(Top Banner Ad)
sexual immaturity
C1
noun C1 Sinh học, Tâm lý học, Xã hội học

sexual immaturity

UK: /ˌsekʃuəl ˌɪməˈtjʊərəti/ • US: /ˌsekʃuəl ˌɪməˈtʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chưa trưởng thành về giới tính tình trạng chưa phát triển đầy đủ về mặt sinh dục sự non nớt về mặt tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being fully developed sexually, either physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chưa phát triển đầy đủ về mặt giới tính, cả về thể chất lẫn cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient exhibited signs of sexual immaturity due to a hormonal imbalance."

    "Bệnh nhân cho thấy các dấu hiệu của sự chưa trưởng thành về mặt giới tính do sự mất cân bằng hormone."

  • "Studies have shown a correlation between early trauma and sexual immaturity in adulthood."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa chấn thương thời thơ ấu và sự chưa trưởng thành về mặt giới tính ở tuổi trưởng thành."

  • "Sexual immaturity can lead to difficulties in forming healthy relationships."

    "Sự chưa trưởng thành về mặt giới tính có thể dẫn đến những khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Adjective asexual vô tính
Adverb sexually một cách tình dục, về mặt tình dục
Adjective immature chưa trưởng thành, non nớt
Noun maturity sự trưởng thành
Verb mature trưởng thành, làm cho trưởng thành
Adverb immaturely một cách non nớt, thiếu chín chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sexual
Latin
in- (not)
Latin
maturus (ripe)
English
immaturity

Nguồn gốc của 'sexual'

Từ 'sexual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus', có nghĩa là 'giới tính' hoặc 'sự phân chia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ, và sau này mở rộng nghĩa để nói về các hoạt động và đặc điểm liên quan đến sinh sản và bản năng tình dục.

Nguồn gốc của 'immaturity'

Từ 'immaturity' được hình thành từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'không') và từ 'maturus' (nghĩa là 'chín chắn', 'đúng lúc'). Do đó, 'immaturity' có nghĩa là 'trạng thái chưa chín chắn, chưa trưởng thành'. Khi ghép lại, 'sexual immaturity' mô tả tình trạng chưa phát triển đầy đủ về mặt thể chất hoặc tâm lý liên quan đến tình dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt trong sự phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp, hành vi tình dục không phù hợp với lứa tuổi, hoặc thiếu hiểu biết và trách nhiệm trong các vấn đề liên quan đến tình dục. Nó có thể đề cập đến một tình trạng tạm thời hoặc vĩnh viễn, và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau. Sự khác biệt giữa 'sexual immaturity' và 'sexual precocity' (phát triển giới tính sớm) là quan trọng để hiểu rõ các vấn đề phát triển giới tính.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự non nớt. Ví dụ: 'sexual immaturity of the gonads'. Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'sexual immaturity in behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual immaturity
  • obvious obvious sexual immaturity
    (sự non nớt tình dục rõ ràng)
  • delayed delayed sexual immaturity
    (sự non nớt tình dục bị trì hoãn)
  • persistent persistent sexual immaturity
    (sự non nớt tình dục kéo dài)
Verb + sexual immaturity
  • show show sexual immaturity
    (biểu hiện sự non nớt tình dục)
  • exhibit exhibit sexual immaturity
    (biểu lộ sự non nớt tình dục)
  • address address sexual immaturity
    (giải quyết/khắc phục sự non nớt tình dục)

Idioms

  • signs of sexual immaturity

    các dấu hiệu của sự non nớt tình dục

    "The doctor observed several signs of sexual immaturity in the patient."

    (Bác sĩ đã quan sát thấy một số dấu hiệu của sự non nớt tình dục ở bệnh nhân.)

  • deal with sexual immaturity

    đối phó/xử lý sự non nớt tình dục

    "Adolescents sometimes struggle to deal with sexual immaturity and peer pressure."

    (Thanh thiếu niên đôi khi gặp khó khăn trong việc đối phó với sự non nớt tình dục và áp lực từ bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual immaturity

noun
Lật mặt

Tình trạng chưa phát triển đầy đủ về mặt giới tính, cả về thể chất lẫn cảm xúc.

"The patient exhibited signs of sexual immaturity due to a hormonal imbalance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was indicative of sexual immaturity: he constantly made inappropriate jokes.
Hành vi của anh ta cho thấy sự chưa trưởng thành về mặt tình dục: anh ta liên tục nói những câu đùa không phù hợp.
Phủ định
Sexual immaturity isn't always obvious: sometimes it manifests in subtle ways.
Sự chưa trưởng thành về mặt tình dục không phải lúc nào cũng rõ ràng: đôi khi nó biểu hiện một cách tinh tế.
Nghi vấn
Is sexual immaturity the underlying cause: is he simply struggling with expressing himself maturely?
Liệu sự chưa trưởng thành về mặt tình dục có phải là nguyên nhân sâu xa: liệu anh ta có đơn giản chỉ đang gặp khó khăn trong việc thể hiện bản thân một cách chín chắn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's behavior indicated a degree of sexual immaturity.
Bác sĩ nói rằng hành vi của bệnh nhân cho thấy mức độ chưa trưởng thành về mặt tình dục.
Phủ định
She told me that her previous partner did not mention anything about her sexual immaturity.
Cô ấy nói với tôi rằng đối tác trước đây của cô ấy không đề cập gì đến sự chưa trưởng thành về tình dục của cô ấy.
Nghi vấn
The therapist asked if the client was aware of their sexual immaturity.
Nhà trị liệu hỏi liệu khách hàng có nhận thức được sự chưa trưởng thành về tình dục của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual immaturity".

Giai đoạn dậy thì và phát triển

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'sự non nớt tình dục' thường được hiểu là một giai đoạn phát triển bình thường trước tuổi dậy thì hoặc trong những năm đầu dậy thì. Đây là thời kỳ cơ thể và tâm lý đang trải qua những thay đổi lớn để chuẩn bị cho sự trưởng thành về mặt sinh sản và xã hội. Sự chuyển tiếp từ non nớt sang trưởng thành về mặt tình dục là một phần quan trọng của tuổi vị thành niên và quá trình hình thành bản sắc cá nhân.

Kỳ vọng xã hội và pháp luật

Các xã hội phương Tây có những kỳ vọng rõ ràng về độ tuổi 'trưởng thành về mặt tình dục', thường gắn liền với tuổi thành niên (ví dụ như 18 tuổi) và tuổi đồng thuận (age of consent). 'Sự non nớt tình dục' không chỉ ám chỉ sự thiếu phát triển về mặt thể chất mà còn là sự thiếu hiểu biết, kinh nghiệm về các mối quan hệ tình cảm, các hành vi tình dục có trách nhiệm, và khả năng đưa ra quyết định chín chắn trong lĩnh vực này. Việc khai thác hoặc lợi dụng sự non nớt tình dục là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm.