(Top Banner Ad)
sexual innuendo
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

sexual innuendo

UK: /ˌsekʃuəl ˌɪnjuˈendəʊ/ • US: /ˌsekʃuəl ˌɪnuˈendoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ám chỉ về tình dục nói bóng gió về tình dục gợi ý tình dục những lời bóng gió khêu gợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remark or question, typically suggestive and usually sexually suggestive, that hints at or alludes to something without stating it explicitly.

Vietnamese Meaning

Một nhận xét hoặc câu hỏi, thường mang tính gợi ý và thường là gợi ý về tình dục, ám chỉ hoặc ngụ ý điều gì đó mà không nói rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His jokes were often laced with sexual innuendo, making some people uncomfortable."

    "Những câu chuyện cười của anh ta thường pha lẫn những ám chỉ về tình dục, khiến một số người cảm thấy không thoải mái."

  • "The comedian's routine relied heavily on sexual innuendo."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài dựa nhiều vào những ám chỉ về tình dục."

  • "The movie was criticized for its excessive use of sexual innuendo."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì sử dụng quá nhiều những ám chỉ về tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính; tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính; thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục; bản năng giới tính
Adjective asexual vô tính
Adjective bisexual song tính
Adjective homosexual đồng tính
Adjective heterosexual dị tính

Synonyms

Antonyms

explicit statement (tuyên bố rõ ràng)direct question (câu hỏi trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)eḱ- ('to cut, to divide')
Latin
sexus ('sex, gender')
Latin
sexualis ('of sex')
English
sexual (circa 1590s)
Latin
nuere ('to nod')
Latin
innuere ('to nod to, to hint')
Latin
innuendo ('by nodding at', gerund of 'innuere')
English
innuendo (circa 1670s)
English (Compound Phrase)
sexual innuendo (mid-19th century)

Nguồn gốc của 'sexual'

Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexualis' (thuộc về giới tính), vốn bắt nguồn từ 'sexus' (giới tính, phái). Gốc từ Ấn-Âu cổ đại '*s(w)eḱ-' có nghĩa là 'cắt, chia tách', gợi ý về sự phân chia sinh vật thành hai giới.

Nguồn gốc của 'innuendo'

Từ 'innuendo' xuất phát từ tiếng Latin 'innuendo', có nghĩa đen là 'bằng cách gật đầu' hoặc 'bằng cách ám chỉ'. Đây là dạng danh động từ (gerund) của động từ Latin 'innuere' (gật đầu ra hiệu, ám chỉ), từ đó hình thành ý nghĩa của một lời gợi ý tinh tế, gián tiếp.

Usage Note

Sexual innuendo thường được sử dụng để tạo sự hài hước, châm biếm hoặc để thể hiện sự tán tỉnh một cách kín đáo. Sắc thái của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người tham gia. Nó khác với lời đề nghị trực tiếp (explicit proposition) ở chỗ nó không công khai bày tỏ ý định, mà dựa vào sự gợi ý và ẩn ý. So với 'double entendre' (cách chơi chữ có hai nghĩa), 'sexual innuendo' tập trung cụ thể vào nghĩa liên quan đến tình dục.

Prepositions

about in

Ví dụ: 'There were sexual innuendos about her relationship with her boss.' (Có những ám chỉ về tình dục liên quan đến mối quan hệ của cô ấy với sếp.) 'The play was full of sexual innuendo in every scene.' (Vở kịch tràn ngập những ám chỉ về tình dục trong mọi cảnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual innuendo
  • subtle subtle sexual innuendo
    (ám chỉ tình dục tinh tế)
  • blatant blatant sexual innuendo
    (ám chỉ tình dục trắng trợn, lộ liễu)
  • crude crude sexual innuendo
    (ám chỉ tình dục thô tục)
  • unwelcome unwelcome sexual innuendo
    (ám chỉ tình dục không mong muốn)
  • playful playful sexual innuendo
    (ám chỉ tình dục đùa cợt)
  • constant constant sexual innuendo
    (những ám chỉ tình dục liên tục)
Verb + sexual innuendo
  • make make a sexual innuendo
    (đưa ra ám chỉ tình dục)
  • be full of be full of sexual innuendo
    (chứa đầy ám chỉ tình dục)
  • detect detect sexual innuendo
    (phát hiện ám chỉ tình dục)
  • ignore ignore sexual innuendo
    (lờ đi ám chỉ tình dục)
  • use use sexual innuendo
    (sử dụng ám chỉ tình dục)
Phrases with sexual innuendo
  • a hint of a hint of sexual innuendo
    (một chút ám chỉ tình dục)
  • a stream of a stream of sexual innuendo
    (một loạt/chuỗi ám chỉ tình dục)

Idioms

  • border on sexual innuendo

    gần như là ám chỉ tình dục; có xu hướng là ám chỉ tình dục

    "His comments sometimes border on sexual innuendo, which makes some people uncomfortable."

    (Những bình luận của anh ấy đôi khi gần như là ám chỉ tình dục, điều này làm một số người khó chịu.)

  • rife with sexual innuendo

    đầy rẫy ám chỉ tình dục; tràn ngập ám chỉ tình dục

    "The comedian's act was rife with sexual innuendo, much to the audience's amusement."

    (Tiết mục của nam diễn viên hài tràn ngập những ám chỉ tình dục, khiến khán giả rất thích thú.)

  • a torrent of sexual innuendo

    một tràng/làn sóng ám chỉ tình dục dồn dập

    "After a few drinks, he unleashed a torrent of sexual innuendo, making everyone uneasy."

    (Sau vài ly, anh ta tuôn ra một tràng ám chỉ tình dục dồn dập, khiến mọi người đều khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual innuendo

Danh từ
Lật mặt

Một nhận xét hoặc câu hỏi, thường mang tính gợi ý và thường là gợi ý về tình dục, ám chỉ hoặc ngụ ý điều gì đó mà không nói rõ ràng.

"His jokes were often laced with sexual innuendo, making some people uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual innuendo".

Sự hài hước và tính xúc phạm

Ám chỉ tình dục thường được sử dụng trong hài kịch để tạo hiệu ứng vui đùa, châm biếm. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự hài hước và xúc phạm rất mong manh. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, đối tượng và ý định, một câu nói ám chỉ có thể dễ dàng bị coi là không phù hợp hoặc quấy rối, đặc biệt là trong các môi trường chính thức.

Chính sách nơi làm việc

Nhiều môi trường làm việc có các chính sách nghiêm ngặt chống lại ám chỉ tình dục nhằm ngăn chặn quấy rối và duy trì một không gian chuyên nghiệp. Việc sử dụng ám chỉ tình dục có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ nhắc nhở đến chấm dứt hợp đồng lao động, tùy thuộc vào mức độ và tần suất.

Truyền thông và quảng cáo

Ám chỉ tình dục thường xuyên được sử dụng trong truyền thông và quảng cáo để thu hút sự chú ý. Nó có thể được thể hiện một cách tinh tế hoặc đôi khi khá lộ liễu, nhằm tạo ra sự liên tưởng và gợi cảm xúc trong tâm trí người xem hoặc người đọc.