(Top Banner Ad)
prostitute oneself
C2
Verb (Động từ) C2 Xã hội học, Đạo đức

prostitute oneself

UK: /ˈprɒstɪtjuːt wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈprɑːstɪtuːt wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

bán rẻ lương tâm tự đánh mất phẩm giá tự hạ thấp bản thân vì tiền bạc tự bán mình
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compromise oneself or one's principles for money or other personal gain; to sell oneself out.

Vietnamese Meaning

Tự hạ thấp bản thân, từ bỏ các nguyên tắc, lý tưởng của mình vì tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân khác; bán rẻ lương tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prostituted himself by accepting the bribe."

    "Anh ta đã tự bán rẻ mình bằng cách nhận hối lộ."

  • "The artist felt he was prostituting himself by creating work solely for commercial gain."

    "Người nghệ sĩ cảm thấy anh ta đang tự bán rẻ mình bằng cách chỉ sáng tạo ra những tác phẩm vì mục đích thương mại."

  • "The politician prostituted himself by changing his stance on the issue after receiving funding."

    "Chính trị gia đã tự đánh mất phẩm giá bằng cách thay đổi lập trường về vấn đề này sau khi nhận được tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostitute Người mại dâm, kẻ bán dâm
Noun prostitution Hành vi mại dâm, sự mua bán dâm
Verb prostitute Làm mại dâm; bán rẻ danh dự, tài năng, nguyên tắc
Adjective prostituted Bị bán rẻ, bị hạ thấp giá trị (thường dùng để chỉ phẩm giá, tài năng)

Synonyms

Antonyms

uphold one's principles (giữ vững nguyên tắc)remain true to oneself (sống thật với bản thân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prostituere
Old French
prostituer
English
prostitute

Nguồn gốc La Mã cổ đại

Từ 'prostitute' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'prostituere', được hình thành từ 'pro-' (nghĩa là 'trước, công khai') và 'statuere' (nghĩa là 'đặt, thiết lập'). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'đặt ra trước công chúng' hoặc 'trưng bày công khai để bán'. Điều này phản ánh cách những người bán dâm bị phơi bày công khai trong xã hội cổ đại.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự suy đồi đạo đức, mất đi phẩm giá và sự tôn trọng bản thân. Nó thường được sử dụng khi ai đó phản bội lại niềm tin, giá trị cốt lõi của mình để đạt được mục đích cá nhân. Khác với việc đơn thuần 'kiếm tiền', cụm từ này nhấn mạnh sự đánh đổi về mặt đạo đức. 'Sell out' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'prostitute oneself' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prostitute oneself
  • willingly willingly prostitute oneself
    (sẵn lòng bán rẻ danh dự/tài năng)
  • shamelessly shamelessly prostitute oneself
    (trơ trẽn bán rẻ danh dự/tài năng)
  • financially financially prostitute oneself
    (bán rẻ bản thân vì lợi ích tài chính)
Prepositional Phrase + prostitute oneself
  • for money prostitute oneself for money
    (bán rẻ bản thân vì tiền)
  • for fame prostitute oneself for fame
    (bán rẻ bản thân vì danh tiếng)
  • for power prostitute oneself for power
    (bán rẻ bản thân vì quyền lực)
  • to gain prostitute oneself to gain X
    (bán rẻ bản thân để đạt được X (ví dụ: quyền lực, thành công))

Idioms

  • prostitute oneself (for something/to do something)

    Hạ thấp phẩm giá, đánh đổi danh dự, đạo đức, hoặc tài năng của mình vì lợi ích vật chất hoặc cá nhân không xứng đáng. Tương tự như 'bán rẻ lương tâm/tài năng'.

    "Many artists refuse to prostitute themselves for commercial success."

    (Nhiều nghệ sĩ từ chối bán rẻ tài năng của mình để đổi lấy thành công thương mại.)

  • prostitute one's principles

    Đánh đổi, bán rẻ các nguyên tắc, niềm tin cá nhân để đạt được lợi ích.

    "He was accused of prostituting his principles for political gain."

    (Anh ta bị cáo buộc đã bán rẻ các nguyên tắc của mình để đạt được lợi ích chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostitute oneself

Verb (Động từ)
Lật mặt

Tự hạ thấp bản thân, từ bỏ các nguyên tắc, lý tưởng của mình vì tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân khác; bán rẻ lương tâm.

"He prostituted himself by accepting the bribe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostitute oneself".

Ý nghĩa ẩn dụ rộng hơn

Ngoài nghĩa đen chỉ hành vi mại dâm, cụm từ 'prostitute oneself' còn được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng. Nó ám chỉ việc một người đánh đổi, hy sinh sự liêm chính, tài năng, hoặc các nguyên tắc đạo đức cá nhân để đạt được lợi ích vật chất, quyền lực, hay sự nổi tiếng. Đây là một hình thức 'bán rẻ' bản thân không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tình dục.

Sự kỳ thị xã hội và suy đồi đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa, cả hành vi mại dâm và việc 'bán rẻ bản thân' theo nghĩa bóng đều phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội mạnh mẽ. Cụm từ này mang nặng ý nghĩa tiêu cực, gợi lên hình ảnh về sự suy đồi đạo đức, mất phẩm giá và thiếu tôn trọng bản thân.