(Top Banner Ad)
sensory
B2
Tính từ B2 Sinh học, Tâm lý học, Y học

sensory

UK: /ˈsensəri/ • US: /ˈsensəri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cảm giác liên quan đến giác quan cảm quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to sensation or the senses.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cảm giác hoặc các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a sensory room for children with autism."

    "Viện bảo tàng có một phòng cảm quan dành cho trẻ tự kỷ."

  • "The aromatherapy oils create a relaxing sensory experience."

    "Các loại dầu thơm tạo ra một trải nghiệm cảm giác thư giãn."

  • "Sensory overload can be a problem for people with autism."

    "Quá tải cảm giác có thể là một vấn đề đối với những người mắc chứng tự kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, cảm giác
Noun sensation cảm giác mạnh, sự giật gân
Noun sensor cảm biến, thiết bị cảm ứng
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Adjective sensible hợp lý, biết điều
Adverb sensitively một cách nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire (to feel, perceive), sensus (feeling, perception)
Old French
sens (feeling, meaning)
Middle English
sens (faculty of perception)
English
sense (noun/verb)
English (1870s)
sensor (from sense + -or)
English (1880s)
sensory (from sensor + -y)

Hành Trình của Giác Quan

Từ 'sensory' bắt nguồn từ gốc Latin 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Từ này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ 'sensus' trong tiếng Latin đến 'sens' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, cuối cùng hình thành nên từ 'sense' (giác quan). Đến cuối thế kỷ 19, với sự phát triển của khoa học, các nhà khoa học đã tạo ra từ 'sensor' (thiết bị cảm biến) và từ đó ra đời tính từ 'sensory' để chỉ những gì liên quan đến các giác quan hoặc khả năng cảm nhận.

Usage Note

Từ 'sensory' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến việc thu nhận và xử lý thông tin thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác. Nó nhấn mạnh vai trò của các giác quan trong việc trải nghiệm và nhận thức thế giới.

Prepositions

to in

'Sensory to' thường được dùng để chỉ sự nhạy cảm hoặc khả năng phản ứng với một kích thích cụ thể. Ví dụ: 'He is sensory to loud noises'. 'Sensory in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến trải nghiệm hoặc môi trường. Ví dụ: 'Sensory in the garden'.

Collocations (Từ đi kèm)

Sensory + Noun
  • input sensory input
    (đầu vào cảm giác)
  • experience sensory experience
    (trải nghiệm cảm giác)
  • organs sensory organs
    (các cơ quan cảm giác)
  • nerves sensory nerves
    (dây thần kinh cảm giác)
  • system sensory system
    (hệ thống cảm giác)
Adjective + Sensory (concept)
  • heightened heightened sensory awareness
    (nhận thức cảm giác tăng cao)
  • overwhelming overwhelming sensory input
    (đầu vào cảm giác quá tải)
Verb + Sensory (concept)
  • stimulate to stimulate sensory receptors
    (kích thích các thụ thể cảm giác)

Idioms

  • sensory overload

    quá tải cảm giác (tình trạng bị kích thích quá mức bởi nhiều thông tin hoặc tác nhân từ môi trường cùng lúc)

    "Children with autism often experience sensory overload in noisy environments."

    (Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường trải qua quá tải cảm giác trong môi trường ồn ào.)

  • sensory deprivation

    tước bỏ cảm giác (trạng thái thiếu hụt nghiêm trọng các kích thích giác quan từ môi trường)

    "Long periods of sensory deprivation can have profound psychological effects."

    (Thời gian dài tước bỏ cảm giác có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý sâu sắc.)

  • sensory experience

    trải nghiệm cảm giác (một sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến việc kích thích các giác quan)

    "The museum offers a unique sensory experience with its interactive exhibits."

    (Bảo tàng mang đến một trải nghiệm cảm giác độc đáo với các cuộc triển lãm tương tác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến cảm giác hoặc các giác quan.

"The museum has a sensory room for children with autism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory".

Tiếp thị giác quan (Sensory Marketing)

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, các thương hiệu thường sử dụng 'tiếp thị giác quan' (sensory marketing) để thu hút khách hàng. Họ thiết kế không gian cửa hàng với ánh sáng, mùi hương, âm nhạc và kết cấu sản phẩm đặc biệt để tạo ra một 'trải nghiệm giác quan' độc đáo, từ đó tác động đến cảm xúc và quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

Vườn trị liệu giác quan (Sensory Gardens)

Vườn trị liệu giác quan là một khái niệm phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các cơ sở y tế, trường học dành cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt hoặc viện dưỡng lão. Những khu vườn này được thiết kế để kích thích tất cả năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) thông qua các loại cây, vật liệu, âm thanh và mùi hương khác nhau, nhằm mục đích thư giãn, cải thiện sức khỏe tinh thần và phát triển kỹ năng cảm giác.