(Top Banner Ad)
superior
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

superior

UK: /sʊˈpɪəriə(r)/ • US: /səˈpɪəriər/

Nghĩa tiếng Việt

vượt trội cao cấp cấp trên tốt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

higher in rank, status, or quality.

Vietnamese Meaning

cao cấp hơn, chất lượng tốt hơn, ở vị trí cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new model is technically superior to its predecessor."

    "Mẫu mới vượt trội hơn về mặt kỹ thuật so với mẫu trước đó."

  • "She has a superior intellect."

    "Cô ấy có một trí tuệ vượt trội."

  • "The company's superior performance led to increased profits."

    "Hiệu suất vượt trội của công ty đã dẫn đến lợi nhuận tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superiority Sự ưu việt, tính ưu việt
Noun superior Cấp trên, người có chức vụ cao hơn
Adverb superiorly Một cách ưu việt, tốt hơn (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superus
Latin
superior
Old French
superior
Middle English
superior
English
superior

Từ 'Trên' Đến 'Ưu Việt'

Từ 'superior' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'superior', dạng so sánh hơn của 'superus' có nghĩa là 'ở trên' hoặc 'cao hơn'. Nó liên quan đến tiền tố 'super-' mà chúng ta thấy trong nhiều từ tiếng Anh khác, mang ý nghĩa 'trên' hoặc 'vượt trội'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa của sự cao hơn về vị trí hoặc phẩm chất, dần phát triển thành nghĩa 'ưu việt' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'superior' thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, chỉ ra một đối tượng vượt trội hơn về một hoặc nhiều mặt. Nó có thể ám chỉ chất lượng, kỹ năng, địa vị hoặc vị trí. Khác với 'better' thường mang tính chủ quan, 'superior' nhấn mạnh sự khách quan và có thể đo lường được. Ví dụ: 'superior quality' (chất lượng vượt trội) khác với 'better quality' (chất lượng tốt hơn) ở chỗ 'superior' ám chỉ chất lượng đã được chứng minh là cao hơn so với tiêu chuẩn, trong khi 'better' chỉ đơn giản là tốt hơn so với trước đó hoặc so với một lựa chọn khác.

Prepositions

to in

Sử dụng 'superior to' để chỉ ra một đối tượng tốt hơn, mạnh hơn, hoặc có địa vị cao hơn đối tượng khác. Ví dụ: 'This product is superior to the competitor's.' (Sản phẩm này vượt trội hơn sản phẩm của đối thủ). Sử dụng 'superior in' để chỉ ra một lĩnh vực mà đối tượng đó vượt trội. Ví dụ: 'She is superior in intelligence.' (Cô ấy vượt trội về trí thông minh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superior
  • morally morally superior
    (ưu việt về mặt đạo đức)
  • intellectually intellectually superior
    (ưu việt về mặt trí tuệ)
  • technically technically superior
    (ưu việt về mặt kỹ thuật)
  • vastly vastly superior
    (ưu việt hơn rất nhiều)
  • clearly clearly superior
    (rõ ràng là ưu việt hơn)
Verb + superior
  • feel feel superior
    (cảm thấy mình hơn người, tỏ ra cao hơn người khác)
  • prove prove superior
    (chứng tỏ sự ưu việt, chứng tỏ mình giỏi hơn)
  • be be superior to
    (ưu việt hơn, tốt hơn (ai/cái gì))

Idioms

  • have a superior air

    có vẻ kênh kiệu, tỏ vẻ khinh thường hoặc tự mãn

    "She always has a superior air, making others feel uncomfortable."

    (Cô ấy luôn có vẻ kênh kiệu, khiến người khác cảm thấy khó chịu.)

  • feel superior to someone/something

    cảm thấy mình hơn hẳn ai đó/cái gì đó

    "He tends to feel superior to his colleagues because of his prestigious education."

    (Anh ấy có xu hướng cảm thấy mình hơn hẳn các đồng nghiệp vì nền giáo dục danh giá của mình.)

  • a superior product/quality

    sản phẩm/chất lượng vượt trội, cao cấp

    "This brand is known for offering a superior product at a reasonable price."

    (Thương hiệu này nổi tiếng vì cung cấp sản phẩm chất lượng vượt trội với giá cả hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superior

tính từ
Lật mặt

cao cấp hơn, chất lượng tốt hơn, ở vị trí cao hơn.

"The new model is technically superior to its predecessor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior".

Hội chứng ưu việt (Superiority Complex)

Trong tâm lý học, 'hội chứng ưu việt' (Superiority Complex) là một cơ chế phòng vệ mà một người che giấu cảm giác tự ti sâu sắc bằng cách hành động kiêu ngạo, tự phụ hoặc tỏ ra mình vượt trội hơn người khác một cách quá mức. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu các hành vi xã hội.

Cấu trúc thứ bậc và cấp trên (Superiors)

Trong nhiều tổ chức, công ty và cơ quan chính phủ ở các nền văn hóa phương Tây (và toàn cầu), có một cấu trúc thứ bậc rõ ràng. 'My superiors' (cấp trên của tôi) đề cập đến những người có vị trí hoặc quyền hạn cao hơn. Việc tôn trọng cấp trên và tuân thủ mệnh lệnh của họ là một phần quan trọng của văn hóa làm việc chuyên nghiệp.