(Top Banner Ad)
seniority
C1
noun C1 Quản trị nhân sự, Luật

seniority

UK: /ˌsiːniˈɒrəti/ • US: /ˌsiːniˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

thâm niên bậc cao niên sự lâu năm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being senior; priority or precedence especially acquired by length of service.

Vietnamese Meaning

Thâm niên; sự ở vị trí cao hơn về tuổi tác, chức vụ, hoặc thời gian công tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promotions are often based on seniority in this company."

    "Sự thăng chức thường dựa trên thâm niên trong công ty này."

  • "The company values seniority when making decisions about promotions."

    "Công ty coi trọng thâm niên khi đưa ra quyết định về thăng chức."

  • "He gained seniority over his colleagues after working there for 20 years."

    "Anh ấy có được thâm niên cao hơn so với các đồng nghiệp sau khi làm việc ở đó 20 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective senior cao cấp, có thâm niên, lớn tuổi hơn
Noun senior người lớn tuổi hơn, người có thâm niên, sinh viên năm cuối (đại học)
Adjective junior ít thâm niên hơn, cấp dưới, nhỏ tuổi hơn
Noun junior người ít thâm niên hơn, cấp dưới, sinh viên năm ba (đại học)
Adjective senile lão suy, già cả (thường chỉ sự suy giảm trí tuệ do tuổi già)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senior
Old French
seniorité
English
seniority

Nguồn gốc La Mã cổ đại của 'seniority'

Từ 'seniority' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ đại, bắt nguồn từ 'senex' có nghĩa là 'người già'. Dạng so sánh của nó, 'senior', dùng để chỉ người 'lớn tuổi hơn' hoặc 'có kinh nghiệm hơn'. Qua tiếng Pháp cổ ('seniorité'), từ này đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa về quyền ưu tiên hoặc địa vị cao hơn nhờ tuổi tác hoặc thời gian phục vụ. Điều này phản ánh cách xã hội cổ đại trọng vọng người lớn tuổi và kinh nghiệm.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc, công ty, hoặc tổ chức để chỉ sự ưu tiên hoặc quyền lợi mà một người có được do thời gian làm việc lâu hơn so với người khác. Nó liên quan đến kinh nghiệm, sự cống hiến, và sự quen thuộc với quy trình làm việc. Khác với 'experience' (kinh nghiệm), 'seniority' nhấn mạnh vào thời gian làm việc hơn là kỹ năng hoặc kiến thức.

Prepositions

by in

‘By seniority’ thường dùng để chỉ việc đạt được một vị trí, quyền lợi, hoặc ưu tiên nào đó dựa trên thâm niên. Ví dụ: ‘He was promoted by seniority.’ ‘In seniority’ thường dùng để chỉ thứ tự ưu tiên dựa trên thâm niên. Ví dụ: ‘The employees were ranked in seniority.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seniority
  • high high seniority
    (thâm niên cao)
  • long long seniority
    (thâm niên lâu năm)
  • company company seniority
    (thâm niên công ty (tính từ ngày vào công ty))
  • departmental departmental seniority
    (thâm niên phòng ban)
Verb + seniority
  • gain gain seniority
    (đạt được thâm niên)
  • have have seniority
    (có thâm niên)
  • lose lose seniority
    (mất thâm niên)
  • respect respect seniority
    (tôn trọng thâm niên/người có thâm niên)
Noun + seniority
  • seniority seniority rights
    (quyền lợi theo thâm niên)
  • seniority seniority system
    (hệ thống thâm niên)
  • seniority seniority list
    (danh sách thâm niên)

Idioms

  • by seniority

    theo thâm niên, theo thứ tự cấp bậc

    "Promotions are often decided by seniority."

    (Việc thăng chức thường được quyết định theo thâm niên.)

  • on the basis of seniority

    dựa trên cơ sở thâm niên

    "Employees were laid off on the basis of seniority."

    (Nhân viên bị sa thải dựa trên cơ sở thâm niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seniority

noun
Lật mặt

Thâm niên; sự ở vị trí cao hơn về tuổi tác, chức vụ, hoặc thời gian công tác.

"Promotions are often based on seniority in this company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values seniority in her workplace.
Cô ấy coi trọng thâm niên làm việc tại nơi làm việc của mình.
Phủ định
He does not disregard seniority when making decisions.
Anh ấy không bỏ qua thâm niên khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Does the company emphasize seniority during promotions?
Công ty có nhấn mạnh thâm niên trong quá trình thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seniority".

Thâm niên trong môi trường làm việc phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các công đoàn hoặc ngành nghề nhất định, thâm niên (seniority) thường mang lại nhiều lợi ích cho nhân viên. Những lợi ích này có thể bao gồm mức lương cao hơn, nhiều ngày nghỉ phép hơn, quyền chọn ca làm việc hoặc vị trí tốt hơn, và an toàn việc làm cao hơn trong trường hợp bị sa thải (ví dụ, nguyên tắc 'last-in, first-out').

Thâm niên và sự tôn trọng trong xã hội

Trong nhiều bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp, người có thâm niên cao hơn thường được kỳ vọng và nhận được sự tôn trọng nhất định. Điều này không chỉ thể hiện ở quyền lợi vật chất mà còn ở ảnh hưởng trong việc ra quyết định, đặc biệt là trong các tổ chức lâu đời hoặc lĩnh vực như chính trị và học thuật (ví dụ, các vị trí giáo sư có học vị cao nhất, hoặc thượng nghị sĩ có kinh nghiệm lâu năm).