(Top Banner Ad)
sexual addiction
C1
Noun C1 Tâm lý học, Y học

sexual addiction

UK: /ˈsɛksjuəl əˈdɪkʃən/ • US: /ˈsɛkʃuəl əˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghiện tình dục chứng nghiện tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compulsive need to engage in sexual activity, despite negative consequences.

Vietnamese Meaning

Một nhu cầu cưỡng bức tham gia vào các hoạt động tình dục, bất chấp những hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sought therapy to overcome his sexual addiction."

    "Anh ấy đã tìm đến liệu pháp để vượt qua chứng nghiện tình dục của mình."

  • "Sexual addiction can have devastating effects on relationships and careers."

    "Chứng nghiện tình dục có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến các mối quan hệ và sự nghiệp."

  • "Treatment for sexual addiction often involves therapy and support groups."

    "Điều trị chứng nghiện tình dục thường bao gồm liệu pháp và các nhóm hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục, về mặt tình dục
Noun sexuality bản năng/xu hướng tình dục
Noun addict người nghiện
Verb addict làm cho nghiện, gây nghiện
Adjective addicted bị nghiện
Adjective addictive gây nghiện
Noun addiction sự nghiện, chứng nghiện

Synonyms

hypersexuality (chứng tăng ham muốn tình dục)compulsive sexual behavior (hành vi tình dục cưỡng bức)

Antonyms

Related Words

pornography addiction (nghiện nội dung khiêu dâm)cybersex addiction (nghiện tình dục trên mạng)

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
English
sex
Latin
addictio
Old French
adiccion
Middle English
addicioun
English
addiction
English (Modern)
sexual addiction

Nguồn gốc của 'sexual addiction'

Cụm từ 'sexual addiction' (chứng nghiện tình dục) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ riêng biệt: 'sexual' (thuộc về tình dục), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính), và 'addiction' (sự nghiện), bắt nguồn từ tiếng Latin 'addictio' (hành động dâng hiến, đầu hàng). Thuật ngữ này được dùng để mô tả một mô hình hành vi tình dục cưỡng bức, lặp đi lặp lại bất chấp hậu quả tiêu cực, và được xem xét dưới góc độ tương tự như các chứng nghiện chất kích thích khác.

Usage Note

Sexual addiction, còn được gọi là chứng nghiện tình dục, đề cập đến một mô hình hành vi tình dục mất kiểm soát, dẫn đến đau khổ, suy giảm chức năng hoặc các vấn đề khác. Nó khác với ham muốn tình dục cao đơn thuần ở chỗ nó gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến cuộc sống của một người. Thuật ngữ này đôi khi gây tranh cãi, một số chuyên gia thích sử dụng các thuật ngữ khác như 'compulsive sexual behavior' (hành vi tình dục cưỡng bức) hoặc 'out-of-control sexual behavior' (hành vi tình dục ngoài tầm kiểm soát). Nó thường liên quan đến các vấn đề tâm lý tiềm ẩn như lo âu, trầm cảm hoặc các chấn thương trong quá khứ.

Prepositions

to with

‘to’ được dùng để chỉ sự nghiện một hành vi cụ thể (ví dụ: sexual addiction to pornography). ‘with’ có thể được dùng để liên kết với các vấn đề đồng thời (ví dụ: sexual addiction with depression).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual addiction
  • severe severe sexual addiction
    (chứng nghiện tình dục nghiêm trọng)
  • compulsive compulsive sexual addiction
    (chứng nghiện tình dục cưỡng bức)
  • problematic problematic sexual addiction
    (chứng nghiện tình dục có vấn đề)
  • untreated untreated sexual addiction
    (chứng nghiện tình dục chưa được điều trị)
Verb + sexual addiction
  • struggle with struggle with sexual addiction
    (vật lộn với chứng nghiện tình dục)
  • suffer from suffer from sexual addiction
    (mắc chứng nghiện tình dục)
  • overcome overcome sexual addiction
    (vượt qua chứng nghiện tình dục)
  • treat treat sexual addiction
    (điều trị chứng nghiện tình dục)
Noun + of/for + sexual addiction
  • signs of signs of sexual addiction
    (các dấu hiệu của chứng nghiện tình dục)
  • recovery from recovery from sexual addiction
    (sự hồi phục sau chứng nghiện tình dục)
  • treatment for treatment for sexual addiction
    (phương pháp điều trị cho chứng nghiện tình dục)

Idioms

  • struggle with sexual addiction

    vật lộn với chứng nghiện tình dục

    "He has been struggling with sexual addiction for years and is seeking professional help."

    (Anh ấy đã vật lộn với chứng nghiện tình dục trong nhiều năm và đang tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)

  • diagnosed with sexual addiction

    được chẩn đoán mắc chứng nghiện tình dục

    "She was recently diagnosed with sexual addiction and is now undergoing therapy."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc chứng nghiện tình dục và hiện đang trải qua liệu pháp điều trị.)

  • recovery from sexual addiction

    quá trình hồi phục sau nghiện tình dục

    "His journey to recovery from sexual addiction has been challenging but ultimately rewarding."

    (Hành trình hồi phục sau nghiện tình dục của anh ấy đầy thử thách nhưng cuối cùng cũng đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual addiction

Noun
Lật mặt

Một nhu cầu cưỡng bức tham gia vào các hoạt động tình dục, bất chấp những hậu quả tiêu cực.

"He sought therapy to overcome his sexual addiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual addiction".

Tranh cãi về phân loại bệnh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'chứng nghiện tình dục' là một chủ đề gây tranh cãi. Mặc dù nó thường được công nhận là một dạng rối loạn hành vi trong giới y học và tâm lý học, nhưng việc liệu nó có nên được phân loại chính thức là một chứng nghiện (giống như nghiện chất kích thích) hay không vẫn còn đang được tranh luận. Một số tổ chức đã đưa nó vào danh sách các rối loạn hành vi, trong khi những tổ chức khác vẫn còn ngần ngại, chủ yếu vì thiếu các tiêu chí sinh học rõ ràng như trong nghiện chất.

Kỳ thị và các nhóm hỗ trợ

Những người mắc chứng nghiện tình dục thường phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội và cảm giác xấu hổ sâu sắc, khiến họ khó tìm kiếm sự giúp đỡ. Tuy nhiên, đã có nhiều nhóm hỗ trợ và chương trình điều trị được thành lập, cung cấp một không gian an toàn và bí mật cho các cá nhân chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm sự phục hồi. Các chương trình này thường dựa trên mô hình 12 bước, tương tự như các nhóm hỗ trợ cho người cai nghiện rượu hoặc ma túy, nhấn mạnh sự đồng cảm và hỗ trợ lẫn nhau.