(Top Banner Ad)
sexual aversion
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

sexual aversion

UK: /ˈsɛksjuəl əˈvɜːʃən/ • US: /ˈsɛkʃuəl əˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghê sợ tình dục chứng ghê sợ tình dục ám ảnh sợ tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persistent or recurrent extreme aversion to and avoidance of all, or virtually all, genital sexual contact with a sexual partner.

Vietnamese Meaning

Một sự ghê sợ và né tránh cực độ, dai dẳng hoặc tái phát đối với tất cả, hoặc gần như tất cả, các tiếp xúc tình dục bộ phận sinh dục với bạn tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported a long history of sexual aversion, making intimacy difficult."

    "Bệnh nhân báo cáo tiền sử lâu dài về sự ghê sợ tình dục, gây khó khăn cho sự thân mật."

  • "Sexual aversion can significantly impact a person's relationships and quality of life."

    "Sự ghê sợ tình dục có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ và chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Therapy can help individuals with sexual aversion to understand and overcome their fears."

    "Liệu pháp có thể giúp những người bị ghê sợ tình dục hiểu và vượt qua nỗi sợ hãi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tính dục
Adverb sexually một cách tính dục, về mặt tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Adjective asexual vô tính
Verb avert ngăn chặn, quay đi
Adjective averse không thích, ghét bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
Latin
avertere
Latin
aversio
English
sexual aversion

Nguồn gốc của 'sexual'

Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', ban đầu có nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'giới tính', sau đó phát triển thành ý nghĩa liên quan đến giới tính và các hoạt động sinh sản.

Nguồn gốc của 'aversion'

Từ 'aversion' xuất phát từ tiếng Latin 'avertere' có nghĩa là 'quay đi', 'ngăn chặn'. Danh từ 'aversio' sau đó hình thành, mang ý nghĩa 'sự quay lưng', 'sự không thích', 'sự ghét bỏ'.

Sự kết hợp 'sexual aversion'

Cụm từ 'sexual aversion' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong y học và tâm lý học để mô tả tình trạng ác cảm hoặc chán ghét đối với hoạt động tình dục, không phải là một thành ngữ cổ xưa.

Usage Note

Sexual aversion là một thuật ngữ trong tâm lý học và tình dục học, mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực đối với các hoạt động tình dục. Nó khác với chứng giảm ham muốn tình dục (hypoactive sexual desire disorder) ở chỗ không chỉ thiếu ham muốn mà còn có sự ghê tởm và né tránh tích cực.

Prepositions

to towards

Các giới từ 'to' và 'towards' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà sự ghê tởm hướng đến. Ví dụ: 'sexual aversion to intercourse', 'sexual aversion towards genital contact'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sexual aversion
  • experience experience sexual aversion
    (trải nghiệm/mắc phải sự ác cảm tình dục)
  • develop develop sexual aversion
    (phát triển/hình thành sự ác cảm tình dục)
  • suffer from suffer from sexual aversion
    (chịu đựng/mắc phải sự ác cảm tình dục)
  • overcome overcome sexual aversion
    (vượt qua sự ác cảm tình dục)
  • treat treat sexual aversion
    (điều trị sự ác cảm tình dục)
Adjective + sexual aversion
  • severe severe sexual aversion
    (ác cảm tình dục nghiêm trọng)
  • mild mild sexual aversion
    (ác cảm tình dục nhẹ)
  • specific specific sexual aversion
    (ác cảm tình dục cụ thể (với cái gì đó))
  • general general sexual aversion
    (ác cảm tình dục nói chung)
  • deep-seated deep-seated sexual aversion
    (ác cảm tình dục sâu sắc/bắt nguồn từ sâu xa)

Idioms

  • Sexual Aversion Disorder

    Rối loạn ác cảm tình dục (tên gọi cũ cho một tình trạng tâm lý)

    "In the past, Sexual Aversion Disorder was a recognized diagnosis for extreme dislike of sexual activity."

    (Trước đây, Rối loạn Ác cảm Tình dục là một chẩn đoán được công nhận cho tình trạng cực kỳ không thích hoạt động tình dục.)

  • have a strong sexual aversion to something/someone

    có sự ác cảm tình dục mạnh mẽ đối với cái gì/ai đó

    "She developed a strong sexual aversion to intimacy after a traumatic experience."

    (Cô ấy phát triển sự ác cảm tình dục mạnh mẽ với sự thân mật sau một trải nghiệm đau thương.)

  • struggle with sexual aversion

    đấu tranh/gặp khó khăn với sự ác cảm tình dục

    "Many individuals quietly struggle with sexual aversion, impacting their relationships."

    (Nhiều cá nhân âm thầm đấu tranh với sự ác cảm tình dục, ảnh hưởng đến các mối quan hệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual aversion

noun
Lật mặt

Một sự ghê sợ và né tránh cực độ, dai dẳng hoặc tái phát đối với tất cả, hoặc gần như tất cả, các tiếp xúc tình dục bộ phận sinh dục với bạn tình.

"The patient reported a long history of sexual aversion, making intimacy difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a sexual aversion to intimacy.
Anh ấy có sự ác cảm tình dục với sự thân mật.
Phủ định
She doesn't have a sexual aversion to commitment.
Cô ấy không hề ác cảm tình dục với sự gắn bó.
Nghi vấn
Does he have a sexual aversion because of his past?
Anh ấy có ác cảm tình dục vì quá khứ của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual aversion".

Ác cảm tình dục trong Y học

Trong lĩnh vực y học và tâm lý học, 'sexual aversion' (ác cảm tình dục) từng là một chẩn đoán chính thức (Rối loạn ác cảm tình dục - Sexual Aversion Disorder) trong Sổ tay chẩn đoán và thống kê rối loạn tâm thần DSM-IV. Mặc dù DSM-5 đã tái phân loại các rối loạn chức năng tình dục, nhưng tình trạng ác cảm mạnh mẽ với hoạt động tình dục vẫn được công nhận là một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và các mối quan hệ cá nhân.

Sự kỳ thị và Hỗ trợ

Ác cảm tình dục thường đi kèm với sự kỳ thị xã hội và có thể gây ra cảm giác xấu hổ, cô lập cho người mắc phải. Tuy nhiên, nhận thức về các rối loạn chức năng tình dục ngày càng tăng, và có nhiều hình thức hỗ trợ như liệu pháp tâm lý, tư vấn để giúp các cá nhân và cặp đôi vượt qua hoặc quản lý tình trạng này, cải thiện sức khỏe tình dục và mối quan hệ.