colon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The punctuation mark (:) used to introduce a list, explanation, or example.
Vietnamese Meaning
Dấu hai chấm (:), được sử dụng để giới thiệu một danh sách, lời giải thích hoặc ví dụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Use a colon to introduce the list of items."
"Sử dụng dấu hai chấm để giới thiệu danh sách các mục."
-
"The recipe called for the following ingredients: flour, sugar, and eggs."
"Công thức yêu cầu các nguyên liệu sau: bột mì, đường và trứng."
-
"The doctor ordered a colonoscopy to check for polyps."
"Bác sĩ đã yêu cầu nội soi ruột kết để kiểm tra polyp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu hai chấm báo hiệu một sự tiếp nối, mở rộng hoặc làm rõ ý của mệnh đề trước nó. Nó có thể được dùng để giới thiệu một danh sách, một mệnh đề giải thích, hoặc một ví dụ. So với dấu chấm phẩy (;), dấu hai chấm mang tính chất giới thiệu mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a colon (sử dụng dấu hai chấm)
-
insert a colon (chèn một dấu hai chấm)
-
place a colon before a list (đặt dấu hai chấm trước một danh sách)
-
is followed by a colon (được theo sau bởi một dấu hai chấm)
-
descending colon (đại tràng xuống)
-
ascending colon (đại tràng lên)
-
transverse colon (đại tràng ngang)
-
perforated colon (thủng đại tràng)
Idioms
-
a pain in the colon
Một cách nói giảm nói tránh cho 'a pain in the ass', chỉ một người hoặc một vật gì đó rất phiền phức, khó chịu.
"Filling out all this paperwork is a real pain in the colon."
(Việc điền tất cả đống giấy tờ này thật sự là một thứ phiền phức.)
-
to have one's colon in an uproar
Một cụm từ hài hước và không phổ biến, có nghĩa là cảm thấy rất bồn chồn, lo lắng hoặc tức giận.
"He had his colon in an uproar waiting for the test results."
(Anh ấy cảm thấy ruột gan lộn xèo trong lúc chờ đợi kết quả xét nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colon
nounDấu hai chấm (:), được sử dụng để giới thiệu một danh sách, lời giải thích hoặc ví dụ.
"Use a colon to introduce the list of items."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a healthy colon, I would feel much more energetic. |
Nếu tôi có một đại tràng khỏe mạnh, tôi sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nhiều. |
| Phủ định | If he didn't have problems with his colon, he wouldn't need to see a doctor so often. |
Nếu anh ấy không có vấn đề với đại tràng, anh ấy sẽ không cần phải đi bác sĩ thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel better if your colon was functioning properly? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu đại tràng của bạn hoạt động bình thường? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will be examining the patient's colon tomorrow morning. |
Bác sĩ sẽ kiểm tra đại tràng của bệnh nhân vào sáng mai. |
| Phủ định | The surgeon won't be operating on the colon until the infection clears. |
Bác sĩ phẫu thuật sẽ không phẫu thuật đại tràng cho đến khi hết nhiễm trùng. |
| Nghi vấn | Will the radiologist be viewing the colonoscopy images later today? |
Hôm nay bác sĩ X quang có xem hình ảnh nội soi đại tràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colon".
