(Top Banner Ad)
colon
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Y học, Văn học

colon

UK: /ˈkəʊlən/ • US: /ˈkoʊlən/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hai chấm ruột kết đại tràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The punctuation mark (:) used to introduce a list, explanation, or example.

Vietnamese Meaning

Dấu hai chấm (:), được sử dụng để giới thiệu một danh sách, lời giải thích hoặc ví dụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Use a colon to introduce the list of items."

    "Sử dụng dấu hai chấm để giới thiệu danh sách các mục."

  • "The recipe called for the following ingredients: flour, sugar, and eggs."

    "Công thức yêu cầu các nguyên liệu sau: bột mì, đường và trứng."

  • "The doctor ordered a colonoscopy to check for polyps."

    "Bác sĩ đã yêu cầu nội soi ruột kết để kiểm tra polyp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semicolon dấu chấm phẩy (;)
Adjective colonic (thuộc) đại tràng
Noun coloscopy phép nội soi đại tràng
Adjective colorectal (thuộc) đại trực tràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κῶλον (kōlon)
Latin
colon
Late Middle English
colon

Từ 'Chi' đến Dấu Hai Chấm

Từ 'colon' dùng cho dấu câu (:) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kōlon', nghĩa là 'chi', 'cành' hoặc 'một phần của cơ thể'. Giống như một cái cây có nhiều cành, người Hy Lạp cổ đại coi một câu văn hoàn chỉnh cũng có nhiều 'phần' hoặc 'mệnh đề'. Dấu hai chấm được dùng để đánh dấu sự kết thúc của một 'phần' như vậy, báo hiệu một phần khác sắp đến.

Hai Nguồn Gốc, Một Từ

Điều thú vị là từ 'colon' chỉ bộ phận cơ thể (đại tràng) cũng đến từ tiếng Hy Lạp, nhưng từ một từ khác là 'kólon'. Hai từ Hy Lạp này tình cờ phát âm giống nhau và cuối cùng trở thành một từ duy nhất trong tiếng Anh. Vì vậy, dấu câu và bộ phận cơ thể có nguồn gốc riêng biệt nhưng lại có cùng một tên gọi.

Usage Note

Dấu hai chấm báo hiệu một sự tiếp nối, mở rộng hoặc làm rõ ý của mệnh đề trước nó. Nó có thể được dùng để giới thiệu một danh sách, một mệnh đề giải thích, hoặc một ví dụ. So với dấu chấm phẩy (;), dấu hai chấm mang tính chất giới thiệu mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + colon (punctuation)
  • use a colon
    (sử dụng dấu hai chấm)
  • insert a colon
    (chèn một dấu hai chấm)
  • place a colon before a list
    (đặt dấu hai chấm trước một danh sách)
  • is followed by a colon
    (được theo sau bởi một dấu hai chấm)
Adjective + colon (anatomy)
  • descending colon
    (đại tràng xuống)
  • ascending colon
    (đại tràng lên)
  • transverse colon
    (đại tràng ngang)
  • perforated colon
    (thủng đại tràng)

Idioms

  • a pain in the colon

    Một cách nói giảm nói tránh cho 'a pain in the ass', chỉ một người hoặc một vật gì đó rất phiền phức, khó chịu.

    "Filling out all this paperwork is a real pain in the colon."

    (Việc điền tất cả đống giấy tờ này thật sự là một thứ phiền phức.)

  • to have one's colon in an uproar

    Một cụm từ hài hước và không phổ biến, có nghĩa là cảm thấy rất bồn chồn, lo lắng hoặc tức giận.

    "He had his colon in an uproar waiting for the test results."

    (Anh ấy cảm thấy ruột gan lộn xèo trong lúc chờ đợi kết quả xét nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colon

noun
Lật mặt

Dấu hai chấm (:), được sử dụng để giới thiệu một danh sách, lời giải thích hoặc ví dụ.

"Use a colon to introduce the list of items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a healthy colon, I would feel much more energetic.
Nếu tôi có một đại tràng khỏe mạnh, tôi sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nhiều.
Phủ định
If he didn't have problems with his colon, he wouldn't need to see a doctor so often.
Nếu anh ấy không có vấn đề với đại tràng, anh ấy sẽ không cần phải đi bác sĩ thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you feel better if your colon was functioning properly?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu đại tràng của bạn hoạt động bình thường?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be examining the patient's colon tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ kiểm tra đại tràng của bệnh nhân vào sáng mai.
Phủ định
The surgeon won't be operating on the colon until the infection clears.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ không phẫu thuật đại tràng cho đến khi hết nhiễm trùng.
Nghi vấn
Will the radiologist be viewing the colonoscopy images later today?
Hôm nay bác sĩ X quang có xem hình ảnh nội soi đại tràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colon".

Dấu Câu Của Sự Trịnh Trọng

Trong văn viết trang trọng của tiếng Anh (như trong học thuật, kinh doanh, luật pháp), việc sử dụng đúng dấu hai chấm (:) và dấu chấm phẩy (;) thường được coi là dấu hiệu của một người có học thức và khả năng diễn đạt tốt. Nó cho thấy sự tinh tế trong việc cấu trúc các ý tưởng phức tạp.

Nhận Thức Về Sức Khỏe Đại Tràng

Ở nhiều nước phương Tây, nhận thức về ung thư đại tràng rất được chú trọng. Việc tầm soát định kỳ, chẳng hạn như 'colonoscopy' (nội soi đại tràng), được khuyến nghị cho người lớn trên 45 tuổi. Do đó, từ 'colon' không chỉ là một thuật ngữ y học mà còn là một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.