(Top Banner Ad)
sequencing
C1
noun C1 Sinh học, Công nghệ thông tin, Toán học, Âm nhạc

sequencing

UK: /ˈsiːkwənsɪŋ/ • US: /ˈsiːkwənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp xếp theo trình tự giải trình tự (DNA, RNA) lập trình tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of things in a particular order; the process of determining the order of things.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp các thứ theo một trật tự cụ thể; quá trình xác định trật tự của các thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sequencing of the human genome was a major scientific achievement."

    "Việc giải trình tự bộ gen người là một thành tựu khoa học lớn."

  • "The teacher emphasized the importance of proper sequencing in writing a paragraph."

    "Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sắp xếp trình tự đúng cách khi viết một đoạn văn."

  • "Next-generation sequencing has revolutionized genomic research."

    "Giải trình tự thế hệ mới đã cách mạng hóa nghiên cứu về bộ gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence Trình tự, chuỗi, loạt
Verb sequence Sắp xếp theo trình tự, trình tự hóa
Adjective sequential Theo trình tự, tuần tự, liên tiếp
Adverb sequentially Một cách tuần tự, liên tiếp
Noun sequencer Máy/thiết bị giải trình tự; bộ sắp xếp trình tự (trong âm nhạc, tin học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ thông tin, Toán học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
sequentia
Old French
sequence
English
sequence
English
sequencing

Nguồn gốc của 'sequencing'

Từ 'sequencing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi' có nghĩa là 'đi theo' hoặc 'theo sau'. Sau đó, nó phát triển thành 'sequentia' (sự theo sau, sự kế tiếp), và qua tiếng Pháp cổ thành 'sequence'. Trong tiếng Anh, 'sequence' dùng để chỉ một chuỗi các sự vật hoặc sự kiện được sắp xếp theo một thứ tự nhất định. 'Sequencing' là danh động từ, có nghĩa là hành động sắp xếp mọi thứ theo trình tự đó, thường mang tính kỹ thuật hoặc khoa học.

Usage Note

Từ 'sequencing' thường được sử dụng để mô tả việc sắp xếp hoặc xác định trình tự của các sự kiện, đối tượng, hoặc dữ liệu. Trong sinh học, nó thường liên quan đến việc xác định trình tự nucleotide trong DNA hoặc RNA. Trong âm nhạc, nó liên quan đến việc lặp lại một đoạn nhạc với sự thay đổi về cao độ hoặc nhịp điệu. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra một chuỗi có ý nghĩa hoặc có cấu trúc.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra cái gì đang được sắp xếp theo trình tự. Ví dụ: 'sequencing of events' (sự sắp xếp theo trình tự của các sự kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequencing
  • genetic genetic sequencing
    (giải trình tự gen)
  • DNA DNA sequencing
    (giải trình tự DNA)
  • next-generation next-generation sequencing
    (giải trình tự thế hệ mới)
  • whole-genome whole-genome sequencing
    (giải trình tự toàn bộ bộ gen)
  • proper proper sequencing
    (sự sắp xếp trình tự hợp lý)
Verb + sequencing
  • perform perform sequencing
    (thực hiện giải trình tự)
  • conduct conduct sequencing
    (tiến hành giải trình tự)
  • master master sequencing
    (thành thạo việc sắp xếp trình tự)
  • optimize optimize sequencing
    (tối ưu hóa việc sắp xếp trình tự)
Noun + sequencing
  • protein protein sequencing
    (giải trình tự protein)
  • task task sequencing
    (sắp xếp trình tự công việc)
  • event event sequencing
    (sắp xếp trình tự sự kiện)

Idioms

  • DNA sequencing

    Quá trình xác định thứ tự của các nucleotide trong một phân tử DNA.

    "DNA sequencing has revolutionized genetic research."

    (Giải trình tự DNA đã cách mạng hóa nghiên cứu di truyền học.)

  • task sequencing

    Việc sắp xếp các nhiệm vụ theo một trình tự cụ thể để đạt hiệu quả cao nhất.

    "Effective project management requires careful task sequencing."

    (Quản lý dự án hiệu quả đòi hỏi sự sắp xếp trình tự công việc cẩn thận.)

  • event sequencing

    Thứ tự mà các sự kiện xảy ra hoặc được sắp xếp.

    "The detective analyzed the event sequencing to reconstruct the crime."

    (Thám tử đã phân tích trình tự các sự kiện để dựng lại vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequencing

noun
Lật mặt

Sự sắp xếp các thứ theo một trật tự cụ thể; quá trình xác định trật tự của các thứ.

"The sequencing of the human genome was a major scientific achievement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher sequences the lessons carefully to ensure student understanding.
Giáo viên sắp xếp các bài học một cách cẩn thận để đảm bảo học sinh hiểu bài.
Phủ định
She does not sequence the events in chronological order.
Cô ấy không sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian.
Nghi vấn
Does the program sequence the data correctly?
Chương trình có sắp xếp dữ liệu một cách chính xác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' sequencing of the historical events was impressive.
Việc sắp xếp các sự kiện lịch sử theo trình tự của các học sinh thật ấn tượng.
Phủ định
The editor's sequencing of the chapters wasn't approved by the author.
Việc sắp xếp các chương theo trình tự của biên tập viên không được tác giả chấp thuận.
Nghi vấn
Is it John and Mary's sequencing project that won the award?
Có phải dự án sắp xếp trình tự của John và Mary đã giành giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequencing".

Khoa học và Y học: Giải trình tự gen

Công nghệ giải trình tự gen (DNA sequencing) là một trong những thành tựu khoa học vĩ đại nhất của thế kỷ 21, mở ra kỷ nguyên y học cá nhân hóa. Nó cho phép các nhà khoa học và bác sĩ đọc được 'mã' di truyền của con người, giúp chẩn đoán bệnh di truyền, phát triển phương pháp điều trị ung thư mới và hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của loài người.

Lập kế hoạch và Quản lý Hiệu quả

'Sequencing' là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực như quản lý dự án, lập trình máy tính và giáo dục. Việc sắp xếp trình tự (sequencing) các bước, nhiệm vụ hoặc thông tin một cách hợp lý là chìa khóa để đạt được hiệu quả, tránh sai sót và tối ưu hóa quá trình làm việc hoặc học tập.