(Top Banner Ad)
misperception
C1
noun C1 Tâm lý học, Nhận thức

misperception

UK: /ˌmɪspərˈsepʃən/ • US: /ˌmɪspərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức sai lệch hiểu lầm hiểu sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incorrect or inaccurate understanding or interpretation of something.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức sai lệch, sự hiểu sai, sự giải thích không chính xác về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a common misperception that all refugees are poor."

    "Có một sự hiểu lầm phổ biến rằng tất cả người tị nạn đều nghèo."

  • "His misperception of the situation led to a series of bad decisions."

    "Sự nhận thức sai lệch của anh ấy về tình hình đã dẫn đến một loạt các quyết định tồi tệ."

  • "The media often promotes misperceptions about crime."

    "Giới truyền thông thường xuyên thúc đẩy những nhận thức sai lệch về tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Verb perceive nhận thức, tri giác
Adjective perceptive sâu sắc, có khả năng nhận thức tốt
Adverb perceptively một cách sâu sắc, có khả năng nhận thức tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

English
misperception
Prefix: Mis-
meaning 'wrongly'
Word: Perception
Meaning 'awareness'

Nguồn Gốc của 'Misperception'

Từ 'misperception' được hình thành từ việc ghép tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) với từ 'perception' (sự nhận thức, tri giác). Nó phản ánh một sự hiểu lầm hoặc nhận thức sai lệch về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, việc sử dụng tiền tố 'mis-' rất phổ biến để tạo ra các từ có nghĩa trái ngược hoặc sai lệch.

Usage Note

Từ 'misperception' thường được dùng để chỉ những lỗi nhận thức do thông tin không đầy đủ, sự thiên vị, hoặc những yếu tố chủ quan khác. Nó khác với 'mistake' (lỗi) ở chỗ 'misperception' nhấn mạnh vào quá trình nhận thức sai hơn là hành động sai do thiếu kiến thức. So sánh với 'misconception', 'misperception' thường liên quan đến sự giải thích sai về một tình huống hoặc sự kiện cụ thể, trong khi 'misconception' thường liên quan đến một niềm tin sai lầm hoặc một sự hiểu sai về một khái niệm hoặc sự thật.

Prepositions

of about

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng bị nhận thức sai. Ví dụ: 'a misperception of reality' (sự nhận thức sai về thực tế). * **about:** Tương tự như 'of', chỉ đối tượng hoặc chủ đề bị nhận thức sai. Ví dụ: 'a misperception about the causes of the war' (sự nhận thức sai về nguyên nhân của cuộc chiến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misperception
  • common misperception
    (sự hiểu lầm phổ biến)
  • widespread misperception
    (sự hiểu lầm lan rộng)
  • general misperception
    (sự hiểu lầm chung chung)
Verb + misperception
  • correct a misperception
    (sửa một sự hiểu lầm)
  • challenge a misperception
    (thách thức một sự hiểu lầm)
  • reinforce a misperception
    (củng cố một sự hiểu lầm)

Idioms

  • Under a misperception

    Dưới một sự hiểu lầm, do hiểu lầm mà...

    "He acted under a misperception of the facts."

    (Anh ấy hành động dưới một sự hiểu lầm về các sự kiện.)

  • Clear up a misperception

    Làm sáng tỏ một sự hiểu lầm.

    "We need to clear up a few misperceptions about the project."

    (Chúng ta cần làm sáng tỏ một vài sự hiểu lầm về dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misperception

noun
Lật mặt

Sự nhận thức sai lệch, sự hiểu sai, sự giải thích không chính xác về điều gì đó.

"There is a common misperception that all refugees are poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The widespread misperception that vaccines cause autism, which has been thoroughly debunked by numerous studies, continues to fuel vaccine hesitancy.
Sự hiểu lầm phổ biến rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ, điều mà đã bị bác bỏ hoàn toàn bởi nhiều nghiên cứu, tiếp tục thúc đẩy sự do dự về vắc-xin.
Phủ định
There is no misperception that explains his behavior, which was rooted in a genuine misunderstanding.
Không có sự hiểu lầm nào giải thích hành vi của anh ấy, điều mà bắt nguồn từ một sự hiểu lầm thực sự.
Nghi vấn
Is it a misperception that politicians, who are often seen as out of touch, actually understand the struggles of ordinary citizens?
Liệu có phải là một sự hiểu lầm rằng các chính trị gia, những người thường bị coi là không thực tế, thực sự hiểu được những khó khăn của người dân bình thường?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding misperception is crucial for building strong relationships.
Tránh sự hiểu lầm là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Phủ định
Not understanding cultural nuances often leads to misperception.
Việc không hiểu các sắc thái văn hóa thường dẫn đến sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Is addressing misperception essential for effective communication?
Giải quyết sự hiểu lầm có cần thiết cho giao tiếp hiệu quả không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the widespread misperception about climate change is alarming!
Ồ, sự hiểu lầm lan rộng về biến đổi khí hậu thật đáng báo động!
Phủ định
Gosh, there isn't a misperception about his intentions, he's clearly trying to help.
Trời ơi, không có sự hiểu lầm nào về ý định của anh ấy cả, anh ấy rõ ràng đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Hey, isn't that a common misperception about the effectiveness of this policy?
Này, chẳng phải đó là một sự hiểu lầm phổ biến về hiệu quả của chính sách này sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their misperception of the situation led them to make the wrong decision.
Sự hiểu lầm của họ về tình hình đã khiến họ đưa ra quyết định sai lầm.
Phủ định
I don't think this is a misperception; I believe it's a deliberate distortion.
Tôi không nghĩ đây là một sự hiểu lầm; Tôi tin rằng đó là một sự bóp méo có chủ ý.
Nghi vấn
Whose misperception is causing the most damage to the team's morale?
Sự hiểu lầm của ai đang gây ra thiệt hại lớn nhất cho tinh thần của đội?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to the instructions carefully, she wouldn't have a misperception about the project's goals now.
Nếu cô ấy đã lắng nghe hướng dẫn cẩn thận, cô ấy sẽ không có sự hiểu lầm về mục tiêu của dự án bây giờ.
Phủ định
If they hadn't spread rumors, there wouldn't be such a misperception about his character in the community.
Nếu họ không lan truyền tin đồn, sẽ không có sự hiểu lầm như vậy về tính cách của anh ấy trong cộng đồng.
Nghi vấn
If the data hadn't been misinterpreted, would the public have a misperception about the company's financial status today?
Nếu dữ liệu không bị hiểu sai, liệu công chúng có sự hiểu lầm về tình hình tài chính của công ty ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misperception".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức, trong đó những người có năng lực thấp thường đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp bản thân. Điều này có thể dẫn đến những 'misperception' về năng lực và kiến thức của bản thân và người khác.