(Top Banner Ad)
self-monitoring
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học hành vi, Quản lý

self-monitoring

UK: /ˌselfˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ˌselfˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự giám sát tự theo dõi kiểm soát bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of observing and regulating one's own behavior, emotions, and thoughts.

Vietnamese Meaning

Hành động quan sát và điều chỉnh hành vi, cảm xúc và suy nghĩ của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective self-monitoring is crucial for success in social interactions and professional settings."

    "Tự giám sát hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công trong các tương tác xã hội và môi trường chuyên nghiệp."

  • "Her high level of self-monitoring allows her to adapt her communication style to different audiences."

    "Mức độ tự giám sát cao của cô ấy cho phép cô ấy điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình cho phù hợp với các đối tượng khác nhau."

  • "Employees with strong self-monitoring skills are often better at managing conflicts in the workplace."

    "Nhân viên có kỹ năng tự giám sát mạnh mẽ thường giỏi hơn trong việc quản lý xung đột tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-monitor Tự giám sát, tự theo dõi (hành vi, quá trình của mình)
Noun self-monitor Người hoặc hệ thống tự giám sát
Noun monitoring Sự giám sát, việc theo dõi
Verb monitor Giám sát, theo dõi
Adjective self-monitored Được tự giám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
monitor
English
self-monitoring

Nguồn gốc đơn giản của 'self-monitoring'

Từ 'self-monitoring' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ 'self-' (nghĩa là 'bản thân' hoặc 'tự') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'monitoring' (nghĩa là 'giám sát' hoặc 'theo dõi') có gốc từ tiếng Latin 'monitor'. Khi ghép lại, 'self-monitoring' có nghĩa là 'tự giám sát' hoặc 'tự theo dõi bản thân'.

Usage Note

Self-monitoring đề cập đến khả năng một người có thể điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với các tình huống xã hội khác nhau. Những người tự giám sát cao có xu hướng linh hoạt hơn trong hành vi và giỏi hơn trong việc thích ứng với các tình huống khác nhau. Ngược lại, những người tự giám sát thấp có xu hướng nhất quán hơn trong hành vi của họ, bất kể tình huống.

Prepositions

in of

* in: Sử dụng để mô tả sự tham gia hoặc kỹ năng trong việc tự giám sát. Ví dụ: 'He is skilled in self-monitoring.' * of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc phạm vi của việc tự giám sát. Ví dụ: 'A study of self-monitoring behavior.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-monitoring
  • effective effective self-monitoring
    (tự giám sát hiệu quả)
  • poor poor self-monitoring
    (khả năng tự giám sát kém)
  • strong strong self-monitoring
    (khả năng tự giám sát tốt/mạnh mẽ)
  • continuous continuous self-monitoring
    (tự giám sát liên tục)
Verb + self-monitoring
  • practice practice self-monitoring
    (thực hành tự giám sát)
  • engage in engage in self-monitoring
    (tham gia vào việc tự giám sát)
  • improve improve self-monitoring
    (cải thiện khả năng tự giám sát)
  • facilitate facilitate self-monitoring
    (tạo điều kiện cho việc tự giám sát)
self-monitoring + Noun
  • self-monitoring self-monitoring skills
    (kỹ năng tự giám sát)
  • self-monitoring self-monitoring strategies
    (chiến lược tự giám sát)
  • self-monitoring self-monitoring behavior
    (hành vi tự giám sát)

Idioms

  • high self-monitoring

    Khả năng tự giám sát cao (đặc điểm tính cách; ám chỉ người có khuynh hướng điều chỉnh hành vi và cách thể hiện bản thân để phù hợp với tình huống xã hội)

    "Individuals with high self-monitoring are often skilled at adapting their behavior to social cues."

    (Những người có khả năng tự giám sát cao thường giỏi trong việc điều chỉnh hành vi của mình theo các tín hiệu xã hội.)

  • low self-monitoring

    Khả năng tự giám sát thấp (đặc điểm tính cách; ám chỉ người ít điều chỉnh hành vi theo tình huống xã hội, thường thể hiện bản thân một cách nhất quán)

    "She exhibits low self-monitoring, always expressing her true feelings regardless of the situation."

    (Cô ấy thể hiện khả năng tự giám sát thấp, luôn bộc lộ cảm xúc thật của mình bất kể tình huống.)

  • self-monitoring skills

    Các kỹ năng tự giám sát (khả năng theo dõi, đánh giá và điều chỉnh bản thân trong học tập hoặc công việc để đạt mục tiêu)

    "Developing strong self-monitoring skills is crucial for independent learning."

    (Phát triển các kỹ năng tự giám sát vững chắc là rất quan trọng cho việc học tập độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-monitoring

Noun
Lật mặt

Hành động quan sát và điều chỉnh hành vi, cảm xúc và suy nghĩ của chính mình.

"Effective self-monitoring is crucial for success in social interactions and professional settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-monitoring".

Thuyết Tự Giám Sát trong Tâm lý học Xã hội

Trong tâm lý học xã hội, 'tự giám sát' là một khái niệm quan trọng được Mark Snyder đưa ra. Thuyết này mô tả mức độ mà con người điều chỉnh hành vi và cách thể hiện bản thân để phù hợp với các tín hiệu và mong đợi trong một tình huống xã hội cụ thể. Người có khả năng tự giám sát cao thường là 'tắc kè hoa xã hội', dễ dàng thích nghi; người có khả năng tự giám sát thấp thường nhất quán hơn với nội tâm của mình.

Vai trò trong Giáo dục và Học tập

Trong giáo dục, 'self-monitoring' (tự giám sát) là một phần của 'metacognition' (siêu nhận thức) – khả năng suy nghĩ về suy nghĩ của chính mình. Học sinh có khả năng tự giám sát tốt sẽ biết cách lập kế hoạch, theo dõi sự tiến bộ, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến lược học tập của mình, dẫn đến kết quả học tập tốt hơn. Đây là yếu tố then chốt để trở thành người học độc lập và hiệu quả.