icefall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thác băng, thường được hình thành bởi một sông băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers had to navigate a treacherous icefall."
"Các nhà leo núi phải vượt qua một thác băng nguy hiểm."
-
"The icefall presented a formidable challenge to the expedition."
"Thác băng tạo ra một thách thức lớn cho đoàn thám hiểm."
-
"Icefalls are known for their unpredictable nature."
"Thác băng nổi tiếng vì tính chất khó lường của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Icefall dùng để chỉ một phần của sông băng nơi băng di chuyển nhanh và đổ xuống một vách đá dốc, tạo thành một cảnh quan băng giá hỗn loạn và nguy hiểm. Nó khác với một thác nước đóng băng thông thường ở chỗ nó là một phần của một sông băng đang di chuyển, trong khi một thác nước đóng băng hình thành do nước chảy đóng băng.
Prepositions
* `in an icefall`: chỉ vị trí bên trong thác băng, thường mô tả điều kiện hoặc hoạt động. * `on an icefall`: chỉ vị trí trên bề mặt thác băng, có thể đề cập đến việc leo trèo hoặc nghiên cứu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous icefall (thác băng nguy hiểm)
-
massive massive icefall (thác băng khổng lồ)
-
treacherous treacherous icefall (thác băng hiểm trở/nguy hiểm)
-
cross cross an icefall (băng qua một thác băng)
-
navigate navigate an icefall (điều hướng qua một thác băng)
-
ascend ascend an icefall (leo lên một thác băng)
-
base at the base of the icefall (dưới chân thác băng)
-
seracs seracs in the icefall (các khối băng nhọn (serac) trong thác băng)
Idioms
-
negotiating an icefall
vượt qua một thác băng (một cách cẩn trọng)
"Experienced climbers spent hours negotiating the icefall."
(Những nhà leo núi giàu kinh nghiệm đã dành hàng giờ để vượt qua thác băng một cách cẩn trọng.)
-
the perils of the icefall
những hiểm nguy của thác băng
"The documentary highlighted the perils of the icefall on K2."
(Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh những hiểm nguy của thác băng trên đỉnh K2.)
-
an active icefall
một thác băng đang dịch chuyển/hoạt động
"They had to wait for stable weather before attempting to cross the active icefall."
(Họ phải đợi thời tiết ổn định trước khi cố gắng băng qua thác băng đang hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icefall
danh từThác băng, thường được hình thành bởi một sông băng.
"The climbers had to navigate a treacherous icefall."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climbers had already reached the base of the icefall before the storm hit. |
Những người leo núi đã đến chân thác băng trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They had not anticipated the treacherous conditions of the icefall before they attempted the climb. |
Họ đã không lường trước được những điều kiện nguy hiểm của thác băng trước khi họ cố gắng leo lên. |
| Nghi vấn | Had the rescue team reached the injured climber before another section of the icefall collapsed? |
Đội cứu hộ đã tiếp cận người leo núi bị thương trước khi một phần khác của thác băng sụp xuống chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icefall".
