bị ép buộc phải tuân theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người riêng lẻ
Adjective individual cá nhân, riêng biệt
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho trở nên độc đáo
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Late Latin
individuus
Late Latin
individualis
English (15th C)
individual
English (17th C)
individuality

Từ 'Không Chia Cắt' Đến 'Bản Sắc Riêng'

Từ "individuality" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu, từ "individuus" có nghĩa là "không thể chia cắt", được dùng để chỉ một đơn vị không thể tách rời. Sau đó, nó phát triển thành "individualis", dùng để chỉ một cá nhân riêng biệt. Đến thế kỷ 17, với việc thêm hậu tố "-ity", "individuality" ra đời để diễn tả phẩm chất độc đáo, bản sắc riêng biệt của mỗi người, điều khiến họ khác biệt với những người khác.

Usage Note

Individuality nhấn mạnh sự khác biệt độc đáo của một cá nhân so với tập thể. Nó bao gồm các đặc điểm, phẩm chất, và hành vi làm nên bản sắc riêng. Khác với 'personality' (tính cách), individuality tập trung vào sự độc đáo và không thể thay thế của mỗi người. Nó bao hàm sự tự do thể hiện bản thân và sự chấp nhận những khác biệt.

Prepositions

in of

Individuality *in* something: nhấn mạnh sự thể hiện tính cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: individuality in art). Individuality *of* someone: nhấn mạnh tính cá nhân như một phẩm chất vốn có (ví dụ: the individuality of the artist).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individuality
  • strong strong individuality
    (bản sắc cá nhân mạnh mẽ)
  • unique unique individuality
    (bản sắc cá nhân độc đáo)
  • distinct distinct individuality
    (bản sắc cá nhân rõ rệt)
  • personal personal individuality
    (cá tính riêng)
  • fierce fierce individuality
    (bản sắc cá nhân mạnh mẽ, dữ dội)
Verb + individuality
  • express express one's individuality
    (thể hiện bản sắc cá nhân của mình)
  • celebrate celebrate individuality
    (tôn vinh bản sắc cá nhân)
  • develop develop one's individuality
    (phát triển bản sắc cá nhân của mình)
  • preserve preserve one's individuality
    (giữ gìn bản sắc cá nhân của mình)
  • assert assert one's individuality
    (khẳng định bản sắc cá nhân của mình)
  • respect respect individuality
    (tôn trọng bản sắc cá nhân)
Noun + of individuality
  • sense a sense of individuality
    (một cảm nhận về bản sắc cá nhân)
  • spirit a spirit of individuality
    (một tinh thần độc lập, cá tính)

Idioms

  • express one's individuality

    thể hiện bản sắc, cá tính riêng của mình

    "She uses fashion to express her individuality."

    (Cô ấy dùng thời trang để thể hiện cá tính riêng của mình.)

  • a strong sense of individuality

    một ý thức mạnh mẽ về bản sắc cá nhân, cá tính riêng

    "Even as a child, he had a strong sense of individuality."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cậu bé đã có ý thức mạnh mẽ về bản sắc cá nhân của mình.)

  • embrace one's individuality

    chấp nhận và trân trọng bản sắc riêng của mình

    "The school encourages students to embrace their individuality."

    (Trường học khuyến khích học sinh chấp nhận và trân trọng bản sắc riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individuality

noun
Lật mặt

Phẩm chất hoặc tính cách của một người hoặc vật cụ thể, giúp phân biệt họ với những người hoặc vật khác cùng loại; bản sắc cá nhân; tính độc đáo.

"She expressed her individuality through her unique style of dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school encourages individuality in its students.
Trường học khuyến khích cá tính ở học sinh.
Phủ định
Nothing suppresses individuality like conformity.
Không gì kìm hãm cá tính bằng sự tuân thủ.
Nghi vấn
What aspects of individuality are most valued in your culture?
Những khía cạnh nào của cá tính được coi trọng nhất trong văn hóa của bạn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believed individuality was highly valued in the past.
Cô ấy tin rằng cá tính được đánh giá cao trong quá khứ.
Phủ định
They didn't suppress their individuality, despite the pressure.
Họ đã không đàn áp cá tính của mình, mặc dù có áp lực.
Nghi vấn
Did he sacrifice his individuality for the sake of conformity?
Anh ấy có hy sinh cá tính của mình vì sự phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individuality".

Cá nhân và Cộng đồng: Hai Góc Nhìn Văn Hóa

Khái niệm "individuality" đặc biệt được coi trọng trong các nền văn hóa phương Tây, nơi đề cao chủ nghĩa cá nhân (individualism). Ở đây, giá trị của mỗi người, quyền tự do thể hiện bản thân và sự độc đáo riêng được ưu tiên. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Đông thường nhấn mạnh chủ nghĩa tập thể (collectivism), nơi sự hòa hợp cộng đồng và trách nhiệm đối với nhóm được đặt lên hàng đầu. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người thể hiện hoặc kiềm chế bản sắc cá nhân của mình.

Thể Hiện Bản Sắc Qua Nghệ Thuật và Thời Trang

Trong nhiều xã hội, nghệ thuật, âm nhạc và đặc biệt là thời trang, là những phương tiện mạnh mẽ để con người thể hiện "individuality". Từ những bộ trang phục độc đáo, kiểu tóc khác lạ cho đến những tác phẩm nghệ thuật mang đậm dấu ấn cá nhân, việc thể hiện bản sắc riêng giúp mỗi người khẳng định sự tồn tại và giá trị của mình trong cộng đồng.