(Top Banner Ad)
retirement
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

retirement

UK: /rɪˈtaɪəmənt/ • US: /rɪˈtaɪərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghỉ hưu về hưu nghỉ việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or fact of leaving one's job and ceasing to work.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc sự kiện rời bỏ công việc và ngừng làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people look forward to their retirement."

    "Nhiều người mong chờ đến khi nghỉ hưu."

  • "Early retirement is a popular option for some."

    "Nghỉ hưu sớm là một lựa chọn phổ biến đối với một số người."

  • "They celebrated his retirement with a party."

    "Họ đã tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng việc nghỉ hưu của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire nghỉ hưu, rút lui
Adjective retired đã nghỉ hưu
Noun retiree người nghỉ hưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
Middle English
retiren
English (verb)
retire
English (noun)
retirement

Nguồn gốc của sự Rút lui

Từ 'retirement' có nguồn gốc từ động từ 'retire', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'retirer', có nghĩa là 'rút lui' hay 'kéo lùi lại'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc rút quân khỏi chiến trường hoặc rút lui vào nơi kín đáo. Mãi đến thế kỷ 17, nghĩa 'ngừng làm việc để nghỉ ngơi' mới dần hình thành, gợi ý về việc 'rút lui' khỏi cuộc sống công việc bận rộn.

Usage Note

Từ 'retirement' thường liên quan đến việc nghỉ hưu khi đạt đến một độ tuổi nhất định hoặc khi có đủ tài chính để không cần phải làm việc nữa. Nó mang ý nghĩa của sự kết thúc một giai đoạn làm việc và bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống, thường là với nhiều thời gian rảnh rỗi hơn.

Prepositions

in from into

in retirement: trong giai đoạn nghỉ hưu (ví dụ: 'He enjoyed his life in retirement'). from retirement: từ khi nghỉ hưu (ví dụ: 'Life changed a lot from retirement onwards'). into retirement: bước vào giai đoạn nghỉ hưu (ví dụ: 'Easing into retirement can be a challenge').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement
  • early early retirement
    (nghỉ hưu sớm)
  • comfortable comfortable retirement
    (nghỉ hưu an nhàn/thoải mái)
  • golden golden retirement
    (tuổi nghỉ hưu vàng/khoảng thời gian nghỉ hưu đáng giá)
  • compulsory compulsory retirement
    (nghỉ hưu bắt buộc)
Verb + retirement
  • plan for plan for retirement
    (lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu)
  • reach reach retirement
    (đạt đến tuổi nghỉ hưu)
  • enjoy enjoy retirement
    (tận hưởng tuổi nghỉ hưu)
  • take take early retirement
    (chọn nghỉ hưu sớm)
Noun + retirement (as modifier)
  • retirement retirement age
    (tuổi nghỉ hưu)
  • retirement retirement fund
    (quỹ hưu trí)
  • retirement retirement plan
    (kế hoạch nghỉ hưu)
Prepositional Phrases
  • in in retirement
    (trong thời gian nghỉ hưu)
  • at at retirement
    (khi nghỉ hưu)

Idioms

  • ride off into the sunset

    rút lui một cách thành công và mãn nguyện (thường ám chỉ việc nghỉ hưu sau một sự nghiệp dài)

    "After a long and successful career, she decided it was time to ride off into the sunset."

    (Sau một sự nghiệp lâu dài và thành công, cô ấy quyết định đã đến lúc rút lui một cách mãn nguyện.)

  • take early retirement

    nghỉ hưu sớm (trước tuổi quy định)

    "Many employees opted to take early retirement during the company's restructuring."

    (Nhiều nhân viên đã chọn nghỉ hưu sớm trong quá trình tái cơ cấu của công ty.)

  • reach retirement age

    đạt đến tuổi nghỉ hưu

    "He's looking forward to traveling when he finally reaches retirement age."

    (Ông ấy rất mong được đi du lịch khi cuối cùng đạt đến tuổi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc sự kiện rời bỏ công việc và ngừng làm việc.

"Many people look forward to their retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement".

Tiệc chia tay nghỉ hưu

Ở nhiều nước phương Tây, khi một người nghỉ hưu, đồng nghiệp và công ty thường tổ chức một 'tiệc chia tay nghỉ hưu'. Đây là dịp để tôn vinh những đóng góp của họ, chia sẻ những kỷ niệm đẹp và chúc họ có một cuộc sống nghỉ hưu vui vẻ, an nhàn.

Thời kỳ vàng son

Trong văn hóa phương Tây, thời kỳ nghỉ hưu thường được gọi là 'The Golden Years' (Những năm tháng vàng son). Thuật ngữ này ám chỉ rằng đây là giai đoạn mà con người có thể tận hưởng tự do, theo đuổi sở thích cá nhân, du lịch và dành thời gian cho gia đình sau nhiều năm lao động vất vả.