(Top Banner Ad)
senility
C1
noun C1 Y học

senility

UK: /sɪˈnɪləti/ • US: /səˈnɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

lú lẫn già lẫn suy giảm trí nhớ do tuổi già lẩn thẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the condition of being senile

Vietnamese Meaning

tình trạng lú lẫn, suy giảm trí nhớ do tuổi già

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was showing signs of senility."

    "Ông ấy đang có những dấu hiệu của sự lú lẫn do tuổi già."

  • "The old man was suffering from senility."

    "Ông lão đang bị lú lẫn do tuổi già."

  • "Senility can affect memory and cognitive abilities."

    "Sự lú lẫn có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective senile già yếu, lẩm cẩm do tuổi già (thường là về mặt tinh thần)
Noun senescence quá trình lão hóa, sự già đi của cơ thể hoặc tế bào
Adjective senescent đang lão hóa, đang già đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sen-
Latin
senex
Latin
senilis
English
senile
English
senility

Gốc Từ Latin Cổ

Từ 'senility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'senex', có nghĩa là 'người già' hoặc 'già yếu'. Từ này cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến tuổi già, cho thấy từ rất xa xưa, con người đã quan tâm đến các giai đoạn khác nhau của cuộc đời và những thay đổi đi kèm với lão hóa.

Usage Note

Senility chỉ tình trạng suy giảm trí tuệ và thể chất do tuổi già, thường liên quan đến mất trí nhớ, giảm khả năng suy nghĩ rõ ràng và thay đổi hành vi. Nó khác với 'dementia' (sa sút trí tuệ) vì 'senility' chỉ đặc biệt liên quan đến tuổi già, trong khi 'dementia' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau và không nhất thiết liên quan đến tuổi tác.

Prepositions

of into

of: được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự lú lẫn (ví dụ: a case of senility). into: (ít phổ biến hơn) được sử dụng để chỉ sự biến chuyển hoặc trạng thái trở thành (ví dụ: sinking into senility).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senility
  • premature premature senility
    (chứng lẩm cẩm sớm, lão hóa sớm)
  • early early senility
    (chứng lẩm cẩm giai đoạn đầu)
  • advanced advanced senility
    (chứng lẩm cẩm nghiêm trọng)
  • mental mental senility
    (chứng lẩm cẩm về tinh thần)
  • physical physical senility
    (chứng lẩm cẩm về thể chất)
Noun + of + senility
  • onset onset of senility
    (khởi phát của chứng lẩm cẩm)
  • signs signs of senility
    (các dấu hiệu của chứng lẩm cẩm)
  • symptoms symptoms of senility
    (các triệu chứng của chứng lẩm cẩm)
  • ravages the ravages of senility
    (sự tàn phá của tuổi già/chứng lẩm cẩm)
Verb + senility
  • suffer from suffer from senility
    (bị chứng lẩm cẩm)
  • succumb to succumb to senility
    (mắc phải/chịu đựng chứng lẩm cẩm)
  • slip into slip into senility
    (dần rơi vào trạng thái lẩm cẩm)

Idioms

  • slipping into senility

    dần rơi vào trạng thái lẩm cẩm, mất trí nhớ do tuổi già

    "He worries about his grandmother, who seems to be slipping into senility, forgetting recent events."

    (Anh ấy lo lắng cho bà mình, người dường như đang dần rơi vào trạng thái lẩm cẩm, quên đi những sự việc gần đây.)

  • the ravages of senility

    sự tàn phá của tuổi già/chứng lẩm cẩm (thường chỉ về mặt tinh thần hoặc thể chất)

    "Despite the ravages of senility, she still recognized her children and smiled warmly."

    (Mặc dù bị chứng lẩm cẩm hành hạ, bà vẫn nhận ra các con mình và mỉm cười ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senility

noun
Lật mặt

tình trạng lú lẫn, suy giảm trí nhớ do tuổi già

"He was showing signs of senility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of himself, he wouldn't be showing signs of senility now.
Nếu anh ấy đã chăm sóc bản thân tốt hơn, anh ấy sẽ không có những dấu hiệu của sự lú lẫn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so independent, she might have admitted she had senile moments and needed help.
Nếu cô ấy không quá độc lập, có lẽ cô ấy đã thừa nhận rằng cô ấy có những khoảnh khắc lú lẫn và cần sự giúp đỡ.
Nghi vấn
If they had noticed her senility earlier, would they have been able to prevent the accident?
Nếu họ nhận thấy sự lú lẫn của bà ấy sớm hơn, liệu họ có thể ngăn chặn vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senility".

Cái Nhìn Về Lão Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chứng lẩm cẩm (senility) từng được xem là một phần không thể tránh khỏi của quá trình lão hóa tự nhiên. Tuy nhiên, y học hiện đại đã giúp phân biệt rõ ràng giữa lão hóa thông thường và các bệnh lý như Alzheimer hay sa sút trí tuệ, khuyến khích cách tiếp cận chủ động hơn trong việc duy trì sức khỏe tinh thần khi về già.

Giá Trị của Sự Độc Lập

Các xã hội phương Tây thường đề cao sự độc lập cá nhân. Do đó, việc mất đi khả năng nhận thức hoặc tự chăm sóc do chứng lẩm cẩm có thể gây ra nhiều lo lắng và áp lực cho cả người bệnh và gia đình. Các dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc người cao tuổi là một phần quan trọng của hệ thống xã hội để giúp duy trì chất lượng cuộc sống cho những người bị ảnh hưởng.