(Top Banner Ad)
sensation
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Y học

sensation

UK: /senˈseɪʃən/ • US: /sɛnˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác sự nhận thức cơn sốt sự náo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical feeling or perception resulting from something that comes into contact with the body.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác vật lý hoặc sự nhận thức có được từ một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a strange sensation in my foot."

    "Tôi có một cảm giác lạ ở chân."

  • "The movie created a sensation at the box office."

    "Bộ phim đã tạo ra một cơn sốt tại phòng vé."

  • "She had the sensation of falling."

    "Cô ấy có cảm giác như đang rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensational giật gân, phi thường, gây chấn động
Verb sensationalize giật gân hóa, thổi phồng
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Adverb sensitively một cách nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm, tính nhạy bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sensus
Late Latin
sensatio
English
sensation

Nguồn gốc của Cảm giác

Từ "sensation" có gốc từ tiếng Latin "sentire" có nghĩa là "cảm nhận, nhận thức". Từ đó phát triển thành "sensus" (cảm giác, giác quan) và sau đó là "sensatio" trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa "cảm giác" hoặc "sự nhận thức". Khi du nhập vào tiếng Anh, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một trải nghiệm giác quan hoặc một ấn tượng mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'sensation' đề cập đến trải nghiệm chủ quan của việc cảm nhận, thường thông qua các giác quan. Nó có thể là một cảm giác đơn giản như ngứa, đau, nóng, lạnh, hoặc phức tạp hơn như xúc giác, vị giác, khứu giác, thính giác, thị giác. 'Sensation' khác với 'feeling' (cảm xúc) ở chỗ 'feeling' thiên về trạng thái cảm xúc hơn là cảm nhận vật lý.

Prepositions

of in

'sensation of' được dùng để chỉ cảm giác cụ thể. Ví dụ: 'a sensation of warmth'. 'sensation in' được dùng để chỉ vị trí của cảm giác. Ví dụ: 'a sensation in my leg'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensation
  • burning a burning sensation
    (cảm giác nóng rát)
  • tingling a tingling sensation
    (cảm giác ngứa ran, tê nhẹ)
  • warm a warm sensation
    (cảm giác ấm áp)
  • strange a strange sensation
    (một cảm giác lạ)
  • physical physical sensation
    (cảm giác vật lý, cảm giác cơ thể)
  • sudden a sudden sensation
    (một cảm giác bất chợt)
  • pleasant a pleasant sensation
    (một cảm giác dễ chịu)
  • unpleasant an unpleasant sensation
    (một cảm giác khó chịu)
  • overwhelming an overwhelming sensation
    (một cảm giác choáng ngợp)
Verb + sensation
  • feel feel a sensation
    (cảm thấy một cảm giác)
  • experience experience a sensation
    (trải nghiệm một cảm giác)
  • cause cause a sensation
    (gây ra một cảm giác)
  • create create a sensation
    (tạo ra một cảm giác, gây chấn động)
Sensation + Verb
  • spreads the sensation spreads
    (cảm giác lan rộng)
  • fades the sensation fades
    (cảm giác mờ dần, biến mất)

Idioms

  • be a sensation / create a sensation

    trở thành một hiện tượng, gây ra một sự chấn động/sự kinh ngạc lớn

    "The new singer was a sensation at the festival."

    (Ca sĩ mới đã trở thành một hiện tượng tại lễ hội.)

  • a new sensation

    một trải nghiệm/điều mới lạ và thú vị; một trào lưu mới

    "Trying durian for the first time was a new sensation for him."

    (Lần đầu ăn sầu riêng là một trải nghiệm mới lạ đối với anh ấy.)

  • cause quite a sensation

    gây ra một sự xôn xao, một sự chú ý lớn

    "Her unusual dress caused quite a sensation at the party."

    (Chiếc váy khác thường của cô ấy đã gây ra một sự xôn xao lớn tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensation

danh từ
Lật mặt

Một cảm giác vật lý hoặc sự nhận thức có được từ một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể.

"I had a strange sensation in my foot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensation".

Chủ nghĩa giật gân trong truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và báo chí, thuật ngữ "sensationalism" (từ cùng gốc với "sensation") được dùng để chỉ việc đưa tin theo hướng giật gân, thổi phồng hoặc cường điệu hóa sự việc để thu hút sự chú ý của công chúng, thường là bằng cách nhấn mạnh vào những khía cạnh gây sốc, kịch tính hoặc tình cảm. Điều này có thể dẫn đến việc thông tin bị bóp méo hoặc thiếu chính xác.

Trải nghiệm giác quan và Nghệ thuật

Khái niệm "sensation" còn liên quan mật thiết đến nghệ thuật và trải nghiệm. Các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hay ẩm thực thường cố gắng tạo ra những "sensation" đặc biệt cho người thưởng thức – những cảm giác thị giác, thính giác, vị giác hoặc xúc giác độc đáo. Việc tìm kiếm và đánh giá cao những trải nghiệm giác quan mới lạ là một phần quan trọng trong văn hóa thưởng thức và khám phá.