(Top Banner Ad)
icefall
B2
danh từ B2 Địa lý, Leo núi

icefall

UK: /ˈaɪsfɔːl/ • US: /ˈaɪsfɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

thác băng dòng thác băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A frozen waterfall, typically one formed by a glacier.

Vietnamese Meaning

Thác băng, thường được hình thành bởi một sông băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers had to navigate a treacherous icefall."

    "Các nhà leo núi phải vượt qua một thác băng nguy hiểm."

  • "The icefall presented a formidable challenge to the expedition."

    "Thác băng tạo ra một thách thức lớn cho đoàn thám hiểm."

  • "Icefalls are known for their unpredictable nature."

    "Thác băng nổi tiếng vì tính chất khó lường của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, đá
Verb to ice đóng băng, ướp lạnh
Adjective icy băng giá, lạnh giá
Noun fall sự rơi, thác nước
Verb to fall rơi, ngã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs
English
ice
Old English
feallan
English
fall
Modern English
icefall

Nguồn gốc từ 'icefall'

Từ 'icefall' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần: 'ice' (băng) và 'fall' (rơi, thác). 'Ice' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īs', còn 'fall' từ tiếng Anh cổ 'feallan'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một phần của sông băng nơi băng chảy nhanh xuống một sườn dốc, tạo thành một khu vực hỗn loạn, nứt vỡ giống như một thác nước đóng băng.

Usage Note

Icefall dùng để chỉ một phần của sông băng nơi băng di chuyển nhanh và đổ xuống một vách đá dốc, tạo thành một cảnh quan băng giá hỗn loạn và nguy hiểm. Nó khác với một thác nước đóng băng thông thường ở chỗ nó là một phần của một sông băng đang di chuyển, trong khi một thác nước đóng băng hình thành do nước chảy đóng băng.

Prepositions

in on

* `in an icefall`: chỉ vị trí bên trong thác băng, thường mô tả điều kiện hoặc hoạt động. * `on an icefall`: chỉ vị trí trên bề mặt thác băng, có thể đề cập đến việc leo trèo hoặc nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icefall
  • dangerous dangerous icefall
    (thác băng nguy hiểm)
  • massive massive icefall
    (thác băng khổng lồ)
  • treacherous treacherous icefall
    (thác băng hiểm trở/nguy hiểm)
Verb + icefall
  • cross cross an icefall
    (băng qua một thác băng)
  • navigate navigate an icefall
    (điều hướng qua một thác băng)
  • ascend ascend an icefall
    (leo lên một thác băng)
Prepositional Phrase / Noun + icefall
  • base at the base of the icefall
    (dưới chân thác băng)
  • seracs seracs in the icefall
    (các khối băng nhọn (serac) trong thác băng)

Idioms

  • negotiating an icefall

    vượt qua một thác băng (một cách cẩn trọng)

    "Experienced climbers spent hours negotiating the icefall."

    (Những nhà leo núi giàu kinh nghiệm đã dành hàng giờ để vượt qua thác băng một cách cẩn trọng.)

  • the perils of the icefall

    những hiểm nguy của thác băng

    "The documentary highlighted the perils of the icefall on K2."

    (Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh những hiểm nguy của thác băng trên đỉnh K2.)

  • an active icefall

    một thác băng đang dịch chuyển/hoạt động

    "They had to wait for stable weather before attempting to cross the active icefall."

    (Họ phải đợi thời tiết ổn định trước khi cố gắng băng qua thác băng đang hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icefall

danh từ
Lật mặt

Thác băng, thường được hình thành bởi một sông băng.

"The climbers had to navigate a treacherous icefall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers had already reached the base of the icefall before the storm hit.
Những người leo núi đã đến chân thác băng trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not anticipated the treacherous conditions of the icefall before they attempted the climb.
Họ đã không lường trước được những điều kiện nguy hiểm của thác băng trước khi họ cố gắng leo lên.
Nghi vấn
Had the rescue team reached the injured climber before another section of the icefall collapsed?
Đội cứu hộ đã tiếp cận người leo núi bị thương trước khi một phần khác của thác băng sụp xuống chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icefall".

Thác băng Khumbu huyền thoại

Thác băng Khumbu trên núi Everest là một trong những thác băng nổi tiếng và đầy thách thức nhất thế giới. Nó là một chướng ngại vật lớn mà các nhà leo núi phải vượt qua, tượng trưng cho sự hiểm trở và thử thách tột cùng của thiên nhiên, đồng thời cũng là biểu tượng của tinh thần chinh phục.

Biểu tượng của vẻ đẹp và hiểm nguy

Thác băng không chỉ là thách thức chết người đối với những người leo núi mà còn là kỳ quan thiên nhiên hùng vĩ, thu hút cả các nhà thám hiểm và nhà khoa học. Chúng minh họa rõ nét sự dịch chuyển không ngừng của sông băng và là một chỉ dấu quan trọng của biến đổi khí hậu toàn cầu.