(Top Banner Ad)
self-rejection
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

self-rejection

UK: /ˌself rɪˈdʒekʃən/ • US: /ˌself rɪˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự chối bỏ bản thân sự tự khước từ bản thân sự tự phủ nhận bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of rejecting oneself; the feeling of not being good enough or worthy of love and acceptance.

Vietnamese Meaning

Hành động tự chối bỏ bản thân; cảm giác không đủ tốt hoặc xứng đáng với tình yêu thương và sự chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-rejection prevented her from forming meaningful relationships."

    "Sự tự chối bỏ bản thân đã ngăn cản cô ấy hình thành những mối quan hệ ý nghĩa."

  • "His constant self-rejection made it difficult for him to accept compliments."

    "Sự tự chối bỏ bản thân liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó chấp nhận những lời khen ngợi."

  • "Self-rejection can lead to depression and anxiety."

    "Sự tự chối bỏ bản thân có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rejection Sự từ chối, sự bác bỏ
Verb reject Từ chối, bác bỏ
Adjective self-rejecting Tự chối bỏ, có xu hướng tự bác bỏ bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbh-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
iacere (to throw)
Latin
reicere (to throw back)
Latin
reiectio (a throwing back, noun)
Old French
rejection
English
rejection (c. 15th-16th century)
English
self-rejection (compound, c. 19th-20th century)

Nguồn gốc của 'Self' và 'Rejection'

Từ 'self' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'self' và xa hơn nữa là từ gốc German. Nó luôn mang ý nghĩa về bản thân, cá nhân. Trong khi đó, 'rejection' đến từ tiếng Latin 'reicere', nghĩa là 'ném lại' hoặc 'đẩy lùi', liên quan đến hành động từ chối hoặc bác bỏ.

Sự Kết Hợp Đầy Ý Nghĩa

Khi 'self' và 'rejection' được ghép lại thành 'self-rejection', chúng tạo ra một khái niệm tâm lý phức tạp. Nó không chỉ là sự từ chối đơn thuần mà là hành động 'tự mình' chối bỏ, đánh giá thấp hoặc bác bỏ chính bản thân mình, thường liên quan đến lòng tự trọng và giá trị cá nhân.

Usage Note

Self-rejection thường liên quan đến lòng tự trọng thấp, sự tự ti và những kỳ vọng không thực tế về bản thân. Nó có thể biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau như tự chỉ trích, tự cô lập, hoặc tự phá hoại. Khác với 'rejection' đơn thuần (bị người khác từ chối), 'self-rejection' là một quá trình nội tâm phức tạp, xuất phát từ những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực về chính mình.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau các động từ hoặc cụm từ liên quan đến sự trải nghiệm hoặc thể hiện self-rejection. Ví dụ: 'He suffers *from self-rejection*.' hoặc 'The root *of his self-rejection* is childhood trauma.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-rejection
  • feel feel self-rejection
    (cảm thấy sự tự chối bỏ bản thân)
  • experience experience self-rejection
    (trải qua sự tự chối bỏ bản thân)
  • overcome overcome self-rejection
    (vượt qua sự tự chối bỏ bản thân)
  • struggle with struggle with self-rejection
    (vật lộn với sự tự chối bỏ bản thân)
  • address address self-rejection
    (giải quyết sự tự chối bỏ bản thân)
Adjective + self-rejection
  • deep deep self-rejection
    (sự tự chối bỏ sâu sắc)
  • internal internal self-rejection
    (sự tự chối bỏ nội tâm)
  • chronic chronic self-rejection
    (sự tự chối bỏ mãn tính)
  • crippling crippling self-rejection
    (sự tự chối bỏ gây tê liệt)

Idioms

  • to suffer from self-rejection

    phải chịu đựng sự tự chối bỏ bản thân

    "She suffered from self-rejection for years after facing multiple failures."

    (Cô ấy đã phải chịu đựng sự tự chối bỏ bản thân trong nhiều năm sau khi đối mặt với nhiều thất bại.)

  • to be plagued by self-rejection

    bị sự tự chối bỏ bản thân đeo bám/ám ảnh

    "Many artists are often plagued by self-rejection, constantly doubting their own work."

    (Nhiều nghệ sĩ thường bị sự tự chối bỏ bản thân đeo bám, liên tục nghi ngờ tác phẩm của mình.)

  • to overcome self-rejection

    vượt qua sự tự chối bỏ bản thân

    "Therapy can help individuals learn strategies to overcome self-rejection and build self-worth."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân học các chiến lược để vượt qua sự tự chối bỏ bản thân và xây dựng giá trị bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-rejection

Danh từ
Lật mặt

Hành động tự chối bỏ bản thân; cảm giác không đủ tốt hoặc xứng đáng với tình yêu thương và sự chấp nhận.

"Her self-rejection prevented her from forming meaningful relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she achieves her goals, she will have been battling self-rejection for years.
Đến khi cô ấy đạt được mục tiêu của mình, cô ấy đã phải chiến đấu với sự tự ti trong nhiều năm.
Phủ định
He won't have been struggling with self-rejection all his life if he starts practicing self-compassion now.
Anh ấy sẽ không phải vật lộn với sự tự ti cả đời nếu anh ấy bắt đầu thực hành lòng trắc ẩn với bản thân ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will they have been experiencing self-rejection before seeking professional help?
Liệu họ đã trải qua sự tự ti trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writer's self-rejection fueled his creativity, leading him to explore darker themes.
Sự tự chối bỏ bản thân của nhà văn đã thúc đẩy sự sáng tạo của anh ấy, khiến anh ấy khám phá những chủ đề đen tối hơn.
Phủ định
My brother's self-rejection is not as debilitating as he thinks it is.
Sự tự chối bỏ bản thân của anh trai tôi không gây suy nhược như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is Sarah's self-rejection the reason she avoids social gatherings?
Có phải sự tự chối bỏ bản thân của Sarah là lý do cô ấy tránh các buổi tụ tập xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-rejection".

Mối Liên Hệ Với Lòng Tự Trọng (Self-Esteem)

Trong văn hóa phương Tây và tâm lý học, 'self-rejection' thường được coi là đối lập với 'self-esteem' (lòng tự trọng) và 'self-worth' (giá trị bản thân). Nó ám chỉ trạng thái một người thiếu niềm tin vào giá trị của chính mình, dẫn đến việc tự chỉ trích, tự đánh giá thấp bản thân.

Tầm Quan Trọng của Sự Chấp Nhận Bản Thân

Khái niệm 'self-rejection' làm nổi bật tầm quan trọng của 'self-acceptance' (sự chấp nhận bản thân) trong sức khỏe tinh thần. Việc chấp nhận cả điểm mạnh và điểm yếu của mình là bước cơ bản để xây dựng một tinh thần khỏe mạnh và vượt qua những cảm giác tự chối bỏ.