(Top Banner Ad)
sexual maturity
C1
Noun C1 Sinh học, Y học

sexual maturity

UK: /ˈsɛksjuəl məˈtjʊərɪti/ • US: /ˈsɛkʃuəl məˈtʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự trưởng thành về mặt sinh dục độ chín sinh dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being fully developed sexually; the ability to reproduce.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phát triển đầy đủ về mặt sinh dục; khả năng sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexual maturity is usually reached at puberty."

    "Sự trưởng thành về mặt sinh dục thường đạt được ở tuổi dậy thì."

  • "Most animals reach sexual maturity before humans."

    "Hầu hết động vật đạt đến độ trưởng thành về mặt sinh dục trước con người."

  • "Delayed sexual maturity can be a sign of malnutrition."

    "Sự chậm trễ trưởng thành về mặt sinh dục có thể là một dấu hiệu của suy dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexy gợi cảm
Adverb sexually một cách có tính dục, liên quan đến tình dục
Noun sexuality khuynh hướng tình dục, tình dục
Verb mature trưởng thành, chín chắn
Adjective mature trưởng thành, chín chắn
Adjective immature chưa trưởng thành, non nớt
Noun immaturity sự non nớt, sự chưa trưởng thành
Noun maturation sự chín muồi, quá trình trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sexual
Latin
maturus
English
maturity
English (Compound)
sexual maturity

Sự “Trưởng Thành” Từ Nước Latin

Từ “maturity” trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ “maturus”, mang nghĩa “chín muồi”, “đúng lúc” hoặc “sẵn sàng”. Khi một loại trái cây “maturus”, nó đã sẵn sàng để hái và ăn. Tương tự, “maturity” ám chỉ trạng thái phát triển đầy đủ, chín chắn.

Từ “Giới Tính” Đến “Tính Dục”

Từ “sexual” bắt nguồn từ tiếng Latinh “sexus”, ban đầu chỉ sự phân biệt giữa giới tính nam và nữ. Về sau, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ các khía cạnh liên quan đến hoạt động sinh sản và các đặc điểm giới tính.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

“Sexual maturity” là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa “liên quan đến giới tính/sinh sản” của “sexual” và “trạng thái phát triển đầy đủ” của “maturity”, tạo nên khái niệm chỉ thời điểm một cá thể sinh vật đạt đến khả năng sinh sản.

Usage Note

Cụm từ 'sexual maturity' chỉ giai đoạn mà một sinh vật (người hoặc động vật) đã phát triển đầy đủ các cơ quan sinh sản và có khả năng sinh sản. Nó khác với 'puberty' (tuổi dậy thì), là quá trình dẫn đến sexual maturity. Nó cũng khác với 'sexual activity' (hoạt động tình dục), là hành vi chứ không phải là trạng thái phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual maturity
  • early early sexual maturity
    (sự trưởng thành sinh dục sớm)
  • late late sexual maturity
    (sự trưởng thành sinh dục muộn)
  • full full sexual maturity
    (sự trưởng thành sinh dục hoàn toàn)
  • complete complete sexual maturity
    (sự trưởng thành sinh dục hoàn chỉnh)
Verb + sexual maturity
  • reach reach sexual maturity
    (đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh dục)
  • achieve achieve sexual maturity
    (đạt được sự trưởng thành sinh dục)
  • attain attain sexual maturity
    (đạt được sự trưởng thành sinh dục)
  • enter enter sexual maturity
    (bước vào giai đoạn trưởng thành sinh dục)

Idioms

  • to reach sexual maturity

    đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh dục (là thời điểm một cá thể có khả năng sinh sản)

    "Most mammals reach sexual maturity within their first year of life."

    (Hầu hết các loài động vật có vú đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh dục trong năm đầu tiên của cuộc đời.)

  • onset of sexual maturity

    khởi đầu của sự trưởng thành sinh dục (giai đoạn bắt đầu dậy thì)

    "The onset of sexual maturity can vary greatly among individuals."

    (Giai đoạn khởi đầu của sự trưởng thành sinh dục có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá thể.)

  • beyond sexual maturity

    sau giai đoạn trưởng thành sinh dục (khi đã hoàn thành quá trình phát triển sinh sản)

    "Animals often continue to grow in size even beyond sexual maturity."

    (Động vật thường tiếp tục phát triển về kích thước ngay cả sau khi đã trưởng thành sinh dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual maturity

Noun
Lật mặt

Trạng thái phát triển đầy đủ về mặt sinh dục; khả năng sinh sản.

"Sexual maturity is usually reached at puberty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual maturity".

Tuổi Dậy Thì và Các Nghi Lễ Chuyển Đổi

Trong nhiều nền văn hóa, sự đạt đến tuổi trưởng thành sinh dục (thường trùng với giai đoạn dậy thì) được đánh dấu bằng các nghi lễ chuyển đổi đặc biệt. Những nghi lễ này có thể bao gồm các thử thách, hướng dẫn về vai trò giới tính, và công nhận cá nhân đó là một người lớn có trách nhiệm trong cộng đồng.

Trưởng Thành Sinh Học và Trưởng Thành Xã Hội

Mặc dù “sexual maturity” chỉ sự trưởng thành về mặt sinh học, nhưng nó thường không đồng nghĩa với sự trưởng thành về mặt xã hội hay tâm lý. Nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa khác có các quy định pháp luật (như tuổi kết hôn, tuổi thành niên, tuổi chịu trách nhiệm hình sự) thường cao hơn độ tuổi đạt đến sự trưởng thành sinh học, phản ánh sự phân biệt giữa khả năng sinh sản và khả năng chịu trách nhiệm xã hội.