(Top Banner Ad)
reproductive maturity
C1
danh từ C1 Sinh học

reproductive maturity

UK: /ˌriːprəˈdʌktɪv məˈtjʊərəti/ • US: /ˌriːprəˈdʌktɪv məˈtʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ trưởng thành sinh sản sự trưởng thành sinh sản giai đoạn trưởng thành sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being fully developed and capable of reproduction.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phát triển đầy đủ và có khả năng sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The female reaches reproductive maturity at around six months of age."

    "Con cái đạt đến độ trưởng thành sinh sản vào khoảng sáu tháng tuổi."

  • "Early reproductive maturity can lead to health problems in some species."

    "Sự trưởng thành sinh sản sớm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe ở một số loài."

  • "Scientists are studying the factors that influence reproductive maturity in fish populations."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trưởng thành sinh sản ở quần thể cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reproduction Sự sinh sản, sự tái tạo
Verb reproduce Sinh sản, tái tạo
Adjective reproductive Thuộc về sinh sản
Noun maturity Sự trưởng thành, sự chín muồi
Verb mature Trưởng thành, chín chắn
Adjective immature Chưa trưởng thành, non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
producere
Latin
maturus
English
reproduce
English
maturity
English
reproductive maturity

Nguồn gốc của 'reproductive maturity'

Cụm từ 'reproductive maturity' (trưởng thành sinh sản) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'reproductive' bắt nguồn từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'producere' (nghĩa là 'mang ra, tạo ra'), tạo nên ý nghĩa 'sinh sản' hoặc 'tái tạo'. Từ 'maturity' có gốc từ tính từ Latin 'maturus' (nghĩa là 'chín muồi, kịp thời'). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một giai đoạn sinh học cụ thể khi một cá thể đạt đến khả năng sinh sản đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong sinh học, y học và nông nghiệp để chỉ thời điểm một sinh vật đạt đến khả năng sinh sản. Nó không chỉ đơn thuần là sự trưởng thành về thể chất mà còn bao gồm cả sự phát triển của các cơ quan sinh sản và hệ thống hormone liên quan. 'Sexual maturity' là một thuật ngữ đồng nghĩa, nhưng 'reproductive maturity' có thể bao gồm cả khả năng sinh sản vô tính.

Prepositions

at by during

Ví dụ: 'reaching reproductive maturity at an early age', 'reaching reproductive maturity by a certain age', 'changes happening during reproductive maturity'. Các giới từ này thường đi kèm với các động từ hoặc cụm từ chỉ thời điểm hoặc quá trình đạt đến độ trưởng thành sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reproductive maturity
  • full full reproductive maturity
    (trưởng thành sinh sản đầy đủ)
  • sexual sexual reproductive maturity
    (trưởng thành sinh sản về mặt giới tính)
  • early early reproductive maturity
    (trưởng thành sinh sản sớm)
Verb + reproductive maturity
  • reach reach reproductive maturity
    (đạt đến trưởng thành sinh sản)
  • achieve achieve reproductive maturity
    (đạt được trưởng thành sinh sản)
  • delay delay reproductive maturity
    (trì hoãn trưởng thành sinh sản)
  • attain attain reproductive maturity
    (đạt tới trưởng thành sinh sản)

Idioms

  • reach reproductive maturity

    Đạt đến giai đoạn có khả năng sinh sản đầy đủ.

    "Most mammals reach reproductive maturity before their second year of life."

    (Hầu hết các loài động vật có vú đạt đến trưởng thành sinh sản trước năm thứ hai của cuộc đời.)

  • onset of reproductive maturity

    Sự khởi đầu của giai đoạn trưởng thành sinh sản.

    "The onset of reproductive maturity in humans is marked by puberty."

    (Sự khởi đầu của trưởng thành sinh sản ở người được đánh dấu bằng tuổi dậy thì.)

  • before reproductive maturity

    Trước khi đạt đến khả năng sinh sản.

    "Many species experience rapid growth before reproductive maturity."

    (Nhiều loài trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trước khi đạt trưởng thành sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproductive maturity

danh từ
Lật mặt

Trạng thái phát triển đầy đủ và có khả năng sinh sản.

"The female reaches reproductive maturity at around six months of age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the species had reached reproductive maturity earlier, it would have had a better chance of survival.
Nếu loài đó đạt đến độ trưởng thành sinh sản sớm hơn, nó đã có cơ hội sống sót tốt hơn.
Phủ định
If the government had not ignored the warnings about environmental changes, the species might not have lost its reproductive maturity.
Nếu chính phủ đã không bỏ qua những cảnh báo về thay đổi môi trường, loài đó có lẽ đã không mất đi sự trưởng thành sinh sản của nó.
Nghi vấn
Would the population have recovered if conservation efforts had focused more on ensuring reproductive maturity?
Liệu quần thể đã phục hồi nếu các nỗ lực bảo tồn tập trung nhiều hơn vào việc đảm bảo sự trưởng thành sinh sản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproductive maturity".

Tuổi dậy thì và Sự trưởng thành xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'reproductive maturity' (trưởng thành sinh sản) thường gắn liền với tuổi dậy thì, nhưng không phải lúc nào cũng trùng khớp với sự trưởng thành về mặt xã hội hay pháp lý. Ví dụ, 'Sweet Sixteen' (Lễ ngọt ngào tuổi 16) ở Mỹ là một nghi lễ đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thơ sang tuổi thiếu niên, dù khả năng sinh sản đã có từ trước đó. Pháp luật cũng có quy định về tuổi thành niên, tuổi kết hôn hay tuổi được phép có con, thường cao hơn tuổi dậy thì sinh học, phản ánh quan niệm về trách nhiệm xã hội và khả năng chăm sóc con cái.

Sự khác biệt giới tính trong trưởng thành

Phụ nữ thường đạt trưởng thành sinh sản (tuổi dậy thì) sớm hơn nam giới, một đặc điểm sinh học được quan sát thấy ở nhiều loài. Trong xã hội, điều này đôi khi dẫn đến những kỳ vọng khác nhau về vai trò giới tính và trách nhiệm sớm hơn đối với các cô gái trẻ ở một số nền văn hóa, mặc dù hiện nay xu hướng chung là thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho cả hai giới.