juniority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being junior in rank, status, or age.
Vietnamese Meaning
Tình trạng có cấp bậc, vị thế hoặc tuổi tác thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His juniority in the department meant he had to handle the more routine tasks."
"Vị trí thấp hơn trong bộ phận đồng nghĩa với việc anh ấy phải xử lý những công việc thường nhật hơn."
-
"The juniority of the new recruits was obvious during the training exercise."
"Sự non nớt của các tân binh thể hiện rõ trong bài tập huấn luyện."
-
"Due to his juniority, he had limited decision-making power."
"Do vị trí thấp hơn của mình, anh ấy có quyền quyết định hạn chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'juniority' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống cấp bậc, chẳng hạn như trong công việc, quân đội hoặc các tổ chức khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về vị trí hoặc kinh nghiệm giữa những người khác nhau. Khác với 'inferiority' mang nghĩa tiêu cực về sự kém cỏi, 'juniority' chỉ đơn thuần là vị trí thấp hơn trong hệ thống.
Prepositions
Khi sử dụng 'in juniority', nó thường ám chỉ vị trí trong một hệ thống phân cấp rộng lớn hơn. Ví dụ: 'He was in juniority in the company hierarchy'. Khi sử dụng 'to' (ít phổ biến hơn), nó có thể ám chỉ sự so sánh trực tiếp. Ví dụ: 'His juniority to the manager was evident.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
relative relative juniority (tính tương đối của thâm niên thấp hơn)
-
strict strict juniority (thâm niên thấp hơn một cách nghiêm ngặt)
-
observe observe juniority (tuân thủ nguyên tắc thâm niên thấp hơn)
-
respect respect juniority (tôn trọng thâm niên thấp hơn)
-
matter matter of juniority (vấn đề về thâm niên thấp hơn)
-
question question of juniority (câu hỏi về thâm niên thấp hơn)
Idioms
-
to pull rank (on someone)
lạm quyền, lợi dụng thâm niên để chèn ép ai đó
"He tried to pull rank on me because of his juniority in the company, but I stood my ground."
(Anh ta cố gắng lạm quyền với tôi vì thâm niên thấp hơn của anh ta trong công ty, nhưng tôi đã giữ vững lập trường của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juniority
nounTình trạng có cấp bậc, vị thế hoặc tuổi tác thấp hơn.
"His juniority in the department meant he had to handle the more routine tasks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juniority".
