sensory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến cảm giác hoặc các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a sensory room for children with autism."
"Viện bảo tàng có một phòng cảm quan dành cho trẻ tự kỷ."
-
"The aromatherapy oils create a relaxing sensory experience."
"Các loại dầu thơm tạo ra một trải nghiệm cảm giác thư giãn."
-
"Sensory overload can be a problem for people with autism."
"Quá tải cảm giác có thể là một vấn đề đối với những người mắc chứng tự kỷ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sensory' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến việc thu nhận và xử lý thông tin thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác. Nó nhấn mạnh vai trò của các giác quan trong việc trải nghiệm và nhận thức thế giới.
Prepositions
'Sensory to' thường được dùng để chỉ sự nhạy cảm hoặc khả năng phản ứng với một kích thích cụ thể. Ví dụ: 'He is sensory to loud noises'. 'Sensory in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến trải nghiệm hoặc môi trường. Ví dụ: 'Sensory in the garden'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
input sensory input (đầu vào cảm giác)
-
experience sensory experience (trải nghiệm cảm giác)
-
organs sensory organs (các cơ quan cảm giác)
-
nerves sensory nerves (dây thần kinh cảm giác)
-
system sensory system (hệ thống cảm giác)
-
heightened heightened sensory awareness (nhận thức cảm giác tăng cao)
-
overwhelming overwhelming sensory input (đầu vào cảm giác quá tải)
-
stimulate to stimulate sensory receptors (kích thích các thụ thể cảm giác)
Idioms
-
sensory overload
quá tải cảm giác (tình trạng bị kích thích quá mức bởi nhiều thông tin hoặc tác nhân từ môi trường cùng lúc)
"Children with autism often experience sensory overload in noisy environments."
(Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường trải qua quá tải cảm giác trong môi trường ồn ào.)
-
sensory deprivation
tước bỏ cảm giác (trạng thái thiếu hụt nghiêm trọng các kích thích giác quan từ môi trường)
"Long periods of sensory deprivation can have profound psychological effects."
(Thời gian dài tước bỏ cảm giác có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý sâu sắc.)
-
sensory experience
trải nghiệm cảm giác (một sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến việc kích thích các giác quan)
"The museum offers a unique sensory experience with its interactive exhibits."
(Bảo tàng mang đến một trải nghiệm cảm giác độc đáo với các cuộc triển lãm tương tác của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensory
Tính từLiên quan đến cảm giác hoặc các giác quan.
"The museum has a sensory room for children with autism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory".
