(Top Banner Ad)
self-harming person
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Y học

self-harming person

Nghĩa tiếng Việt

người tự làm hại bản thân người tự gây thương tích người có hành vi tự hủy hoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who intentionally harms themselves.

Vietnamese Meaning

Một người cố ý tự làm hại bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-harming person needs professional help to cope with their emotional pain."

    "Người tự làm hại bản thân cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp để đối phó với những nỗi đau về mặt cảm xúc."

  • "It's important to offer support to any self-harming person."

    "Điều quan trọng là cung cấp sự hỗ trợ cho bất kỳ người nào tự làm hại bản thân."

  • "Identifying the underlying issues is crucial when dealing with a self-harming person."

    "Xác định các vấn đề tiềm ẩn là rất quan trọng khi đối phó với một người tự làm hại bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-harm Hành vi tự làm hại bản thân, sự tự gây thương tích.
Verb self-harm Tự làm hại bản thân, tự gây thương tích cho mình.
Noun self-harmer Người tự làm hại bản thân.
Adjective self-harming Tự làm hại bản thân (mang tính chất mô tả một hành vi hoặc người).

Synonyms

self-injurer (người tự gây thương tích)

Related Words

suicidal person (người có ý định tự tử)depressed person (người bị trầm cảm)anxious person (người lo âu)

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
hearm
Latin
persona
Modern English
self-harming person

Nguồn gốc cấu tạo

Cụm từ "self-harming person" là một cụm từ ghép miêu tả trực tiếp. Nó được tạo thành từ: 'self-' (bản thân), 'harm' (gây hại, tổn hại), '-ing' (tiếp diễn, chỉ hành động đang diễn ra hoặc tính chất) và 'person' (người). "Self-harming" mô tả hành vi tự gây hại, và khi kết hợp với "person", nó dùng để chỉ một người thực hiện hành vi này. Đây là một cách diễn đạt thẳng thắn và mô tả rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe tâm thần và liên quan đến hành vi tự gây thương tích như cắt, đốt, cào cấu, hoặc các hành động khác gây tổn hại cho cơ thể. Nó nhấn mạnh vào cá nhân thực hiện hành vi đó, không chỉ đơn thuần là hành vi tự làm hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-harming person
  • young young self-harming person
    (người trẻ tuổi tự làm hại bản thân)
  • troubled troubled self-harming person
    (người tự làm hại bản thân đang gặp rắc rối/phiền muộn)
  • vulnerable vulnerable self-harming person
    (người tự làm hại bản thân dễ bị tổn thương)
Verb + self-harming person
  • help help a self-harming person
    (giúp đỡ một người tự làm hại bản thân)
  • support support a self-harming person
    (hỗ trợ một người tự làm hại bản thân)
  • understand understand a self-harming person
    (thấu hiểu một người tự làm hại bản thân)
Noun Phrase + self-harming person
  • identifying identifying a self-harming person
    (việc nhận diện một người tự làm hại bản thân)
  • intervening with intervening with a self-harming person
    (can thiệp với một người tự làm hại bản thân)

Idioms

  • A self-harming person's silent struggle

    Cuộc đấu tranh thầm lặng của một người tự làm hại bản thân.

    "We often overlook a self-harming person's silent struggle, failing to see the pain they hide."

    (Chúng ta thường bỏ qua cuộc đấu tranh thầm lặng của một người tự làm hại bản thân, không nhìn thấy nỗi đau mà họ che giấu.)

  • Reaching out to a self-harming person

    Tiếp cận và hỗ trợ một người tự làm hại bản thân.

    "It's crucial to know how to effectively reach out to a self-harming person and offer support."

    (Điều quan trọng là phải biết cách tiếp cận một người tự làm hại bản thân một cách hiệu quả và đưa ra sự hỗ trợ.)

  • Understanding the motives of a self-harming person

    Hiểu được động cơ của một người tự làm hại bản thân.

    "Therapy often focuses on understanding the motives of a self-harming person to address the root causes."

    (Liệu pháp thường tập trung vào việc hiểu các động cơ của một người tự làm hại bản thân để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-harming person

Danh từ
Lật mặt

Một người cố ý tự làm hại bản thân.

"The self-harming person needs professional help to cope with their emotional pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A self-harming person needs professional help.
Một người tự làm hại bản thân cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Phủ định
She is not a self-harming person; she is just going through a difficult time.
Cô ấy không phải là một người tự làm hại bản thân; cô ấy chỉ đang trải qua một giai đoạn khó khăn.
Nghi vấn
Is he a self-harming person?
Anh ấy có phải là một người tự làm hại bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-harming person".

Kỳ thị và Hiểu lầm

Trong nhiều nền văn hóa, hành vi tự làm hại bản thân thường bị bao phủ bởi sự kỳ thị và hiểu lầm. Người tự làm hại bản thân có thể bị đánh giá, xa lánh hoặc bị cho là đang tìm kiếm sự chú ý. Điều này tạo ra rào cản lớn khiến họ khó tìm kiếm sự giúp đỡ.

Cơ chế đối phó, không phải ý định tự sát

Một nhận thức quan trọng trong tâm lý học hiện đại là hành vi tự làm hại bản thân thường là một cơ chế đối phó với cảm xúc tiêu cực mãnh liệt (như lo âu, trầm cảm, giận dữ, tê liệt cảm xúc), chứ không phải lúc nào cũng là một nỗ lực tự sát. Việc hiểu rõ điều này giúp cộng đồng và các chuyên gia cung cấp sự hỗ trợ phù hợp và hiệu quả hơn.