serac
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A block or column of ice, often jagged and irregular, formed by intersecting crevasses on a glacier.
Vietnamese Meaning
Một khối hoặc cột băng, thường lởm chởm và không đều, được hình thành bởi các khe nứt giao nhau trên một sông băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers carefully navigated through the field of seracs."
"Những người leo núi cẩn thận di chuyển qua khu vực có nhiều serac."
-
"The seracs towered above the climbers, casting long shadows."
"Các serac cao chót vót phía trên những người leo núi, đổ bóng dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | serac | Khối băng nhọn, tách rời trong sông băng, thường là kết quả của sự nứt gãy và di chuyển của băng. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Serac thường được tìm thấy ở các thác băng hoặc các khu vực có độ dốc lớn trên sông băng. Chúng rất nguy hiểm vì có thể sụp đổ bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
towering towering serac (khối băng nhọn cao chót vót)
-
unstable unstable serac (khối băng nhọn không ổn định)
-
dangerous dangerous serac (khối băng nhọn nguy hiểm)
-
hanging hanging serac (khối băng nhọn treo lơ lửng)
-
navigate navigate seracs (di chuyển qua các khối băng nhọn)
-
avoid avoid seracs (tránh các khối băng nhọn)
-
climb past climb past seracs (leo qua các khối băng nhọn)
-
serac serac fall (sự sụp đổ của khối băng nhọn)
-
serac serac collapse (sự đổ vỡ của khối băng nhọn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serac
danh từMột khối hoặc cột băng, thường lởm chởm và không đều, được hình thành bởi các khe nứt giao nhau trên một sông băng.
"The climbers carefully navigated through the field of seracs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serac".
