(Top Banner Ad)
business casual
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Phong cách thời trang

business casual

UK: /ˈbɪznɪs ˈkæʒuəl/ • US: /ˈbɪznəs ˈkæʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang công sở thoải mái phong cách công sở giản dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of clothing that is less formal than traditional business wear, but is still intended to give a professional and businesslike impression.

Vietnamese Meaning

Một phong cách ăn mặc ít trang trọng hơn so với trang phục công sở truyền thống, nhưng vẫn mang lại ấn tượng chuyên nghiệp và lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's dress code is business casual, so you don't need to wear a suit."

    "Quy định về trang phục của công ty là business casual, vì vậy bạn không cần phải mặc vest."

  • "She wore a business casual outfit to the interview."

    "Cô ấy mặc một bộ trang phục business casual đến buổi phỏng vấn."

  • "Many companies now have a business casual dress code on Fridays."

    "Nhiều công ty hiện nay có quy định trang phục business casual vào các ngày thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Kinh doanh, việc làm ăn, doanh nghiệp
Adjective Casual Bình thường, không trang trọng, tự nhiên
Adverb Casually Một cách tình cờ, một cách thoải mái
Noun Casualness Sự tự nhiên, sự không chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phong cách thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- (to be, exist, grow)
Old English
bisig (careful, anxious, busy)
Latin
casualis (pertaining to chance)
1960s English
business casual (emergence of the phrase in professional settings)

Nguồn gốc từ Aloha Friday

Thuật ngữ này bắt nguồn từ chiến dịch quảng bá 'Aloha Friday' ở Hawaii vào những năm 1960, nơi nhân viên được phép mặc áo sơ mi in hoa vào thứ Sáu. Ý tưởng này lan sang Mỹ lục địa và phát triển thành phong cách Business Casual để tạo sự thoải mái mà vẫn chuyên nghiệp.

Sự trỗi dậy của Thung lũng Silicon

Vào những năm 1980 và 1990, các công ty công nghệ tại Thung lũng Silicon đã phá bỏ truyền thống mặc suit và cà vạt, thay thế bằng quần khaki và áo polo, chính thức hóa định nghĩa về Business Casual trong môi trường doanh nghiệp hiện đại.

Usage Note

Business casual thường bao gồm quần tây hoặc chân váy (không phải quần jeans rách), áo sơ mi có cổ hoặc áo blouse, áo khoác blazer (tùy chọn), và giày tây hoặc giày búp bê (không phải giày thể thao). Sự thoải mái được ưu tiên hơn so với sự cứng nhắc của trang phục công sở truyền thống, nhưng vẫn đảm bảo tính chuyên nghiệp. Cần lưu ý rằng quy định về business casual có thể khác nhau tùy theo từng công ty và ngành nghề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business casual
  • wear wear business casual
    (mặc trang phục công sở thoải mái)
  • adopt adopt a business casual dress code
    (áp dụng quy định mặc đồ công sở thoải mái)
Adjective + business casual
  • standard standard business casual
    (phong cách công sở thoải mái tiêu chuẩn)
  • appropriate appropriate business casual
    (trang phục công sở thoải mái phù hợp)

Idioms

  • Smart business casual

    Phong cách công sở thoải mái nhưng vẫn mang tính thời thượng và sắc sảo.

    "The invitation says smart business casual, so a blazer with jeans should be fine."

    (Lời mời ghi là phong cách công sở lịch sự, nên mặc áo blazer với quần jean chắc là ổn.)

  • Business casual attire

    Trang phục công sở không quá trang trọng (không cần cà vạt hay áo vest đầy đủ).

    "Most tech firms prefer business casual attire over formal suits."

    (Hầu hết các công ty công nghệ ưa chuộng trang phục công sở thoải mái hơn là những bộ suit trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business casual

Tính từ
Lật mặt

Một phong cách ăn mặc ít trang trọng hơn so với trang phục công sở truyền thống, nhưng vẫn mang lại ấn tượng chuyên nghiệp và lịch sự.

"The company's dress code is business casual, so you don't need to wear a suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to wear business casual attire to work every day.
Anh ấy từng mặc trang phục công sở thường ngày đi làm mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to understand the business casual dress code.
Cô ấy đã từng không hiểu quy tắc ăn mặc công sở.
Nghi vấn
Did they use to allow business casual on Fridays?
Họ đã từng cho phép mặc đồ công sở vào thứ Sáu phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boss would stop insisting on business casual attire for every meeting; it's so uncomfortable.
Tôi ước sếp của tôi sẽ ngừng khăng khăng đòi hỏi trang phục công sở thoải mái cho mọi cuộc họp; nó thật khó chịu.
Phủ định
If only they hadn't adopted a business casual dress code, I wouldn't have to buy so many khakis.
Giá mà họ không áp dụng quy tắc ăn mặc công sở thoải mái, tôi sẽ không phải mua quá nhiều quần kaki.
Nghi vấn
Do you wish we could just wear jeans instead of business casual?
Bạn có ước chúng ta có thể mặc quần jean thay vì trang phục công sở thoải mái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business casual".

Casual Friday

Đây là truyền thống phương Tây cho phép nhân viên mặc đồ tự do (thường là business casual) vào ngày thứ Sáu hàng tuần, nhằm giúp nhân viên thư giãn trước khi bước vào kỳ nghỉ cuối tuần.

Ranh giới của sự chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'business casual' là một khái niệm linh hoạt. Nó thường bao gồm quần vải, áo sơ mi có cổ hoặc áo polo cho nam, và váy hoặc quần tây với áo blouse cho nữ, nhưng tuyệt đối không bao gồm quần áo tập gym hay đồ đi biển.