(Top Banner Ad)
serac
C1
danh từ C1 Địa lý

serac

UK: /ˈsɛræks/ • US: /ˈsɛræks/

Nghĩa tiếng Việt

khối băng cột băng (trên sông băng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A block or column of ice, often jagged and irregular, formed by intersecting crevasses on a glacier.

Vietnamese Meaning

Một khối hoặc cột băng, thường lởm chởm và không đều, được hình thành bởi các khe nứt giao nhau trên một sông băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers carefully navigated through the field of seracs."

    "Những người leo núi cẩn thận di chuyển qua khu vực có nhiều serac."

  • "The seracs towered above the climbers, casting long shadows."

    "Các serac cao chót vót phía trên những người leo núi, đổ bóng dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serac Khối băng nhọn, tách rời trong sông băng, thường là kết quả của sự nứt gãy và di chuyển của băng.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Swiss French
sérac
English
serac

Nguồn gốc từ phô mai

Từ 'serac' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp Thụy Sĩ (Swiss French) 'sérac'. Ban đầu, 'sérac' là tên gọi một loại phô mai tươi, trắng, có hình dáng khối vuông hoặc thô ráp. Do sự tương đồng về hình dáng với các khối băng nhọn, tách rời trong sông băng, từ này sau đó đã được áp dụng để mô tả hiện tượng tự nhiên đó.

Usage Note

Serac thường được tìm thấy ở các thác băng hoặc các khu vực có độ dốc lớn trên sông băng. Chúng rất nguy hiểm vì có thể sụp đổ bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + serac
  • towering towering serac
    (khối băng nhọn cao chót vót)
  • unstable unstable serac
    (khối băng nhọn không ổn định)
  • dangerous dangerous serac
    (khối băng nhọn nguy hiểm)
  • hanging hanging serac
    (khối băng nhọn treo lơ lửng)
Động từ + serac
  • navigate navigate seracs
    (di chuyển qua các khối băng nhọn)
  • avoid avoid seracs
    (tránh các khối băng nhọn)
  • climb past climb past seracs
    (leo qua các khối băng nhọn)
Danh từ + serac
  • serac serac fall
    (sự sụp đổ của khối băng nhọn)
  • serac serac collapse
    (sự đổ vỡ của khối băng nhọn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serac

danh từ
Lật mặt

Một khối hoặc cột băng, thường lởm chởm và không đều, được hình thành bởi các khe nứt giao nhau trên một sông băng.

"The climbers carefully navigated through the field of seracs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serac".

Mối hiểm nguy trong leo núi

Các 'serac' là một trong những mối nguy hiểm lớn nhất đối với những người leo núi và thám hiểm sông băng. Chúng thường nằm ở những sườn dốc hoặc trên rìa băng, có thể bất ngờ sụp đổ hoặc nứt vỡ, gây ra lở băng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng người đi đường.

Thuật ngữ chuyên ngành

Từ 'serac' là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực địa chất học băng hà (glaciology) và leo núi. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu hoặc cuộc trò chuyện liên quan đến môi trường băng tuyết.