(Top Banner Ad)
resourcefully
C1
Adverb C1 Chung

resourcefully

UK: /rɪˈsɔːsfʊli/ • US: /rɪˈsɔːrsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tháo vát một cách khéo léo một cách tài tình một cách biết tận dụng nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows the ability to find clever ways to overcome difficulties.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dealt with the problem resourcefully."

    "Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách tháo vát."

  • "The team worked resourcefully to complete the project on time."

    "Nhóm đã làm việc một cách tháo vát để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "He used the limited materials resourcefully to build a shelter."

    "Anh ấy đã sử dụng những vật liệu hạn chế một cách tháo vát để xây một nơi trú ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Noun resources các nguồn lực, tài nguyên (số nhiều)
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay sở
Adjective resourceless thiếu thốn tài nguyên, không có nguồn lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourse
English
resource
English
resourceful
English
resourcefully

Nguồn gốc từ 'trỗi dậy' và 'tái sinh'

Từ 'resourcefully' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resurgere', có nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'hồi phục'. Điều này phản ánh ý nghĩa của từ: khả năng tìm ra cách giải quyết vấn đề, vượt qua khó khăn bằng cách 'tái sinh' một giải pháp mới từ những gì có sẵn, hoặc 'trỗi dậy' mạnh mẽ sau thách thức.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh khả năng sử dụng hiệu quả những nguồn lực sẵn có, bao gồm cả vật chất, kỹ năng, và trí tuệ, để giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc cách làm việc thông minh, tháo vát, và biết tận dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resourcefully
  • act act resourcefully
    (hành động một cách tháo vát)
  • think think resourcefully
    (suy nghĩ một cách tháo vát)
  • manage manage resourcefully
    (quản lý một cách tháo vát)
  • solve problems solve problems resourcefully
    (giải quyết vấn đề một cách tháo vát)
  • handle challenges handle challenges resourcefully
    (xử lý thách thức một cách tháo vát)
  • adapt adapt resourcefully
    (thích nghi một cách tháo vát)

Idioms

  • to think resourcefully

    suy nghĩ tháo vát, tìm cách giải quyết sáng tạo

    "When faced with limited budget, she had to think resourcefully."

    (Khi đối mặt với ngân sách hạn chế, cô ấy phải suy nghĩ tháo vát.)

  • to act resourcefully

    hành động tháo vát, xoay sở hiệu quả

    "The team acted resourcefully to complete the project on time despite unexpected obstacles."

    (Đội đã hành động tháo vát để hoàn thành dự án đúng hạn dù có những trở ngại bất ngờ.)

  • to handle a situation resourcefully

    xử lý tình huống một cách tháo vát, khéo léo

    "Despite the sudden changes, she handled the situation resourcefully and found a quick solution."

    (Mặc dù có những thay đổi đột ngột, cô ấy đã xử lý tình huống một cách tháo vát và tìm ra giải pháp nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resourcefully

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn.

"She dealt with the problem resourcefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been working resourcefully on the project to meet the deadline.
Cô ấy sẽ đã và đang làm việc một cách tháo vát cho dự án để kịp thời hạn.
Phủ định
They won't have been using their resources resourcefully enough to avoid the shortage.
Họ sẽ đã không sử dụng tài nguyên của họ một cách đủ tháo vát để tránh sự thiếu hụt.
Nghi vấn
Will he have been acting resourcefully in finding solutions to the problem?
Liệu anh ấy sẽ đã và đang hành động một cách tháo vát trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had resourcefully managed the project despite the limited budget.
Cô ấy đã quản lý dự án một cách tháo vát mặc dù ngân sách hạn chế.
Phủ định
They had not resourcefully utilized all the available tools before asking for more.
Họ đã không sử dụng một cách tháo vát tất cả các công cụ có sẵn trước khi yêu cầu thêm.
Nghi vấn
Had he resourcefully found a solution to the problem before the deadline?
Anh ấy đã tháo vát tìm ra giải pháp cho vấn đề trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resourcefully".

Tinh thần Tháo Vát Kiểu Mỹ (Yankee Ingenuity)

Tại Mỹ, khái niệm 'Yankee Ingenuity' (sự tháo vát của người Yankee) là một phần quan trọng trong văn hóa. Nó đề cập đến khả năng giải quyết vấn đề một cách thực tế, sáng tạo và thường là với nguồn lực hạn chế, rất giống với ý nghĩa của 'resourcefully'. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, đặc biệt trong lịch sử phát triển của đất nước và trong bối cảnh khởi nghiệp.

Giá trị của sự chủ động và giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp, khả năng 'resourcefully' (tức là chủ động tìm kiếm giải pháp, xoay sở với những gì có sẵn) được coi là một kỹ năng thiết yếu. Nó thể hiện sự tự chủ, linh hoạt, khả năng thích nghi và không dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với trở ngại, giúp cá nhân và tổ chức vượt qua khó khăn.