(Top Banner Ad)
comma
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

comma

UK: /ˈkɒmə/ • US: /ˈkɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

dấu phẩy trạng thái hôn mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punctuation mark (,) indicating a pause between parts of a sentence or separating items in a list.

Vietnamese Meaning

Dấu phẩy (,), một dấu chấm câu biểu thị một khoảng dừng giữa các phần của một câu hoặc để tách các mục trong một danh sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Use a comma to separate items in a list."

    "Sử dụng dấu phẩy để tách các mục trong một danh sách."

  • "I bought apples, bananas, and oranges."

    "Tôi đã mua táo, chuối và cam."

  • "The patient is in a coma."

    "Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comma Dấu phẩy (dấu câu)
Noun Phrase comma splice Lỗi nối câu bằng dấu phẩy (lỗi ngữ pháp nghiêm trọng)
Adjective commal Thuộc về dấu phẩy (ít dùng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόμμα (kómma)
Latin
comma
Middle English
comma

Nguồn gốc hơi thở ngắn

Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'kómma' ban đầu có nghĩa là 'một mảnh bị cắt ra' hoặc 'một đoạn ngắn'. Sau này, nó được dùng để chỉ một đoạn văn bản ngắn mà người đọc có thể đọc chỉ bằng một hơi thở. Khi dấu phẩy được chuẩn hóa, nó giữ nguyên ý nghĩa này, giúp người đọc biết chỗ dừng lại ngắn để lấy hơi hoặc tách biệt các ý.

Usage Note

Dấu phẩy được sử dụng để tách các phần của một câu, các mục trong một danh sách, hoặc để ngăn cách các mệnh đề. Việc sử dụng dấu phẩy có thể ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Comma
  • Oxford the Oxford comma
    (Dấu phẩy Oxford (dấu phẩy đứng trước 'and' hoặc 'or' cuối cùng trong một chuỗi liệt kê))
  • serial a serial comma
    (Dấu phẩy liệt kê (đồng nghĩa với Oxford comma))
  • unnecessary an unnecessary comma
    (Một dấu phẩy không cần thiết)
Verb + Comma
  • insert insert a comma
    (Thêm/đặt một dấu phẩy)
  • omit omit the comma
    (Bỏ sót hoặc lược bỏ dấu phẩy)
  • precede precede the comma
    (Đứng trước dấu phẩy)
Noun + Comma
  • comma comma usage
    (Cách sử dụng dấu phẩy)
  • punctuation punctuation comma
    (Dấu phẩy trong ngữ pháp/dấu câu)

Idioms

  • comma splice

    Lỗi nối câu bằng dấu phẩy (sử dụng dấu phẩy không đúng cách để nối hai mệnh đề độc lập)

    "You need to fix that comma splice by using a semicolon."

    (Bạn cần sửa lỗi nối câu bằng dấu phẩy đó bằng cách dùng dấu chấm phẩy.)

  • not a comma out of place

    Hoàn hảo; không hề có lỗi nhỏ, rất chính xác (thường dùng để khen ngữ pháp hoặc sự sắp xếp)

    "Her essay was flawless, not a comma out of place."

    (Bài luận của cô ấy hoàn hảo, không có một dấu phẩy nào bị đặt sai chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comma

noun
Lật mặt

Dấu phẩy (,), một dấu chấm câu biểu thị một khoảng dừng giữa các phần của một câu hoặc để tách các mục trong một danh sách.

"Use a comma to separate items in a list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentence, which includes a comma to separate the clauses, is easier to understand.
Câu văn, bao gồm một dấu phẩy để tách các mệnh đề, dễ hiểu hơn.
Phủ định
My editor, who rarely misses a comma, somehow overlooked one in this draft.
Biên tập viên của tôi, người hiếm khi bỏ sót dấu phẩy, bằng cách nào đó đã bỏ qua một dấu trong bản nháp này.
Nghi vấn
Is that the rule, which requires a comma before the coordinating conjunction?
Đó có phải là quy tắc, mà yêu cầu một dấu phẩy trước liên từ kết hợp?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remembered to put a comma in that long sentence; it's so confusing now.
Tôi ước tôi đã nhớ đặt dấu phẩy vào câu dài đó; bây giờ nó thật khó hiểu.
Phủ định
If only I hadn't omitted the comma; the meaning of the sentence would be much clearer.
Giá mà tôi không bỏ qua dấu phẩy; ý nghĩa của câu sẽ rõ ràng hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the author would use a comma more often, wouldn't the text be easier to read?
Giá mà tác giả sử dụng dấu phẩy thường xuyên hơn, chẳng phải văn bản sẽ dễ đọc hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comma".

Tranh cãi pháp lý về Dấu phẩy Oxford

Dấu phẩy Oxford (serial comma) là chủ đề gây tranh cãi lớn. Đôi khi, việc thiếu dấu phẩy này đã dẫn đến những vụ kiện pháp lý quan trọng vì nó có thể thay đổi nghĩa của câu, đặc biệt trong các văn bản luật hoặc hợp đồng. Ở nhiều quốc gia, việc sử dụng nó là vấn đề của phong cách hơn là luật lệ cứng nhắc.

Dấu phẩy và máy tính

Trong lập trình máy tính, dấu phẩy đóng vai trò cực kỳ quan trọng, thường được dùng để phân tách các mục trong danh sách hoặc các tham số. Việc bỏ sót hoặc đặt sai vị trí một dấu phẩy (syntax error) có thể khiến toàn bộ chương trình không hoạt động được.