comma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A punctuation mark (,) indicating a pause between parts of a sentence or separating items in a list.
Vietnamese Meaning
Dấu phẩy (,), một dấu chấm câu biểu thị một khoảng dừng giữa các phần của một câu hoặc để tách các mục trong một danh sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Use a comma to separate items in a list."
"Sử dụng dấu phẩy để tách các mục trong một danh sách."
-
"I bought apples, bananas, and oranges."
"Tôi đã mua táo, chuối và cam."
-
"The patient is in a coma."
"Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comma | Dấu phẩy (dấu câu) |
| Noun Phrase | comma splice | Lỗi nối câu bằng dấu phẩy (lỗi ngữ pháp nghiêm trọng) |
| Adjective | commal | Thuộc về dấu phẩy (ít dùng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu phẩy được sử dụng để tách các phần của một câu, các mục trong một danh sách, hoặc để ngăn cách các mệnh đề. Việc sử dụng dấu phẩy có thể ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa của câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oxford the Oxford comma (Dấu phẩy Oxford (dấu phẩy đứng trước 'and' hoặc 'or' cuối cùng trong một chuỗi liệt kê))
-
serial a serial comma (Dấu phẩy liệt kê (đồng nghĩa với Oxford comma))
-
unnecessary an unnecessary comma (Một dấu phẩy không cần thiết)
-
insert insert a comma (Thêm/đặt một dấu phẩy)
-
omit omit the comma (Bỏ sót hoặc lược bỏ dấu phẩy)
-
precede precede the comma (Đứng trước dấu phẩy)
-
comma comma usage (Cách sử dụng dấu phẩy)
-
punctuation punctuation comma (Dấu phẩy trong ngữ pháp/dấu câu)
Idioms
-
comma splice
Lỗi nối câu bằng dấu phẩy (sử dụng dấu phẩy không đúng cách để nối hai mệnh đề độc lập)
"You need to fix that comma splice by using a semicolon."
(Bạn cần sửa lỗi nối câu bằng dấu phẩy đó bằng cách dùng dấu chấm phẩy.)
-
not a comma out of place
Hoàn hảo; không hề có lỗi nhỏ, rất chính xác (thường dùng để khen ngữ pháp hoặc sự sắp xếp)
"Her essay was flawless, not a comma out of place."
(Bài luận của cô ấy hoàn hảo, không có một dấu phẩy nào bị đặt sai chỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comma
nounDấu phẩy (,), một dấu chấm câu biểu thị một khoảng dừng giữa các phần của một câu hoặc để tách các mục trong một danh sách.
"Use a comma to separate items in a list."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentence, which includes a comma to separate the clauses, is easier to understand. |
Câu văn, bao gồm một dấu phẩy để tách các mệnh đề, dễ hiểu hơn. |
| Phủ định | My editor, who rarely misses a comma, somehow overlooked one in this draft. |
Biên tập viên của tôi, người hiếm khi bỏ sót dấu phẩy, bằng cách nào đó đã bỏ qua một dấu trong bản nháp này. |
| Nghi vấn | Is that the rule, which requires a comma before the coordinating conjunction? |
Đó có phải là quy tắc, mà yêu cầu một dấu phẩy trước liên từ kết hợp? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had remembered to put a comma in that long sentence; it's so confusing now. |
Tôi ước tôi đã nhớ đặt dấu phẩy vào câu dài đó; bây giờ nó thật khó hiểu. |
| Phủ định | If only I hadn't omitted the comma; the meaning of the sentence would be much clearer. |
Giá mà tôi không bỏ qua dấu phẩy; ý nghĩa của câu sẽ rõ ràng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only the author would use a comma more often, wouldn't the text be easier to read? |
Giá mà tác giả sử dụng dấu phẩy thường xuyên hơn, chẳng phải văn bản sẽ dễ đọc hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comma".
