(Top Banner Ad)
commercialism
C1
noun C1 Kinh tế

commercialism

UK: /kəˈmɜːʃəlɪzəm/ • US: /kəˈmɜːrʃəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thương mại tính chất thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principles or practices of commerce; emphasis on maximizing profit.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa thương mại; sự nhấn mạnh quá mức vào việc tối đa hóa lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commercialism of Christmas has become a major concern."

    "Sự thương mại hóa của lễ Giáng Sinh đã trở thành một mối quan tâm lớn."

  • "Critics argue that the commercialism of the art world is stifling creativity."

    "Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa thương mại của thế giới nghệ thuật đang bóp nghẹt sự sáng tạo."

  • "The rise of commercialism has led to a decline in traditional values."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa thương mại đã dẫn đến sự suy giảm các giá trị truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial thuộc về thương mại, có tính thương mại
Noun commercial quảng cáo (trên truyền hình, đài phát thanh)
Verb commercialize thương mại hóa
Adverb commercially về mặt thương mại, theo phương diện thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
English
commercial
English
commercialism

Cội nguồn của 'chủ nghĩa thương mại'

Từ 'commercialism' (chủ nghĩa thương mại) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'commercium', có nghĩa là 'trao đổi hàng hóa, buôn bán'. Từ này phát triển thành 'commercial' (thương mại) trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Hậu tố '-ism' được thêm vào sau này, vào khoảng đầu thế kỷ 19, để chỉ một học thuyết, hệ thống, hoặc thực hành, nhấn mạnh khía cạnh đặt lợi ích thương mại lên trên hết.

Usage Note

Chủ nghĩa thương mại thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự coi trọng tiền bạc và lợi nhuận hơn các giá trị khác như đạo đức, nghệ thuật hay văn hóa. Nó có thể liên quan đến việc khai thác quá mức, quảng cáo gây hiểu lầm hoặc sự suy giảm chất lượng sản phẩm/dịch vụ để tăng lợi nhuận.

Prepositions

of in

of (commercialism of something): chỉ sự thương mại hóa của một lĩnh vực cụ thể nào đó. In (commercialism in something): chỉ sự tồn tại của chủ nghĩa thương mại trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercialism
  • rampant rampant commercialism
    (chủ nghĩa thương mại tràn lan)
  • unbridled unbridled commercialism
    (chủ nghĩa thương mại không kiểm soát, vô độ)
  • blatant blatant commercialism
    (chủ nghĩa thương mại trắng trợn)
  • excessive excessive commercialism
    (chủ nghĩa thương mại thái quá)
Verb + commercialism
  • combat combat commercialism
    (chống lại chủ nghĩa thương mại)
  • criticize criticize commercialism
    (chỉ trích chủ nghĩa thương mại)
  • resist resist commercialism
    (kháng cự chủ nghĩa thương mại)
  • succumb to succumb to commercialism
    (đầu hàng chủ nghĩa thương mại, chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa thương mại)
Noun + of commercialism
  • the rise of the rise of commercialism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa thương mại)
  • the impact of the impact of commercialism
    (tác động của chủ nghĩa thương mại)

Idioms

  • the perils of commercialism

    những mối nguy hại của chủ nghĩa thương mại

    "Many artists express concern about the perils of commercialism in the art world."

    (Nhiều nghệ sĩ bày tỏ lo ngại về những mối nguy hại của chủ nghĩa thương mại trong thế giới nghệ thuật.)

  • a backlash against commercialism

    một phản ứng dữ dội chống lại chủ nghĩa thương mại

    "There's been a growing backlash against commercialism during major holidays."

    (Đã có một làn sóng phản ứng dữ dội ngày càng tăng chống lại chủ nghĩa thương mại trong các ngày lễ lớn.)

  • to fall prey to commercialism

    trở thành nạn nhân của chủ nghĩa thương mại; bị chủ nghĩa thương mại chi phối

    "Some fear that traditional crafts might fall prey to commercialism and lose their authenticity."

    (Một số người lo sợ rằng các nghề thủ công truyền thống có thể trở thành nạn nhân của chủ nghĩa thương mại và mất đi tính xác thực của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercialism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa thương mại; sự nhấn mạnh quá mức vào việc tối đa hóa lợi nhuận.

"The commercialism of Christmas has become a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town used to be free from commercialism, with locally owned shops.
Thị trấn từng không bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa thương mại, với những cửa hàng thuộc sở hữu địa phương.
Phủ định
They didn't use to exploit children commercially in that industry.
Họ đã không từng khai thác trẻ em vì mục đích thương mại trong ngành công nghiệp đó.
Nghi vấn
Did the artist use to embrace commercialism in his early career?
Có phải nghệ sĩ đã từng chấp nhận chủ nghĩa thương mại trong sự nghiệp ban đầu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercialism".

Chủ nghĩa thương mại và các ngày lễ

Ở nhiều nước phương Tây, chủ nghĩa thương mại thường bị chỉ trích vì đã làm thay đổi bản chất của các ngày lễ truyền thống như Giáng Sinh hoặc Lễ Tạ Ơn. Thay vì tập trung vào ý nghĩa tinh thần hay gia đình, các ngày lễ này đôi khi bị biến thành dịp để mua sắm và chi tiêu quá mức, khiến giá trị văn hóa ban đầu bị lu mờ bởi lợi ích kinh tế.

Ảnh hưởng đến nghệ thuật và thể thao

Chủ nghĩa thương mại cũng có tác động đáng kể đến nghệ thuật và thể thao. Trong nghệ thuật, nó có thể thúc đẩy việc tạo ra các tác phẩm dễ bán hơn là có giá trị nghệ thuật sâu sắc. Trong thể thao, việc tài trợ và quảng cáo quá mức có thể làm mất đi tinh thần thể thao trong sáng, biến các sự kiện thành sân khấu cho các thương hiệu, làm giảm đi trải nghiệm chân thực của người hâm mộ.