sexual aversion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A persistent or recurrent extreme aversion to and avoidance of all, or virtually all, genital sexual contact with a sexual partner.
Vietnamese Meaning
Một sự ghê sợ và né tránh cực độ, dai dẳng hoặc tái phát đối với tất cả, hoặc gần như tất cả, các tiếp xúc tình dục bộ phận sinh dục với bạn tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient reported a long history of sexual aversion, making intimacy difficult."
"Bệnh nhân báo cáo tiền sử lâu dài về sự ghê sợ tình dục, gây khó khăn cho sự thân mật."
-
"Sexual aversion can significantly impact a person's relationships and quality of life."
"Sự ghê sợ tình dục có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ và chất lượng cuộc sống của một người."
-
"Therapy can help individuals with sexual aversion to understand and overcome their fears."
"Liệu pháp có thể giúp những người bị ghê sợ tình dục hiểu và vượt qua nỗi sợ hãi của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sexual aversion là một thuật ngữ trong tâm lý học và tình dục học, mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực đối với các hoạt động tình dục. Nó khác với chứng giảm ham muốn tình dục (hypoactive sexual desire disorder) ở chỗ không chỉ thiếu ham muốn mà còn có sự ghê tởm và né tránh tích cực.
Prepositions
Các giới từ 'to' và 'towards' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà sự ghê tởm hướng đến. Ví dụ: 'sexual aversion to intercourse', 'sexual aversion towards genital contact'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience sexual aversion (trải nghiệm/mắc phải sự ác cảm tình dục)
-
develop develop sexual aversion (phát triển/hình thành sự ác cảm tình dục)
-
suffer from suffer from sexual aversion (chịu đựng/mắc phải sự ác cảm tình dục)
-
overcome overcome sexual aversion (vượt qua sự ác cảm tình dục)
-
treat treat sexual aversion (điều trị sự ác cảm tình dục)
-
severe severe sexual aversion (ác cảm tình dục nghiêm trọng)
-
mild mild sexual aversion (ác cảm tình dục nhẹ)
-
specific specific sexual aversion (ác cảm tình dục cụ thể (với cái gì đó))
-
general general sexual aversion (ác cảm tình dục nói chung)
-
deep-seated deep-seated sexual aversion (ác cảm tình dục sâu sắc/bắt nguồn từ sâu xa)
Idioms
-
Sexual Aversion Disorder
Rối loạn ác cảm tình dục (tên gọi cũ cho một tình trạng tâm lý)
"In the past, Sexual Aversion Disorder was a recognized diagnosis for extreme dislike of sexual activity."
(Trước đây, Rối loạn Ác cảm Tình dục là một chẩn đoán được công nhận cho tình trạng cực kỳ không thích hoạt động tình dục.)
-
have a strong sexual aversion to something/someone
có sự ác cảm tình dục mạnh mẽ đối với cái gì/ai đó
"She developed a strong sexual aversion to intimacy after a traumatic experience."
(Cô ấy phát triển sự ác cảm tình dục mạnh mẽ với sự thân mật sau một trải nghiệm đau thương.)
-
struggle with sexual aversion
đấu tranh/gặp khó khăn với sự ác cảm tình dục
"Many individuals quietly struggle with sexual aversion, impacting their relationships."
(Nhiều cá nhân âm thầm đấu tranh với sự ác cảm tình dục, ảnh hưởng đến các mối quan hệ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual aversion
nounMột sự ghê sợ và né tránh cực độ, dai dẳng hoặc tái phát đối với tất cả, hoặc gần như tất cả, các tiếp xúc tình dục bộ phận sinh dục với bạn tình.
"The patient reported a long history of sexual aversion, making intimacy difficult."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a sexual aversion to intimacy. |
Anh ấy có sự ác cảm tình dục với sự thân mật. |
| Phủ định | She doesn't have a sexual aversion to commitment. |
Cô ấy không hề ác cảm tình dục với sự gắn bó. |
| Nghi vấn | Does he have a sexual aversion because of his past? |
Anh ấy có ác cảm tình dục vì quá khứ của mình sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual aversion".
