(Top Banner Ad)
self-despisement
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

self-despisement

UK: /ˌself dɪˈspaɪzmənt/ • US: /ˌself dɪˈspaɪzmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự khinh miệt sự ghét bỏ bản thân lòng tự ti sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of intense dislike or contempt for oneself.

Vietnamese Meaning

Cảm giác ghét bỏ hoặc khinh miệt sâu sắc đối với bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Years of bullying led to deep-seated self-despisement."

    "Nhiều năm bị bắt nạt đã dẫn đến sự ghét bỏ bản thân ăn sâu vào tâm trí."

  • "Her self-despisement was evident in her constant self-deprecating jokes."

    "Sự ghét bỏ bản thân của cô ấy thể hiện rõ trong những câu đùa tự hạ thấp bản thân liên tục của cô ấy."

  • "He struggled with self-despisement after making a terrible mistake."

    "Anh ấy phải vật lộn với sự ghét bỏ bản thân sau khi mắc phải một sai lầm khủng khiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-despisement sự tự khinh bỉ, sự tự ghét bỏ bản thân
Verb despise khinh thường, coi thường, ghét bỏ
Adjective despicable đáng khinh bỉ, hèn hạ
Adverb despicably một cách đáng khinh bỉ
Noun despiser người khinh bỉ, người coi thường
Adjective self-despising tự khinh bỉ, tự ghét bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)e-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
despicere
Old French
despis
Latin
-mentum
Old French
-ment
English (compound)
self-despisement

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'self-despisement' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self-' (bản thân) và 'despisement' (sự khinh bỉ). 'Self' có gốc từ tiếng Anh cổ, thể hiện sự tự thân. 'Despise' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'despicere', nghĩa là 'nhìn xuống' hoặc 'coi thường'. Hậu tố '-ment' từ tiếng Latin chỉ kết quả của một hành động. Do đó, 'self-despisement' mang ý nghĩa sâu sắc về một trạng thái tâm lý tự ghét bỏ hoặc khinh bỉ chính mình.

Usage Note

Từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, mạnh mẽ hơn sự không hài lòng đơn thuần với bản thân. Nó thường liên quan đến sự tự ti sâu sắc và đôi khi dẫn đến các vấn đề tâm lý khác. 'Self-despisement' nhấn mạnh sự chủ động ghét bỏ chính mình, trái ngược với việc đơn thuần là 'self-doubt' (nghi ngờ bản thân) hay 'self-criticism' (tự phê bình).

Prepositions

of for

‘Self-despisement of/for’ thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự ghét bỏ bản thân. Ví dụ: ‘His self-despisement of his past actions was overwhelming.’ (Sự ghét bỏ bản thân của anh ấy đối với những hành động trong quá khứ thật quá lớn lao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-despisement
  • deep deep self-despisement
    (sự tự khinh bỉ sâu sắc)
  • profound profound self-despisement
    (sự tự khinh bỉ sâu xa)
  • intense intense self-despisement
    (sự tự khinh bỉ mãnh liệt)
  • a sense of a sense of self-despisement
    (một cảm giác tự khinh bỉ)
Verb + self-despisement
  • experience experience self-despisement
    (trải nghiệm sự tự khinh bỉ)
  • feel feel self-despisement
    (cảm thấy tự khinh bỉ)
  • suffer from suffer from self-despisement
    (chịu đựng sự tự khinh bỉ)
  • overcome overcome self-despisement
    (vượt qua sự tự khinh bỉ)
  • struggle with struggle with self-despisement
    (vật lộn với sự tự khinh bỉ)

Idioms

  • a deep sense of self-despisement

    một cảm giác tự khinh bỉ sâu sắc

    "He carried a deep sense of self-despisement after his failures."

    (Anh ấy mang một cảm giác tự khinh bỉ sâu sắc sau những thất bại của mình.)

  • to wallow in self-despisement

    chìm đắm trong sự tự khinh bỉ

    "She refused to wallow in self-despisement and sought help."

    (Cô ấy từ chối chìm đắm trong sự tự khinh bỉ và tìm kiếm sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-despisement

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác ghét bỏ hoặc khinh miệt sâu sắc đối với bản thân.

"Years of bullying led to deep-seated self-despisement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood her own worth, she wouldn't feel such self-despisement now.
Nếu cô ấy đã hiểu giá trị của bản thân, cô ấy sẽ không cảm thấy sự tự ti như vậy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't faced so much criticism, he might not have such a deep-seated self-despisement.
Nếu anh ấy không phải đối mặt với nhiều lời chỉ trích như vậy, anh ấy có lẽ đã không có sự tự ti sâu sắc đến vậy.
Nghi vấn
If they had offered more support, would she have developed such a strong sense of self-despisement?
Nếu họ đã hỗ trợ nhiều hơn, liệu cô ấy có phát triển một cảm giác tự ti mạnh mẽ như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the consequences of her actions, she would have avoided the self-despisement she feels now.
Nếu cô ấy đã hiểu hậu quả của hành động của mình, cô ấy đã tránh được sự tự khinh bỉ mà cô ấy cảm thấy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't faced his fears, he would not have overcome his self-despisement.
Nếu anh ấy không đối mặt với nỗi sợ hãi của mình, anh ấy đã không vượt qua được sự tự khinh bỉ của mình.
Nghi vấn
Would she have found peace if she had never felt self-despisement?
Liệu cô ấy có tìm thấy bình yên nếu cô ấy chưa bao giờ cảm thấy sự tự khinh bỉ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-despisement".

Sức khỏe tinh thần và Giá trị bản thân

'Self-despisement' thường là một triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu, hoặc lòng tự trọng thấp. Nó thể hiện sự thiếu hụt nghiêm trọng trong nhận thức về giá trị bản thân, khiến cá nhân cảm thấy mình không xứng đáng hoặc vô dụng. Việc nhận diện và tìm kiếm sự hỗ trợ là rất quan trọng để vượt qua trạng thái này.

Xã hội và Áp lực hoàn hảo

Trong nhiều xã hội hiện đại, áp lực phải luôn hoàn hảo, thành công và đạt được các tiêu chuẩn cao có thể vô tình dẫn đến 'self-despisement'. Khi một người không đạt được những kỳ vọng này, họ có thể quay sang tự chỉ trích và khinh bỉ bản thân. Nhận thức về điều này giúp chúng ta xây dựng một môi trường xã hội ít phán xét và hỗ trợ hơn.