(Top Banner Ad)
self-regard
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-regard

UK: /ˌself.rɪˈɡɑːd/ • US: /ˌself.rɪˈɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tự trọng sự tôn trọng bản thân ý thức về giá trị bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Respect for yourself

Vietnamese Meaning

Sự tôn trọng bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a healthy self-regard that allows her to pursue her goals confidently."

    "Cô ấy có sự tôn trọng bản thân lành mạnh, cho phép cô ấy tự tin theo đuổi mục tiêu của mình."

  • "A lack of self-regard can lead to depression."

    "Thiếu sự tôn trọng bản thân có thể dẫn đến trầm cảm."

  • "It's important to cultivate self-regard in children."

    "Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng sự tôn trọng bản thân ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-regarding chỉ quan tâm đến bản thân, tự trọng
Noun regard sự quan tâm, sự coi trọng, sự kính trọng
Verb regard coi trọng, xem xét, quan tâm
Noun self-esteem lòng tự trọng, tự tôn (một khái niệm liên quan chặt chẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
regarder
English
self-regard

Nguồn gốc của 'self-regard'

'Self-regard' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'self' (bản thân) và 'regard' (sự quan tâm, sự coi trọng). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'regard' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'regarder', có nghĩa là 'nhìn vào, quan sát'. Ghép lại, từ này mô tả sự tôn trọng, đánh giá hoặc sự quan tâm mà một người dành cho chính bản thân mình.

Usage Note

Self-regard nhấn mạnh việc đánh giá cao bản thân, phẩm chất và khả năng của mình. Nó liên quan mật thiết đến lòng tự trọng (self-esteem) và tự tin (self-confidence). Tuy nhiên, self-regard có thể mang sắc thái khách quan hơn self-esteem, tập trung vào việc nhận thức rõ giá trị bản thân hơn là cảm xúc chủ quan về bản thân.

Prepositions

for

"Self-regard for" thường được sử dụng để diễn tả sự tôn trọng đối với bản thân hoặc một khía cạnh cụ thể nào đó của bản thân (ví dụ: 'He had little self-regard for his own safety').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-regard
  • High high self-regard
    (lòng tự trọng cao)
  • Low low self-regard
    (lòng tự trọng thấp)
  • Healthy healthy self-regard
    (lòng tự trọng lành mạnh)
  • Unhealthy unhealthy self-regard
    (lòng tự trọng không lành mạnh)
Verb + self-regard
  • Boost boost self-regard
    (nâng cao lòng tự trọng)
  • Damage damage self-regard
    (làm tổn hại lòng tự trọng)
  • Undermine undermine self-regard
    (làm suy yếu lòng tự trọng)
  • Cultivate cultivate self-regard
    (nuôi dưỡng lòng tự trọng)

Idioms

  • a healthy sense of self-regard

    một ý thức tự trọng lành mạnh

    "It's important to have a healthy sense of self-regard to navigate life's challenges."

    (Điều quan trọng là phải có một ý thức tự trọng lành mạnh để vượt qua những thách thức trong cuộc sống.)

  • lose all sense of self-regard

    mất hết ý thức tự trọng

    "After repeated failures, he seemed to lose all sense of self-regard."

    (Sau những thất bại liên tiếp, anh ấy dường như đã mất hết ý thức tự trọng.)

  • act with self-regard

    hành động có cân nhắc đến lòng tự trọng của bản thân

    "She always acts with self-regard, ensuring her dignity is maintained."

    (Cô ấy luôn hành động có cân nhắc đến lòng tự trọng, đảm bảo giữ vững phẩm giá của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-regard

danh từ
Lật mặt

Sự tôn trọng bản thân.

"She has a healthy self-regard that allows her to pursue her goals confidently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she valued her self-regard, she would stand up for herself.
Nếu cô ấy coi trọng lòng tự trọng của mình, cô ấy sẽ đứng lên bảo vệ bản thân.
Phủ định
If he didn't have such high self-regard, he wouldn't be so easily offended.
Nếu anh ấy không có lòng tự trọng cao như vậy, anh ấy sẽ không dễ bị xúc phạm đến vậy.
Nghi vấn
Would they be so concerned about their image if they had less self-regard?
Liệu họ có quá quan tâm đến hình ảnh của mình nếu họ có ít lòng tự trọng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a healthy self-regard, which allows her to confidently pursue her goals.
Cô ấy có một sự tự trọng lành mạnh, điều này cho phép cô ấy tự tin theo đuổi mục tiêu của mình.
Phủ định
Why shouldn't he have more self-regard after all his accomplishments?
Tại sao anh ấy không nên có lòng tự trọng hơn sau tất cả những thành tựu của mình?
Nghi vấn
What kind of self-regard does someone need to overcome such adversity?
Một người cần loại lòng tự trọng nào để vượt qua nghịch cảnh như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-regard".

Sự khác biệt với kiêu ngạo

Trong văn hóa phương Tây, 'self-regard' lành mạnh thường được coi là cần thiết cho sức khỏe tinh thần và khả năng phục hồi. Nó khác với sự kiêu ngạo hay tự cao tự đại (arrogance), vốn bị coi là tiêu cực. 'Self-regard' là một sự đánh giá thực tế về giá trị bản thân và sự tôn trọng chính mình, trong khi kiêu ngạo là sự đánh giá thổi phồng hoặc thiếu tôn trọng người khác.

Tầm quan trọng đối với sức khỏe tinh thần

Lòng tự trọng (self-regard) là nền tảng của nhiều khía cạnh khác của sức khỏe tinh thần. Khi một người có lòng tự trọng cao, họ có xu hướng tự tin hơn, kiên cường hơn trước khó khăn và có khả năng duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Ngược lại, việc thiếu lòng tự trọng có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm và cảm giác không xứng đáng.