(Top Banner Ad)
allusion
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

allusion

UK: /əˈluːʒən/ • US: /əˈluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ám chỉ sự bóng gió lời nói bóng gió điển tích điển cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indirect or passing reference to something else; a hint.

Vietnamese Meaning

Sự ám chỉ, sự bóng gió, sự nói đến một cách gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her speech was full of allusions to Shakespeare."

    "Bài phát biểu của cô ấy chứa đầy những ám chỉ đến Shakespeare."

  • "The author makes an allusion to World War II in his latest novel."

    "Tác giả đã tạo một sự ám chỉ đến Thế chiến II trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình."

  • "The film is full of allusions to classic horror movies."

    "Bộ phim chứa đầy những ám chỉ đến các bộ phim kinh dị cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allude nói bóng gió, ám chỉ gián tiếp
Noun allusion sự ám chỉ, điển tích
Adjective allusive có tính cách ám chỉ, đầy ẩn ý
Adverb allusively một cách đầy ẩn ý, bóng gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
leid-
Latin
ludere
Latin
alludere
Middle French
allusion
Modern English
allusion

Trò chơi của trí tuệ

Từ 'allusion' bắt nguồn từ gốc Latin 'ludere' (chơi đùa). Ban đầu, một lời 'allusion' được coi như một trò đùa tinh nghịch của ngôn từ hoặc một cách 'chơi chữ'. Theo thời gian, nó tiến hóa từ việc đùa giỡn sang việc ám chỉ một cách tinh tế đến một sự kiện hoặc tác phẩm khác mà không cần gọi tên trực tiếp.

Usage Note

Allusion là một cách diễn đạt gián tiếp, thường là về một tác phẩm văn học, sự kiện lịch sử, nhân vật nổi tiếng hoặc một ý tưởng quen thuộc. Mục đích là để gợi lên ý nghĩa hoặc cảm xúc mà không cần phải nói trực tiếp. Allusion khác với 'reference' ở chỗ nó mang tính gián tiếp và đòi hỏi người nghe/đọc phải có kiến thức nền nhất định để hiểu được. So với 'hint', 'allusion' trang trọng và văn chương hơn.

Prepositions

to

'Allusion to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà sự ám chỉ hướng đến. Ví dụ: 'The poem makes several allusions to classical mythology.' (Bài thơ có nhiều ám chỉ đến thần thoại Hy Lạp cổ đại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allusion
  • literary literary allusion
    (điển tích văn học)
  • veiled veiled allusion
    (lời ám chỉ kín đáo)
  • oblique oblique allusion
    (lời ám chỉ gián tiếp)
Verb + allusion
  • make make an allusion to
    (đưa ra lời ám chỉ về)
  • contain contain an allusion
    (chứa đựng một ẩn ý)
  • avoid avoid any allusion to
    (tránh bất kỳ sự ám chỉ nào đến)

Idioms

  • A passing allusion

    Một lời nhắc đến thoáng qua

    "He made only a passing allusion to his former career."

    (Ông ấy chỉ đưa ra một lời nhắc thoáng qua về sự nghiệp trước đây của mình.)

  • Full of allusions

    Đầy rẫy những ẩn ý/điển tích

    "The poem is so full of allusions that it requires a commentary to understand."

    (Bài thơ này chứa đầy các điển tích đến mức cần phải có phần bình chú mới hiểu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allusion

noun
Lật mặt

Sự ám chỉ, sự bóng gió, sự nói đến một cách gián tiếp.

"Her speech was full of allusions to Shakespeare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poem makes an allusion to classical mythology.
Bài thơ có một sự ám chỉ đến thần thoại cổ điển.
Phủ định
Her speech contained no direct allusions to the scandal.
Bài phát biểu của cô ấy không chứa bất kỳ ám chỉ trực tiếp nào đến vụ bê bối.
Nghi vấn
Was that an allusion to my previous mistake?
Đó có phải là một ám chỉ đến sai lầm trước đây của tôi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker made an allusion to Shakespeare in his speech.
Người diễn giả đã ám chỉ đến Shakespeare trong bài phát biểu của mình.
Phủ định
She didn't make any allusion to her previous failures during the presentation.
Cô ấy không hề ám chỉ đến những thất bại trước đây của mình trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did he make an allusion to Greek mythology in his novel?
Anh ấy có ám chỉ đến thần thoại Hy Lạp trong tiểu thuyết của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her speech was more allusive than his, requiring a deeper understanding of classical literature.
Bài phát biểu của cô ấy mang tính ám chỉ hơn của anh ấy, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hơn về văn học cổ điển.
Phủ định
This poem isn't as allusive as that one; it's quite straightforward.
Bài thơ này không ám chỉ bằng bài thơ kia; nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Is his writing the most allusive in the anthology, or are there other authors who use more subtle references?
Có phải văn phong của anh ấy là ám chỉ nhất trong tuyển tập, hay có những tác giả khác sử dụng những ám chỉ tinh tế hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allusion".

Văn hóa điển tích phương Tây

Trong văn chương Anh ngữ, các 'allusion' thường nhắm vào Kinh Thánh hoặc thần thoại Hy Lạp-La Mã. Người bản ngữ coi việc hiểu các 'allusion' này là thước đo của một người có nền tảng giáo dục tốt.

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong giao tiếp xã hội tại các nước nói tiếng Anh, sử dụng 'allusion' thay vì nói trực tiếp thường được coi là một cách ứng xử tinh tế, tránh gây hấn hoặc để thử thách trí tuệ của người đối diện.