(Top Banner Ad)
self-harm
B2
noun B2 Y học, Tâm lý học

self-harm

UK: /ˌself ˈhɑːm/ • US: /ˌself ˈhɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

tự làm hại bản thân hành vi tự hủy hoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deliberately injuring oneself, typically as a way of coping with emotional distress.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý gây thương tích cho bản thân, thường là một cách để đối phó với những đau khổ về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-harm is a serious issue that requires professional help."

    "Tự làm hại bản thân là một vấn đề nghiêm trọng cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp."

  • "She engaged in self-harm as a way to cope with her trauma."

    "Cô ấy tự làm hại bản thân như một cách để đối phó với chấn thương của mình."

  • "It's important to understand that self-harm is often a sign of underlying emotional pain."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rằng tự làm hại bản thân thường là một dấu hiệu của nỗi đau cảm xúc tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-harm hành vi tự gây tổn thương; sự tự gây hại
Verb self-harm tự gây tổn thương cho bản thân
Noun self-harmer người tự gây tổn thương
Adjective self-harming có tính chất tự gây tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
hearm
Modern English
self-harm

Nguồn gốc của 'self-harm'

Từ 'self-harm' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'self' (tự, bản thân) và 'harm' (làm hại, gây tổn thương). Nó mô tả hành vi cố ý tự gây thương tích cho bản thân. Mặc dù hành vi này đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ 'self-harm' bắt đầu được sử dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực tâm lý và y tế vào cuối thế kỷ 20 để chỉ rõ bản chất tự gây tổn thương này.

Usage Note

Self-harm is a complex issue often associated with mental health conditions such as depression, anxiety, borderline personality disorder, and eating disorders. It is not usually a suicide attempt, but it does increase the risk of suicide. The term is preferred over older terms like 'self-mutilation' because it is less stigmatizing.

Prepositions

in as

in (in self-harm): đề cập đến việc nó là một phần của hành vi. as (as self-harm): đề cập đến nó như một phương tiện để đạt được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-harm
  • engage in engage in self-harm
    (tham gia vào hành vi tự gây tổn thương)
  • prevent prevent self-harm
    (ngăn ngừa tự gây tổn thương)
  • reduce reduce self-harm
    (giảm tự gây tổn thương)
  • deal with deal with self-harm
    (đối phó với hành vi tự gây tổn thương)
Adjective + self-harm
  • deliberate deliberate self-harm
    (tự gây tổn thương có chủ ý)
  • repeated repeated self-harm
    (tự gây tổn thương lặp đi lặp lại)
  • severe severe self-harm
    (tự gây tổn thương nghiêm trọng)
Noun + self-harm
  • risk of risk of self-harm
    (nguy cơ tự gây tổn thương)
  • acts of acts of self-harm
    (các hành vi tự gây tổn thương)
  • history of history of self-harm
    (tiền sử tự gây tổn thương)

Idioms

  • engage in self-harm

    tham gia vào hành vi tự gây tổn thương

    "Some teenagers engage in self-harm as a way to cope with overwhelming emotions."

    (Một số thanh thiếu niên tham gia vào hành vi tự gây tổn thương như một cách để đối phó với những cảm xúc choáng ngợp.)

  • at risk of self-harm

    có nguy cơ tự gây tổn thương

    "Mental health professionals regularly assess patients who are at risk of self-harm."

    (Các chuyên gia sức khỏe tâm thần thường xuyên đánh giá những bệnh nhân có nguy cơ tự gây tổn thương.)

  • cycle of self-harm

    vòng luẩn quẩn của việc tự gây tổn thương

    "Breaking the cycle of self-harm requires professional intervention and support."

    (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc tự gây tổn thương đòi hỏi sự can thiệp và hỗ trợ chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-harm

noun
Lật mặt

Hành động cố ý gây thương tích cho bản thân, thường là một cách để đối phó với những đau khổ về mặt cảm xúc.

"Self-harm is a serious issue that requires professional help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-harm".

Hiểu lầm về tự gây tổn thương

Trong nhiều nền văn hóa, hành vi tự gây tổn thương thường bị hiểu lầm là một nỗ lực tìm kiếm sự chú ý hoặc một dấu hiệu của sự yếu đuối. Tuy nhiên, trong thực tế, đây thường là một cơ chế đối phó với nỗi đau cảm xúc dữ dội, sự căng thẳng hoặc chấn thương tâm lý, và không phải lúc nào cũng liên quan đến ý định tự tử.

Tầm quan trọng của sự hỗ trợ

Xã hội phương Tây ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cởi mở thảo luận về sức khỏe tâm thần và cung cấp hỗ trợ cho những người gặp khó khăn, bao gồm cả những người tự gây tổn thương. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và các dịch vụ hỗ trợ y tế, tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc giảm kỳ thị và khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ.