sexual immaturity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being fully developed sexually, either physically or emotionally.
Vietnamese Meaning
Tình trạng chưa phát triển đầy đủ về mặt giới tính, cả về thể chất lẫn cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient exhibited signs of sexual immaturity due to a hormonal imbalance."
"Bệnh nhân cho thấy các dấu hiệu của sự chưa trưởng thành về mặt giới tính do sự mất cân bằng hormone."
-
"Studies have shown a correlation between early trauma and sexual immaturity in adulthood."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa chấn thương thời thơ ấu và sự chưa trưởng thành về mặt giới tính ở tuổi trưởng thành."
-
"Sexual immaturity can lead to difficulties in forming healthy relationships."
"Sự chưa trưởng thành về mặt giới tính có thể dẫn đến những khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, bản năng tình dục |
| Adjective | asexual | vô tính |
| Adverb | sexually | một cách tình dục, về mặt tình dục |
| Adjective | immature | chưa trưởng thành, non nớt |
| Noun | maturity | sự trưởng thành |
| Verb | mature | trưởng thành, làm cho trưởng thành |
| Adverb | immaturely | một cách non nớt, thiếu chín chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt trong sự phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp, hành vi tình dục không phù hợp với lứa tuổi, hoặc thiếu hiểu biết và trách nhiệm trong các vấn đề liên quan đến tình dục. Nó có thể đề cập đến một tình trạng tạm thời hoặc vĩnh viễn, và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau. Sự khác biệt giữa 'sexual immaturity' và 'sexual precocity' (phát triển giới tính sớm) là quan trọng để hiểu rõ các vấn đề phát triển giới tính.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự non nớt. Ví dụ: 'sexual immaturity of the gonads'. Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'sexual immaturity in behavior'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious obvious sexual immaturity (sự non nớt tình dục rõ ràng)
-
delayed delayed sexual immaturity (sự non nớt tình dục bị trì hoãn)
-
persistent persistent sexual immaturity (sự non nớt tình dục kéo dài)
-
show show sexual immaturity (biểu hiện sự non nớt tình dục)
-
exhibit exhibit sexual immaturity (biểu lộ sự non nớt tình dục)
-
address address sexual immaturity (giải quyết/khắc phục sự non nớt tình dục)
Idioms
-
signs of sexual immaturity
các dấu hiệu của sự non nớt tình dục
"The doctor observed several signs of sexual immaturity in the patient."
(Bác sĩ đã quan sát thấy một số dấu hiệu của sự non nớt tình dục ở bệnh nhân.)
-
deal with sexual immaturity
đối phó/xử lý sự non nớt tình dục
"Adolescents sometimes struggle to deal with sexual immaturity and peer pressure."
(Thanh thiếu niên đôi khi gặp khó khăn trong việc đối phó với sự non nớt tình dục và áp lực từ bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual immaturity
nounTình trạng chưa phát triển đầy đủ về mặt giới tính, cả về thể chất lẫn cảm xúc.
"The patient exhibited signs of sexual immaturity due to a hormonal imbalance."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior was indicative of sexual immaturity: he constantly made inappropriate jokes. |
Hành vi của anh ta cho thấy sự chưa trưởng thành về mặt tình dục: anh ta liên tục nói những câu đùa không phù hợp. |
| Phủ định | Sexual immaturity isn't always obvious: sometimes it manifests in subtle ways. |
Sự chưa trưởng thành về mặt tình dục không phải lúc nào cũng rõ ràng: đôi khi nó biểu hiện một cách tinh tế. |
| Nghi vấn | Is sexual immaturity the underlying cause: is he simply struggling with expressing himself maturely? |
Liệu sự chưa trưởng thành về mặt tình dục có phải là nguyên nhân sâu xa: liệu anh ta có đơn giản chỉ đang gặp khó khăn trong việc thể hiện bản thân một cách chín chắn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient's behavior indicated a degree of sexual immaturity. |
Bác sĩ nói rằng hành vi của bệnh nhân cho thấy mức độ chưa trưởng thành về mặt tình dục. |
| Phủ định | She told me that her previous partner did not mention anything about her sexual immaturity. |
Cô ấy nói với tôi rằng đối tác trước đây của cô ấy không đề cập gì đến sự chưa trưởng thành về tình dục của cô ấy. |
| Nghi vấn | The therapist asked if the client was aware of their sexual immaturity. |
Nhà trị liệu hỏi liệu khách hàng có nhận thức được sự chưa trưởng thành về tình dục của họ hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual immaturity".
