(Top Banner Ad)
semi-formal attire
B2
Noun Phrase B2 Thời trang

semi-formal attire

UK: /ˌsemi ˈfɔːməl əˈtaɪər/ • US: /ˌsemi ˈfɔːrməl əˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục bán trang trọng trang phục nửa trang trọng lễ phục bán trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is slightly less formal than 'formal attire' but still appropriate for special events.

Vietnamese Meaning

Trang phục ít trang trọng hơn 'trang phục trang trọng' nhưng vẫn phù hợp cho các sự kiện đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invitation stated that the dress code was semi-formal attire."

    "Lời mời ghi rõ quy định trang phục là trang phục bán trang trọng."

  • "For the company party, semi-formal attire is recommended."

    "Cho bữa tiệc công ty, trang phục bán trang trọng được khuyến khích."

  • "She chose a knee-length dress for the semi-formal attire event."

    "Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho sự kiện yêu cầu trang phục bán trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, hình thức
Noun formality sự trịnh trọng, nghi thức
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adjective semi-formal bán trang trọng, nửa trang trọng
Adverb formally một cách trang trọng
Noun attire trang phục, y phục
Verb attire mặc quần áo, trang bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
formalis
Old French
formal
Old French
atour
English
semi-formal
English
attire
English
semi-formal attire

Nguồn gốc 'Semi-' (Một nửa)

Tiền tố 'semi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'một nửa' hoặc 'phần nào'. Trong tiếng Anh, nó được dùng rộng rãi để chỉ một phần của cái gì đó, như 'semi-circle' (nửa hình tròn) hay trong cụm từ này, 'semi-formal' (bán trang trọng, nửa trang trọng).

Nguồn gốc 'Formal' (Trang trọng)

Từ 'formal' bắt nguồn từ 'formalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên quan đến hình thức' hoặc 'theo quy tắc'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'nghi thức, trang trọng' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Attire' (Trang phục)

Từ 'attire' có nguồn gốc từ 'atirier' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'sắp xếp, chỉnh tề', sau đó phát triển thành 'mặc quần áo' hoặc 'trang phục'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'attire' thường được dùng để chỉ trang phục nói chung, đặc biệt là trang phục dành cho các dịp đặc biệt.

Sự kết hợp 'Semi-formal Attire'

Cụm từ 'semi-formal attire' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ra đời để mô tả một quy định trang phục cụ thể – không quá giản dị nhưng cũng không đòi hỏi sự trịnh trọng tối đa như 'black tie'. Nó thể hiện sự lịch sự, chỉn chu nhưng vẫn có chút thoải mái hơn so với trang phục dạ tiệc.

Usage Note

“Semi-formal attire” thể hiện một mức độ trang trọng trung bình, thường được yêu cầu trong các buổi tiệc tối, đám cưới hoặc sự kiện công ty. So với “formal attire” (thường là tuxedo cho nam và váy dạ hội cho nữ), “semi-formal attire” cho phép sự linh hoạt hơn, ví dụ như vest và quần tây cho nam và cocktail dress cho nữ. Cần phân biệt với “casual attire” (trang phục thường ngày) là loại trang phục thoải mái, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semi-formal attire
  • appropriate appropriate semi-formal attire
    (trang phục bán trang trọng phù hợp)
  • elegant elegant semi-formal attire
    (trang phục bán trang trọng thanh lịch)
  • stylish stylish semi-formal attire
    (trang phục bán trang trọng sành điệu)
Verb + semi-formal attire
  • wear wear semi-formal attire
    (mặc trang phục bán trang trọng)
  • require require semi-formal attire
    (yêu cầu trang phục bán trang trọng)
  • opt for opt for semi-formal attire
    (chọn trang phục bán trang trọng)
  • dress in dress in semi-formal attire
    (ăn mặc trang phục bán trang trọng)
Noun + semi-formal attire
  • guests in guests in semi-formal attire
    (khách mời trong trang phục bán trang trọng)
  • dress code: dress code: semi-formal attire
    (quy định trang phục: bán trang trọng)

Idioms

  • The dress code is semi-formal attire.

    Quy định trang phục là bán trang trọng.

    "For the charity gala, the dress code is semi-formal attire."

    (Đối với buổi dạ tiệc từ thiện, quy định trang phục là bán trang trọng.)

  • Guests are expected to wear semi-formal attire.

    Khách mời được mong đợi mặc trang phục bán trang trọng.

    "Please note that guests are expected to wear semi-formal attire to the wedding reception."

    (Xin lưu ý rằng khách mời được mong đợi mặc trang phục bán trang trọng tại tiệc cưới.)

  • Opt for semi-formal attire for the event.

    Hãy chọn trang phục bán trang trọng cho sự kiện.

    "She decided to opt for semi-formal attire, choosing a chic cocktail dress."

    (Cô ấy quyết định chọn trang phục bán trang trọng, với một chiếc đầm cocktail sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-formal attire

Noun Phrase
Lật mặt

Trang phục ít trang trọng hơn 'trang phục trang trọng' nhưng vẫn phù hợp cho các sự kiện đặc biệt.

"The invitation stated that the dress code was semi-formal attire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-formal attire".

Định nghĩa và các dịp phù hợp

Trang phục bán trang trọng (semi-formal attire) là cấp độ trang phục nằm giữa trang phục bình thường (casual) và trang trọng tối đa (formal, như 'black tie' hay 'white tie'). Nó được yêu cầu cho các sự kiện đòi hỏi sự tôn trọng và lịch sự nhưng không quá cứng nhắc. Các dịp phổ biến bao gồm đám cưới, tiệc cocktail, bữa tối cao cấp, lễ tốt nghiệp, buổi khai mạc triển lãm nghệ thuật hoặc các sự kiện công ty.

Trang phục cụ thể cho nam và nữ

Đối với nam giới, 'semi-formal attire' thường có nghĩa là một bộ suit (veston) lịch sự (không nhất thiết phải là tuxedo), áo sơ mi, cà vạt hoặc nơ. Đối với nữ giới, đó có thể là một chiếc đầm cocktail, một bộ váy và áo blouse thanh lịch, hoặc một bộ suit quần tây kiểu cách. Mục tiêu là trông thật chỉn chu, tinh tế và chuyên nghiệp.