(Top Banner Ad)
selling out
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Kinh tế, Văn hóa, Nghệ thuật

selling out

UK: /ˈselɪŋ ˈaʊt/ • US: /ˈsɛlɪŋ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bán rẻ lý tưởng thỏa hiệp với lương tâm tự đánh mất mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compromise one's beliefs, principles, etc., for personal gain.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ hoặc thỏa hiệp các nguyên tắc, niềm tin, hoặc giá trị của mình để đạt được lợi ích cá nhân, thường là tiền bạc hoặc danh tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many indie bands are accused of selling out when they sign with major labels."

    "Nhiều ban nhạc indie bị buộc tội bán rẻ lý tưởng khi họ ký hợp đồng với các hãng thu âm lớn."

  • "He was accused of selling out after he started writing pop songs instead of punk rock."

    "Anh ấy bị buộc tội bán rẻ lý tưởng sau khi bắt đầu viết nhạc pop thay vì nhạc punk rock."

  • "The company sold out its entire inventory of face masks during the pandemic."

    "Công ty đã bán hết toàn bộ hàng tồn kho khẩu trang trong thời kỳ đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng
Noun sale sự bán hàng, doanh số
Noun sellout sự bán hết sạch vé/hàng; sự phản bội lý tưởng/nguyên tắc (nghĩa bóng); kẻ phản bội
Adjective sold out đã bán hết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saljanan
Old English
sellan
Middle English
sellen
Old English
ūt
Modern English
sell out

Nguồn gốc của 'selling out'

Cụm động từ 'sell out' ban đầu mang nghĩa đen là 'bán hết sạch hàng hóa, vé'. Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các giới văn hóa phản kháng và âm nhạc, nghĩa bóng của 'selling out' bắt đầu xuất hiện, ám chỉ việc một người, nghệ sĩ hay tổ chức từ bỏ các nguyên tắc, lý tưởng, hoặc tính chân thực của mình để đổi lấy lợi ích thương mại, tiền bạc, danh tiếng hoặc quyền lực. Nó mang hàm ý tiêu cực về sự phản bội.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực và đạo đức. Nó được sử dụng khi ai đó thay đổi hành vi hoặc quan điểm của mình một cách đáng kể để trở nên thành công hoặc giàu có hơn. Sự thay đổi này thường bị coi là không chính trực và đáng thất vọng. Nó khác với việc 'đưa ra quyết định thực tế' vì nó ám chỉ đến một sự hy sinh về mặt đạo đức hoặc nguyên tắc. Ví dụ, một nghệ sĩ bán tác phẩm của họ cho một công ty lớn có thể bị coi là 'selling out'.

Prepositions

to

Cụm 'sell out to someone/something' có nghĩa là thỏa hiệp với ai đó/điều gì đó để đạt được lợi ích. Ví dụ: 'The band sold out to commercialism.' (Ban nhạc đã thỏa hiệp với chủ nghĩa thương mại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + selling out (theo nghĩa tiêu cực)
  • accuse of accuse of selling out
    (tố cáo ai đó phản bội nguyên tắc/lý tưởng)
  • criticize for criticize for selling out
    (chỉ trích vì phản bội)
  • risk risk selling out
    (chấp nhận rủi ro bị coi là phản bội)
  • avoid avoid selling out
    (tránh phản bội nguyên tắc của mình)
Adjective + selling out (theo nghĩa tiêu cực)
  • completely completely selling out
    (hoàn toàn phản bội (lý tưởng/nguyên tắc))
  • never never selling out
    (không bao giờ phản bội (nguyên tắc/lý tưởng))
Common phrases (theo nghĩa đen: bán hết)
  • tickets tickets selling out
    (vé đang bán hết)
  • quickly quickly selling out
    (bán hết nhanh chóng)
  • shows shows selling out
    (các buổi biểu diễn bán hết vé)

Idioms

  • selling out one's principles/values

    phản bội các nguyên tắc/giá trị của mình

    "Many fans accused the band of selling out their principles by endorsing a soft drink."

    (Nhiều người hâm mộ đã tố cáo ban nhạc phản bội nguyên tắc của họ bằng cách quảng cáo một loại nước ngọt.)

  • selling out for money/fame

    phản bội vì tiền bạc/danh vọng

    "He was accused of selling out for money when he abandoned his activist group to work for a large corporation."

    (Anh ấy bị buộc tội phản bội vì tiền bạc khi anh ấy bỏ nhóm hoạt động của mình để làm việc cho một tập đoàn lớn.)

  • a sellout (noun)

    kẻ phản bội; hành động phản bội; buổi biểu diễn/sự kiện hết vé

    "To some, signing with that major label was a complete sellout for the indie artist. The concert was a total sellout."

    (Đối với một số người, việc ký hợp đồng với hãng đĩa lớn đó là một sự phản bội hoàn toàn đối với nghệ sĩ độc lập. Buổi hòa nhạc đã bán hết sạch vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selling out

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Từ bỏ hoặc thỏa hiệp các nguyên tắc, niềm tin, hoặc giá trị của mình để đạt được lợi ích cá nhân, thường là tiền bạc hoặc danh tiếng.

"Many indie bands are accused of selling out when they sign with major labels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he really sold out when he took that corporate job!
Ồ, anh ấy thực sự đã bán rẻ lý tưởng khi nhận công việc ở công ty đó!
Phủ định
Oh, they didn't sell out; they stayed true to their original fans.
Ồ, họ không hề bán rẻ lý tưởng; họ vẫn trung thành với những người hâm mộ ban đầu.
Nghi vấn
Gosh, did she become a sellout after her music went mainstream?
Trời ơi, cô ấy có trở thành kẻ bán rẻ lý tưởng sau khi âm nhạc của cô ấy trở nên phổ biến không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band had not sold out to that corporation, they would have remained true to their fans.
Nếu ban nhạc đã không bán rẻ lý tưởng cho tập đoàn đó, họ đã có thể giữ vững lòng trung thành với người hâm mộ của mình.
Phủ định
If he hadn't become a sellout, he might not have achieved such widespread fame.
Nếu anh ấy không trở thành một kẻ bán rẻ lý tưởng, có lẽ anh ấy đã không đạt được danh tiếng rộng rãi như vậy.
Nghi vấn
Would she have become a sellout if she had accepted that lucrative offer?
Liệu cô ấy có trở thành một kẻ bán rẻ lý tưởng nếu cô ấy chấp nhận lời đề nghị béo bở đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many artists sell out to achieve mainstream success.
Nhiều nghệ sĩ bán rẻ lý tưởng để đạt được thành công đại chúng.
Phủ định
Not only did he sell out his principles, but he also betrayed his friends.
Không chỉ bán rẻ nguyên tắc của mình, anh ta còn phản bội bạn bè.
Nghi vấn
Should he sell out his artistic integrity for fame, would he ever forgive himself?
Nếu anh ta bán rẻ sự chính trực nghệ thuật của mình để đổi lấy danh tiếng, liệu anh ta có bao giờ tha thứ cho bản thân mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selling out".

Văn hóa 'phản bội' (Selling Out) trong Nghệ thuật và Âm nhạc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới âm nhạc rock, punk, hip-hop và nghệ thuật độc lập, cụm từ 'selling out' mang ý nghĩa cực kỳ tiêu cực. Nó ám chỉ việc một nghệ sĩ hoặc ban nhạc từ bỏ phong cách, thông điệp hoặc tính chân thực ban đầu của mình để theo đuổi thành công thương mại (ví dụ, ký hợp đồng với hãng đĩa lớn, thay đổi âm nhạc để phù hợp thị hiếu số đông). Những nghệ sĩ bị coi là 'selling out' thường mất đi sự tôn trọng từ những người hâm mộ cốt lõi và giới phê bình.

Ý nghĩa chính trị của 'Selling Out'

Trong chính trị, 'selling out' được dùng để chỉ việc một chính trị gia hoặc một đảng phái từ bỏ các lý tưởng, cam kết hoặc lợi ích của cử tri để đổi lấy quyền lực, lợi ích cá nhân hoặc sự thỏa hiệp không đáng có. Đây là một lời chỉ trích nặng nề, ngụ ý sự thiếu trung thực và phản bội niềm tin.