(Top Banner Ad)
serially
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

serially

UK: /ˈsɪəriəli/ • US: /ˈsɪriəli/

Nghĩa tiếng Việt

tuần tự liên tiếp nối tiếp theo trình tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a series; one after another; sequentially.

Vietnamese Meaning

Theo chuỗi; cái này sau cái kia; tuần tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was transmitted serially through the network."

    "Dữ liệu được truyền tuần tự qua mạng."

  • "The microprocessors processed instructions serially."

    "Các bộ vi xử lý xử lý các lệnh một cách tuần tự."

  • "The books were numbered serially."

    "Các cuốn sách được đánh số theo thứ tự liên tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun series chuỗi, loạt, dãy
Adjective serial liên tiếp, tuần tự, theo chuỗi
Noun serial phim bộ, truyện dài kỳ
Verb serialize chuỗi hóa, sắp xếp/xuất bản theo kỳ
Noun serialization sự chuỗi hóa, sự xuất bản/phát sóng theo kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
series
Late Latin
serialis
English
serial
English
serially

Nguồn gốc của 'serially'

Từ 'serially' bắt nguồn từ từ 'serial' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'theo chuỗi' hoặc 'từng cái một'. 'Serial' lại có gốc từ 'serialis' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'thuộc về một chuỗi', và xa hơn nữa là từ 'series' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một hàng, một chuỗi, một dãy'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của 'serially' là làm một việc gì đó một cách tuần tự, từng bước một, theo một trình tự nhất định.

Usage Note

Từ 'serially' thường được dùng để mô tả các hành động hoặc sự kiện diễn ra theo một thứ tự nhất định, có tính liên tục và kế tiếp. Nó nhấn mạnh vào trình tự và thứ tự thực hiện. Khác với 'sequentially' (cũng mang nghĩa tuần tự), 'serially' có thể ám chỉ một quá trình phức tạp hơn, bao gồm nhiều bước liên quan đến nhau, và thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Ví dụ, 'serially connected' (kết nối nối tiếp) thường dùng trong điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + serially
  • process process serially
    (xử lý tuần tự (theo một chuỗi))
  • connect connect serially
    (kết nối nối tiếp (từng cái một))
  • transmit transmit serially
    (truyền dữ liệu tuần tự)
  • occur occur serially
    (xảy ra tuần tự/liên tiếp)
Adjectival phrases with 'serially'
  • numbered serially numbered
    (được đánh số thứ tự)
  • produced serially produced
    (được sản xuất hàng loạt (theo quy trình tuần tự))
  • linked serially linked
    (được liên kết nối tiếp)
  • arranged serially arranged
    (được sắp xếp tuần tự)

Idioms

  • serially connected

    kết nối nối tiếp (trong điện tử, máy tính)

    "The devices in this circuit are serially connected."

    (Các thiết bị trong mạch này được kết nối nối tiếp.)

  • serially numbered

    được đánh số thứ tự

    "All official documents are serially numbered for tracking purposes."

    (Tất cả các tài liệu chính thức đều được đánh số thứ tự để dễ theo dõi.)

  • serially produced

    được sản xuất hàng loạt

    "These cars are serially produced on an assembly line."

    (Những chiếc xe này được sản xuất hàng loạt trên dây chuyền lắp ráp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serially

Trạng từ
Lật mặt

Theo chuỗi; cái này sau cái kia; tuần tự.

"The data was transmitted serially through the network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program processed the data serially.
Chương trình xử lý dữ liệu tuần tự.
Phủ định
The tasks were not executed serially.
Các nhiệm vụ không được thực hiện tuần tự.
Nghi vấn
Did the machine print the documents serially?
Máy có in tài liệu tuần tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serially".

Giải trí theo chuỗi

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, thuật ngữ 'serial' (dạng tính từ của 'serially') thường dùng để chỉ các tác phẩm giải trí được phát hành theo từng phần hoặc từng kỳ, ví dụ như phim truyền hình dài tập (TV serials), truyện tranh dài kỳ (comic serials), hoặc tiểu thuyết được đăng tải theo chương trên báo. Hình thức này tạo nên sự mong đợi và gắn kết của khán giả với câu chuyện qua thời gian.

Sản xuất và đánh số tuần tự

Trong công nghiệp và kinh doanh, việc 'serially produce' (sản xuất tuần tự) hoặc 'serially number' (đánh số tuần tự) các sản phẩm là một thực tiễn phổ biến. Việc này giúp quản lý chất lượng, kiểm kê hàng hóa và theo dõi sản phẩm hiệu quả hơn. Mỗi sản phẩm thường có một số seri riêng biệt để dễ dàng truy xuất nguồn gốc và phục vụ mục đích bảo hành.