(Top Banner Ad)
double entendre
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

double entendre

UK: /ˌdʌbəl ɒ̃ˈtɒ̃ːdrə/ • US: /ˌdʌbəl ɑ̃ˈtɑ̃ːdrə/

Nghĩa tiếng Việt

câu nói nước đôi ý tại ngôn ngoại lời nói bóng gió ẩn ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase open to two interpretations, one of which is usually risqué or indecent.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ có hai cách hiểu, trong đó một cách hiểu thường mang tính chất khiêu gợi hoặc thô tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's routine was full of double entendres that kept the audience laughing."

    "Tiết mục của diễn viên hài chứa đầy những câu nói nước đôi khiến khán giả cười không ngớt."

  • "The film is full of double entendres."

    "Bộ phim tràn ngập những câu nói nước đôi."

  • "He used a double entendre to make a joke about her age."

    "Anh ta đã sử dụng một câu nói nước đôi để đùa về tuổi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

French
double entendre

Nguồn gốc tiếng Pháp

Cụm từ 'double entendre' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó có nghĩa đen là 'nghĩa kép' (double meaning) hoặc 'sự hiểu biết kép'. Ban đầu, trong tiếng Pháp thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ một cách nói có hai nghĩa, trong đó một nghĩa thường là ẩn ý hoặc không rõ ràng. Khi du nhập vào tiếng Anh, đặc biệt từ thế kỷ 18, nghĩa của 'double entendre' đã chuyên biệt hóa để ám chỉ một câu nói hoặc cụm từ có hai nghĩa, một nghĩa rõ ràng và một nghĩa khác, thường là gợi dục, nhạy cảm hoặc hài hước.

Usage Note

Double entendre thường được sử dụng một cách có chủ ý để tạo sự hài hước, châm biếm, hoặc để ám chỉ một điều gì đó mà người nói không muốn nói trực tiếp. Sự khác biệt với 'innuendo' là double entendre rõ ràng hơn và có thể được hiểu theo cả hai nghĩa, trong khi innuendo thường kín đáo và gián tiếp hơn.

Prepositions

in with

- 'in a double entendre': trong một câu có hai nghĩa
- 'with a double entendre': với ý nghĩa kép

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + double entendre
  • clever clever double entendre
    (một câu nói/hành động chơi chữ khéo léo với nghĩa kép)
  • subtle subtle double entendre
    (một câu nói/hành động với nghĩa kép tinh tế, khó nhận ra)
  • risqué risqué double entendre
    (một câu nói/hành động với nghĩa kép táo bạo, hơi tục tĩu)
  • unintended unintended double entendre
    (một câu nói/hành động vô tình có nghĩa kép)
Verb + double entendre
  • use use a double entendre
    (sử dụng một câu nói/hành động có nghĩa kép)
  • make make a double entendre
    (nói/thực hiện một câu nói/hành động có nghĩa kép)
  • contain contain a double entendre
    (chứa đựng một nghĩa kép)
  • deliver deliver a double entendre
    (đưa ra/nói một câu nói có nghĩa kép (thường là dí dỏm))
Noun + double entendre
  • master of master of double entendre
    (bậc thầy về việc sử dụng nghĩa kép)
  • example of example of double entendre
    (một ví dụ về câu nói/hành động có nghĩa kép)

Idioms

  • a master of double entendre

    Người rất giỏi trong việc sử dụng những câu nói có nghĩa kép, thường là để gây hài hước hoặc ám chỉ.

    "Shakespeare was a master of double entendre, often hiding witty and risqué jokes in his plays."

    (Shakespeare là một bậc thầy về nghĩa kép, ông thường ẩn giấu những câu đùa hóm hỉnh và hơi nhạy cảm trong các vở kịch của mình.)

  • full of double entendre

    Đầy rẫy những câu nói hoặc ám chỉ có nghĩa kép, thường là gợi dục hoặc hài hước.

    "The comedian's act was full of double entendre, making the audience laugh and blush."

    (Tiết mục của diễn viên hài đầy rẫy những câu nói có nghĩa kép, khiến khán giả vừa cười vừa đỏ mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double entendre

danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ có hai cách hiểu, trong đó một cách hiểu thường mang tính chất khiêu gợi hoặc thô tục.

"The comedian's routine was full of double entendres that kept the audience laughing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the comedian used a double entendre was obvious to the entire audience.
Việc diễn viên hài sử dụng một câu nói bóng gió là điều hiển nhiên với toàn bộ khán giả.
Phủ định
Whether his joke was a double entendre is not clear from his initial statement.
Liệu trò đùa của anh ấy có phải là một câu nói bóng gió hay không vẫn chưa rõ ràng từ tuyên bố ban đầu của anh ấy.
Nghi vấn
Whether the politician's statement included double entendres became the subject of intense debate.
Việc liệu tuyên bố của chính trị gia có bao gồm những câu nói bóng gió hay không đã trở thành chủ đề tranh luận gay gắt.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's act was full of double entendres: the audience roared with laughter at every suggestive remark.
Màn trình diễn của diễn viên hài tràn ngập những câu nói nước đôi: khán giả cười ồ lên trước mỗi lời nhận xét gợi ý.
Phủ định
That joke wasn't a double entendre: it was just plain rude and lacked any cleverness.
Câu đùa đó không phải là một câu nói nước đôi: nó chỉ đơn thuần là thô lỗ và thiếu sự thông minh.
Nghi vấn
Was that comment a double entendre: or was I just misinterpreting his words?
Lời bình luận đó có phải là một câu nói nước đôi không: hay là tôi chỉ đang hiểu sai ý của anh ấy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian had used a double entendre in his routine, which the audience clearly appreciated.
Diễn viên hài đã sử dụng một câu nói nước đôi trong màn trình diễn của mình, điều mà khán giả rõ ràng đánh giá cao.
Phủ định
I had not realized that the seemingly innocent statement had been a double entendre until she explained it.
Tôi đã không nhận ra rằng câu nói có vẻ vô tội đó là một câu nói nước đôi cho đến khi cô ấy giải thích nó.
Nghi vấn
Had she intended for her remark to be interpreted as a double entendre?
Cô ấy có ý định để nhận xét của mình được hiểu là một câu nói nước đôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double entendre".

Trong hài kịch và giải trí

'Double entendre' là một công cụ phổ biến trong hài kịch, phim ảnh và văn học để tạo ra tiếng cười. Bằng cách nói một điều có hai nghĩa, nghệ sĩ có thể chọc cười khán giả bằng sự hóm hỉnh, trí tuệ hoặc đôi khi là sự nhạy cảm, giúp câu chuyện trở nên thú vị và nhiều lớp nghĩa hơn.

Nghệ thuật giao tiếp tinh tế

Trong giao tiếp xã hội, 'double entendre' có thể được sử dụng để thể hiện sự thông minh, tinh tế hoặc để truyền đạt một thông điệp nhạy cảm một cách gián tiếp. Nó cho phép người nói thăm dò phản ứng của người nghe hoặc giữ 'lối thoát' nếu lời nói của họ bị hiểu theo nghĩa 'thô tục' hơn. Điều này giúp duy trì sự lịch sự trong khi vẫn truyền tải được ý định.