(Top Banner Ad)
sexual misconduct
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học

sexual misconduct

UK: /ˌsekʃuəl mɪsˈkɒndʌkt/ • US: /ˌsekʃuəl mɪsˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái tình dục hành vi tình dục không phù hợp lạm dụng tình dục (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improper or illegal sexual behavior, especially involving abuse of power or trust.

Vietnamese Meaning

Hành vi tình dục không đúng đắn hoặc bất hợp pháp, đặc biệt liên quan đến lạm dụng quyền lực hoặc sự tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a zero-tolerance policy regarding sexual misconduct."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi sai trái tình dục."

  • "He was accused of sexual misconduct by several former employees."

    "Anh ta bị nhiều cựu nhân viên cáo buộc có hành vi sai trái tình dục."

  • "The investigation revealed a pattern of sexual misconduct within the organization."

    "Cuộc điều tra cho thấy một mô hình hành vi sai trái tình dục trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex Giới tính, tình dục
Noun sexuality Xu hướng tính dục, bản chất tình dục
Adjective sexual Có tính chất tình dục, liên quan đến giới tính
Adverb sexually Về mặt tình dục, có tính chất tình dục
Noun misconduct Hành vi sai trái, ứng xử không đúng mực
Verb conduct Điều khiển, tiến hành, cư xử

Synonyms

Antonyms

ethical sexual behavior (hành vi tình dục đạo đức)consensual sex (quan hệ tình dục đồng thuận)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Late Latin
sexualis
Old French
mesconduite
Middle English
misconduit
English
sexual
English
misconduct
English
sexual misconduct

Nguồn gốc từ 'sexual misconduct'

Cụm từ 'sexual misconduct' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có lịch sử riêng. Từ 'sexual' (liên quan đến giới tính) có gốc từ 'sexus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'giới tính' hoặc 'giống'. Từ 'misconduct' (hành vi sai trái) bắt nguồn từ 'mesconduite' trong tiếng Pháp cổ, kết hợp giữa tiền tố 'mes-' (nghĩa là 'xấu', 'sai') và 'conduite' (hành vi, cách ứng xử), mà gốc là từ 'conducere' trong tiếng Latin nghĩa là 'dẫn dắt'. Khi ghép lại, 'sexual misconduct' mô tả hành vi sai trái có tính chất tình dục, một cụm từ được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh pháp lý, đạo đức và xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'sexual misconduct' mang ý nghĩa rộng, bao gồm nhiều hành vi từ quấy rối tình dục (sexual harassment) đến tấn công tình dục (sexual assault) và các hành vi xâm hại khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và nghề nghiệp để chỉ những hành vi vi phạm các quy tắc ứng xử chuẩn mực hoặc luật pháp liên quan đến tình dục. Khác với 'sexual harassment' thường ám chỉ hành vi gây khó chịu hoặc đe dọa, 'sexual misconduct' có thể bao gồm cả những hành vi phạm tội hình sự.

Prepositions

of in regarding

Ví dụ:
- misconduct *of* a sexual nature.
- allegations of sexual misconduct *in* the workplace.
- investigation *regarding* sexual misconduct.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual misconduct
  • serious serious sexual misconduct
    (hành vi sai trái tình dục nghiêm trọng)
  • alleged alleged sexual misconduct
    (cáo buộc về hành vi sai trái tình dục)
  • professional professional sexual misconduct
    (hành vi sai trái tình dục trong môi trường chuyên nghiệp/công việc)
Verb + sexual misconduct
  • commit commit sexual misconduct
    (thực hiện hành vi sai trái tình dục)
  • investigate investigate sexual misconduct
    (điều tra hành vi sai trái tình dục)
  • report report sexual misconduct
    (báo cáo hành vi sai trái tình dục)
  • be accused of be accused of sexual misconduct
    (bị buộc tội/cáo buộc về hành vi sai trái tình dục)
Noun phrases with sexual misconduct
  • allegations of allegations of sexual misconduct
    (các cáo buộc về hành vi sai trái tình dục)
  • a history of a history of sexual misconduct
    (tiền sử/lịch sử hành vi sai trái tình dục)

Idioms

  • allegations of sexual misconduct

    Các cáo buộc về hành vi sai trái tình dục. Đây là một cụm từ thường dùng trong tin tức và pháp lý.

    "The politician resigned amid allegations of sexual misconduct."

    (Vị chính trị gia đã từ chức trong bối cảnh có các cáo buộc về hành vi sai trái tình dục.)

  • to face charges of sexual misconduct

    Đối mặt với các cáo buộc hoặc bị truy tố về hành vi sai trái tình dục.

    "He is expected to face charges of sexual misconduct next month."

    (Anh ta dự kiến sẽ đối mặt với các cáo buộc về hành vi sai trái tình dục vào tháng tới.)

  • a pattern of sexual misconduct

    Một chuỗi hoặc mô hình các hành vi sai trái tình dục lặp đi lặp lại.

    "The investigation uncovered a pattern of sexual misconduct over several years."

    (Cuộc điều tra đã phanh phui một mô hình hành vi sai trái tình dục diễn ra trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual misconduct

noun
Lật mặt

Hành vi tình dục không đúng đắn hoặc bất hợp pháp, đặc biệt liên quan đến lạm dụng quyền lực hoặc sự tin tưởng.

"The company has a zero-tolerance policy regarding sexual misconduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the investigation, the committee found evidence of sexual misconduct, and they recommended disciplinary action.
Sau cuộc điều tra, ủy ban đã tìm thấy bằng chứng về hành vi sai trái tình dục, và họ đã đề nghị biện pháp kỷ luật.
Phủ định
Despite the allegations, there was no concrete evidence of sexual misconduct, so the case was dismissed.
Mặc dù có những cáo buộc, nhưng không có bằng chứng cụ thể nào về hành vi sai trái tình dục, vì vậy vụ việc đã bị bác bỏ.
Nghi vấn
Considering the power dynamics involved, is there a clear policy addressing sexual misconduct, or are employees left vulnerable?
Xét đến động lực quyền lực liên quan, có một chính sách rõ ràng giải quyết hành vi sai trái tình dục hay nhân viên bị bỏ mặc dễ bị tổn thương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual misconduct".

Phong trào #MeToo và nhận thức xã hội

Phong trào #MeToo, bắt đầu vào năm 2006 nhưng trở nên lan rộng toàn cầu từ năm 2017, đã làm tăng đáng kể nhận thức về 'sexual misconduct' (hành vi sai trái tình dục), đặc biệt là trong môi trường làm việc. Phong trào này khuyến khích các nạn nhân chia sẻ câu chuyện của họ, giúp làm lộ ra nhiều trường hợp lạm dụng quyền lực và tạo áp lực buộc các cá nhân và tổ chức phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Nó đã thay đổi cách xã hội nhìn nhận và ứng phó với các vấn đề liên quan đến quấy rối và lạm dụng tình dục.

Hành vi sai trái tình dục tại nơi làm việc

'Sexual misconduct' thường được thảo luận rất nhiều trong bối cảnh nơi làm việc. Nó bao gồm nhiều hành vi từ quấy rối tình dục bằng lời nói, tiếp xúc thể chất không mong muốn cho đến các hành vi lạm dụng nghiêm trọng hơn. Các công ty và tổ chức ngày càng phải có các chính sách rõ ràng và quy trình báo cáo chặt chẽ để ngăn chặn và xử lý kịp thời các trường hợp này, nhằm tạo ra môi trường làm việc an toàn và tôn trọng cho tất cả mọi người.