semicolon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A punctuation mark (;) indicating a pause, typically between two independent clauses, that is more pronounced than that indicated by a comma.
Vietnamese Meaning
Dấu chấm phẩy (;), một dấu câu biểu thị một khoảng dừng, thường là giữa hai mệnh đề độc lập, mạnh hơn dấu phẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the store; I bought milk, bread, and eggs."
"Tôi đã đi đến cửa hàng; tôi mua sữa, bánh mì và trứng."
-
"Use a semicolon to join two independent clauses."
"Sử dụng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập."
-
"The package was delivered; however, the contents were damaged."
"Gói hàng đã được giao; tuy nhiên, nội dung bên trong đã bị hư hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colon | dấu hai chấm (cũng là một dấu câu) |
| Noun | punctuation | dấu câu, sự chấm câu |
| Adjective | semicoloned | được đánh dấu chấm phẩy (ít dùng, thường chỉ trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn chương để mô tả văn bản) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu chấm phẩy thường được sử dụng để liên kết hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ về ý nghĩa mà không cần dùng đến liên từ (ví dụ: and, but, or). Nó cũng có thể được sử dụng để phân tách các mục trong một danh sách khi các mục đó đã chứa dấu phẩy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a semicolon (sử dụng dấu chấm phẩy)
-
insert insert a semicolon (chèn dấu chấm phẩy)
-
place place a semicolon (đặt dấu chấm phẩy)
-
omit omit a semicolon (bỏ qua dấu chấm phẩy)
-
correct correct semicolon usage (cách dùng dấu chấm phẩy đúng)
-
improper improper semicolon (dấu chấm phẩy không đúng cách)
-
missing a missing semicolon (một dấu chấm phẩy bị thiếu)
-
semicolon semicolon splice (lỗi nối câu bằng dấu chấm phẩy (một lỗi ngữ pháp khi hai mệnh đề độc lập được nối chỉ bằng dấu chấm phẩy mà không có từ nối thích hợp))
-
the use of the use of semicolons (việc sử dụng dấu chấm phẩy)
Idioms
-
semicolon splice
Lỗi nối câu bằng dấu chấm phẩy (một lỗi ngữ pháp khi hai mệnh đề độc lập được nối với nhau chỉ bằng dấu chấm phẩy mà không có liên từ kết hợp thích hợp).
"Using a semicolon to join two independent clauses without a coordinating conjunction creates a semicolon splice."
(Việc dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập mà không có liên từ kết hợp tạo ra lỗi nối câu bằng dấu chấm phẩy.)
-
Project Semicolon
Dự án Dấu Chấm Phẩy (một phong trào xã hội và sức khỏe tâm thần, nơi dấu chấm phẩy được dùng làm biểu tượng cho sự hy vọng và sự tiếp nối cuộc sống sau những khó khăn về tâm lý, thay vì kết thúc).
"Many people get a semicolon tattoo to support Project Semicolon and its message of mental health awareness."
(Nhiều người xăm hình dấu chấm phẩy để ủng hộ Dự án Dấu Chấm Phẩy và thông điệp nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semicolon
nounDấu chấm phẩy (;), một dấu câu biểu thị một khoảng dừng, thường là giữa hai mệnh đề độc lập, mạnh hơn dấu phẩy.
"I went to the store; I bought milk, bread, and eggs."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone should learn how to use a semicolon properly; it improves writing clarity. |
Mọi người nên học cách sử dụng dấu chấm phẩy một cách chính xác; nó cải thiện độ rõ ràng của văn bản. |
| Phủ định | Nobody understands why the semicolon is so feared; its usage is quite straightforward. |
Không ai hiểu tại sao dấu chấm phẩy lại bị e ngại đến vậy; cách sử dụng của nó khá đơn giản. |
| Nghi vấn | Does anyone know when the semicolon was first used; is it a relatively modern punctuation mark? |
Có ai biết dấu chấm phẩy được sử dụng lần đầu tiên khi nào không; nó có phải là một dấu chấm câu tương đối hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semicolon".
