self-rejection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of rejecting oneself; the feeling of not being good enough or worthy of love and acceptance.
Vietnamese Meaning
Hành động tự chối bỏ bản thân; cảm giác không đủ tốt hoặc xứng đáng với tình yêu thương và sự chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her self-rejection prevented her from forming meaningful relationships."
"Sự tự chối bỏ bản thân đã ngăn cản cô ấy hình thành những mối quan hệ ý nghĩa."
-
"His constant self-rejection made it difficult for him to accept compliments."
"Sự tự chối bỏ bản thân liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó chấp nhận những lời khen ngợi."
-
"Self-rejection can lead to depression and anxiety."
"Sự tự chối bỏ bản thân có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-rejection thường liên quan đến lòng tự trọng thấp, sự tự ti và những kỳ vọng không thực tế về bản thân. Nó có thể biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau như tự chỉ trích, tự cô lập, hoặc tự phá hoại. Khác với 'rejection' đơn thuần (bị người khác từ chối), 'self-rejection' là một quá trình nội tâm phức tạp, xuất phát từ những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực về chính mình.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau các động từ hoặc cụm từ liên quan đến sự trải nghiệm hoặc thể hiện self-rejection. Ví dụ: 'He suffers *from self-rejection*.' hoặc 'The root *of his self-rejection* is childhood trauma.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel self-rejection (cảm thấy sự tự chối bỏ bản thân)
-
experience experience self-rejection (trải qua sự tự chối bỏ bản thân)
-
overcome overcome self-rejection (vượt qua sự tự chối bỏ bản thân)
-
struggle with struggle with self-rejection (vật lộn với sự tự chối bỏ bản thân)
-
address address self-rejection (giải quyết sự tự chối bỏ bản thân)
-
deep deep self-rejection (sự tự chối bỏ sâu sắc)
-
internal internal self-rejection (sự tự chối bỏ nội tâm)
-
chronic chronic self-rejection (sự tự chối bỏ mãn tính)
-
crippling crippling self-rejection (sự tự chối bỏ gây tê liệt)
Idioms
-
to suffer from self-rejection
phải chịu đựng sự tự chối bỏ bản thân
"She suffered from self-rejection for years after facing multiple failures."
(Cô ấy đã phải chịu đựng sự tự chối bỏ bản thân trong nhiều năm sau khi đối mặt với nhiều thất bại.)
-
to be plagued by self-rejection
bị sự tự chối bỏ bản thân đeo bám/ám ảnh
"Many artists are often plagued by self-rejection, constantly doubting their own work."
(Nhiều nghệ sĩ thường bị sự tự chối bỏ bản thân đeo bám, liên tục nghi ngờ tác phẩm của mình.)
-
to overcome self-rejection
vượt qua sự tự chối bỏ bản thân
"Therapy can help individuals learn strategies to overcome self-rejection and build self-worth."
(Liệu pháp có thể giúp các cá nhân học các chiến lược để vượt qua sự tự chối bỏ bản thân và xây dựng giá trị bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-rejection
Danh từHành động tự chối bỏ bản thân; cảm giác không đủ tốt hoặc xứng đáng với tình yêu thương và sự chấp nhận.
"Her self-rejection prevented her from forming meaningful relationships."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she achieves her goals, she will have been battling self-rejection for years. |
Đến khi cô ấy đạt được mục tiêu của mình, cô ấy đã phải chiến đấu với sự tự ti trong nhiều năm. |
| Phủ định | He won't have been struggling with self-rejection all his life if he starts practicing self-compassion now. |
Anh ấy sẽ không phải vật lộn với sự tự ti cả đời nếu anh ấy bắt đầu thực hành lòng trắc ẩn với bản thân ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Will they have been experiencing self-rejection before seeking professional help? |
Liệu họ đã trải qua sự tự ti trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The writer's self-rejection fueled his creativity, leading him to explore darker themes. |
Sự tự chối bỏ bản thân của nhà văn đã thúc đẩy sự sáng tạo của anh ấy, khiến anh ấy khám phá những chủ đề đen tối hơn. |
| Phủ định | My brother's self-rejection is not as debilitating as he thinks it is. |
Sự tự chối bỏ bản thân của anh trai tôi không gây suy nhược như anh ấy nghĩ. |
| Nghi vấn | Is Sarah's self-rejection the reason she avoids social gatherings? |
Có phải sự tự chối bỏ bản thân của Sarah là lý do cô ấy tránh các buổi tụ tập xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-rejection".
