(Top Banner Ad)
juniority
C1
noun C1 Xã hội học, Tổ chức, Quản lý nhân sự

juniority

UK: /ˌdʒuːniˈɒrɪti/ • US: /ˌdʒuːniˈɒrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thấp hơn thâm niên ít hơn cấp bậc thấp hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being junior in rank, status, or age.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có cấp bậc, vị thế hoặc tuổi tác thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His juniority in the department meant he had to handle the more routine tasks."

    "Vị trí thấp hơn trong bộ phận đồng nghĩa với việc anh ấy phải xử lý những công việc thường nhật hơn."

  • "The juniority of the new recruits was obvious during the training exercise."

    "Sự non nớt của các tân binh thể hiện rõ trong bài tập huấn luyện."

  • "Due to his juniority, he had limited decision-making power."

    "Do vị trí thấp hơn của mình, anh ấy có quyền quyết định hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junior Người ít thâm niên hơn, người trẻ tuổi hơn (trong một nhóm hoặc tổ chức)
Adjective junior Ít thâm niên hơn, trẻ tuổi hơn
Noun seniority Thâm niên, vị trí cao hơn dựa trên thời gian làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tổ chức, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iunior
English
juniority

Nguồn gốc của 'juniority'

Từ 'juniority' xuất phát từ tiếng Latin 'iunior', có nghĩa là 'trẻ hơn'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của người có thâm niên ít hơn trong một tổ chức hoặc hệ thống nào đó. Nó phản ánh sự phân cấp và thứ bậc dựa trên kinh nghiệm và thời gian làm việc.

Usage Note

Từ 'juniority' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống cấp bậc, chẳng hạn như trong công việc, quân đội hoặc các tổ chức khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về vị trí hoặc kinh nghiệm giữa những người khác nhau. Khác với 'inferiority' mang nghĩa tiêu cực về sự kém cỏi, 'juniority' chỉ đơn thuần là vị trí thấp hơn trong hệ thống.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in juniority', nó thường ám chỉ vị trí trong một hệ thống phân cấp rộng lớn hơn. Ví dụ: 'He was in juniority in the company hierarchy'. Khi sử dụng 'to' (ít phổ biến hơn), nó có thể ám chỉ sự so sánh trực tiếp. Ví dụ: 'His juniority to the manager was evident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juniority
  • relative relative juniority
    (tính tương đối của thâm niên thấp hơn)
  • strict strict juniority
    (thâm niên thấp hơn một cách nghiêm ngặt)
Verb + juniority
  • observe observe juniority
    (tuân thủ nguyên tắc thâm niên thấp hơn)
  • respect respect juniority
    (tôn trọng thâm niên thấp hơn)
Noun + of juniority
  • matter matter of juniority
    (vấn đề về thâm niên thấp hơn)
  • question question of juniority
    (câu hỏi về thâm niên thấp hơn)

Idioms

  • to pull rank (on someone)

    lạm quyền, lợi dụng thâm niên để chèn ép ai đó

    "He tried to pull rank on me because of his juniority in the company, but I stood my ground."

    (Anh ta cố gắng lạm quyền với tôi vì thâm niên thấp hơn của anh ta trong công ty, nhưng tôi đã giữ vững lập trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juniority

noun
Lật mặt

Tình trạng có cấp bậc, vị thế hoặc tuổi tác thấp hơn.

"His juniority in the department meant he had to handle the more routine tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juniority".

Văn hóa làm việc phương Tây

Trong nhiều công ty phương Tây, 'juniority' thường liên quan đến mức lương và cơ hội thăng tiến. Tuy nhiên, năng lực và hiệu suất làm việc ngày càng được coi trọng hơn so với thâm niên đơn thuần.