(Top Banner Ad)
semicolon
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tin học (Lập trình)

semicolon

UK: /ˌsemiˈkəʊlən/ • US: /ˌsemiˈkoʊlən/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm phẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punctuation mark (;) indicating a pause, typically between two independent clauses, that is more pronounced than that indicated by a comma.

Vietnamese Meaning

Dấu chấm phẩy (;), một dấu câu biểu thị một khoảng dừng, thường là giữa hai mệnh đề độc lập, mạnh hơn dấu phẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the store; I bought milk, bread, and eggs."

    "Tôi đã đi đến cửa hàng; tôi mua sữa, bánh mì và trứng."

  • "Use a semicolon to join two independent clauses."

    "Sử dụng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập."

  • "The package was delivered; however, the contents were damaged."

    "Gói hàng đã được giao; tuy nhiên, nội dung bên trong đã bị hư hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colon dấu hai chấm (cũng là một dấu câu)
Noun punctuation dấu câu, sự chấm câu
Adjective semicoloned được đánh dấu chấm phẩy (ít dùng, thường chỉ trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn chương để mô tả văn bản)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học (Lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κῶλον (kôlon)
Latin
colon (borrowed from Greek, meaning 'a clause' or 'a part of a sentence')
Latin
semi- (meaning 'half')
English
semicolon (formed from 'semi-' and 'colon')

Nguồn gốc của 'semicolon'

Dấu chấm phẩy ('semicolon') được tạo ra bằng cách ghép tiền tố 'semi-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'một nửa') với từ 'colon' (trong tiếng Hy Lạp cổ là 'kôlon', chỉ một mệnh đề hoặc một phần của câu). Như vậy, 'semicolon' có nghĩa đen là 'nửa dấu hai chấm'. Nó ra đời vào thế kỷ 16 để lấp đầy khoảng trống giữa dấu phẩy (thể hiện một sự ngắt nghỉ ngắn) và dấu chấm (kết thúc câu), mang lại sự tạm dừng vừa phải trong văn viết và kết nối các ý tưởng có liên quan chặt chẽ.

Usage Note

Dấu chấm phẩy thường được sử dụng để liên kết hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ về ý nghĩa mà không cần dùng đến liên từ (ví dụ: and, but, or). Nó cũng có thể được sử dụng để phân tách các mục trong một danh sách khi các mục đó đã chứa dấu phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + semicolon
  • use use a semicolon
    (sử dụng dấu chấm phẩy)
  • insert insert a semicolon
    (chèn dấu chấm phẩy)
  • place place a semicolon
    (đặt dấu chấm phẩy)
  • omit omit a semicolon
    (bỏ qua dấu chấm phẩy)
Adjective + semicolon
  • correct correct semicolon usage
    (cách dùng dấu chấm phẩy đúng)
  • improper improper semicolon
    (dấu chấm phẩy không đúng cách)
  • missing a missing semicolon
    (một dấu chấm phẩy bị thiếu)
Noun + semicolon
  • semicolon semicolon splice
    (lỗi nối câu bằng dấu chấm phẩy (một lỗi ngữ pháp khi hai mệnh đề độc lập được nối chỉ bằng dấu chấm phẩy mà không có từ nối thích hợp))
  • the use of the use of semicolons
    (việc sử dụng dấu chấm phẩy)

Idioms

  • semicolon splice

    Lỗi nối câu bằng dấu chấm phẩy (một lỗi ngữ pháp khi hai mệnh đề độc lập được nối với nhau chỉ bằng dấu chấm phẩy mà không có liên từ kết hợp thích hợp).

    "Using a semicolon to join two independent clauses without a coordinating conjunction creates a semicolon splice."

    (Việc dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập mà không có liên từ kết hợp tạo ra lỗi nối câu bằng dấu chấm phẩy.)

  • Project Semicolon

    Dự án Dấu Chấm Phẩy (một phong trào xã hội và sức khỏe tâm thần, nơi dấu chấm phẩy được dùng làm biểu tượng cho sự hy vọng và sự tiếp nối cuộc sống sau những khó khăn về tâm lý, thay vì kết thúc).

    "Many people get a semicolon tattoo to support Project Semicolon and its message of mental health awareness."

    (Nhiều người xăm hình dấu chấm phẩy để ủng hộ Dự án Dấu Chấm Phẩy và thông điệp nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semicolon

noun
Lật mặt

Dấu chấm phẩy (;), một dấu câu biểu thị một khoảng dừng, thường là giữa hai mệnh đề độc lập, mạnh hơn dấu phẩy.

"I went to the store; I bought milk, bread, and eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone should learn how to use a semicolon properly; it improves writing clarity.
Mọi người nên học cách sử dụng dấu chấm phẩy một cách chính xác; nó cải thiện độ rõ ràng của văn bản.
Phủ định
Nobody understands why the semicolon is so feared; its usage is quite straightforward.
Không ai hiểu tại sao dấu chấm phẩy lại bị e ngại đến vậy; cách sử dụng của nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Does anyone know when the semicolon was first used; is it a relatively modern punctuation mark?
Có ai biết dấu chấm phẩy được sử dụng lần đầu tiên khi nào không; nó có phải là một dấu chấm câu tương đối hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semicolon".

Dự án Dấu Chấm Phẩy (Project Semicolon)

Project Semicolon là một phong trào toàn cầu phi lợi nhuận nhằm ủng hộ và trao quyền cho những người đang phải vật lộn với các vấn đề sức khỏe tâm thần, tự làm hại bản thân, nghiện ngập và tự tử. Dấu chấm phẩy được chọn làm biểu tượng vì nó đại diện cho một câu mà tác giả có thể đã chọn kết thúc, nhưng đã quyết định không làm như vậy. Nó tượng trưng cho ý nghĩa rằng cuộc đời bạn vẫn tiếp diễn, mặc dù bạn có thể đã trải qua một sự tạm dừng hoặc khó khăn.

Vị trí trong lịch sử dấu câu và văn học

Dấu chấm phẩy xuất hiện vào thế kỷ 16 và nhanh chóng trở thành một công cụ quan trọng trong văn viết, đặc biệt là trong văn xuôi phức tạp. Nó cho phép người viết tạo ra những câu dài hơn, tinh tế hơn bằng cách kết nối các ý tưởng có liên quan chặt chẽ nhưng vẫn cần một sự ngắt nghỉ rõ ràng hơn dấu phẩy, mà không cần phải bắt đầu một câu mới. Nó phản ánh sự phát triển trong tư duy và phong cách viết, nơi sự phức tạp của ý tưởng có thể được thể hiện một cách liền mạch hơn, mang lại một nhịp điệu đặc biệt cho câu văn.