sexual misconduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Improper or illegal sexual behavior, especially involving abuse of power or trust.
Vietnamese Meaning
Hành vi tình dục không đúng đắn hoặc bất hợp pháp, đặc biệt liên quan đến lạm dụng quyền lực hoặc sự tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a zero-tolerance policy regarding sexual misconduct."
"Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi sai trái tình dục."
-
"He was accused of sexual misconduct by several former employees."
"Anh ta bị nhiều cựu nhân viên cáo buộc có hành vi sai trái tình dục."
-
"The investigation revealed a pattern of sexual misconduct within the organization."
"Cuộc điều tra cho thấy một mô hình hành vi sai trái tình dục trong tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | Giới tính, tình dục |
| Noun | sexuality | Xu hướng tính dục, bản chất tình dục |
| Adjective | sexual | Có tính chất tình dục, liên quan đến giới tính |
| Adverb | sexually | Về mặt tình dục, có tính chất tình dục |
| Noun | misconduct | Hành vi sai trái, ứng xử không đúng mực |
| Verb | conduct | Điều khiển, tiến hành, cư xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sexual misconduct' mang ý nghĩa rộng, bao gồm nhiều hành vi từ quấy rối tình dục (sexual harassment) đến tấn công tình dục (sexual assault) và các hành vi xâm hại khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và nghề nghiệp để chỉ những hành vi vi phạm các quy tắc ứng xử chuẩn mực hoặc luật pháp liên quan đến tình dục. Khác với 'sexual harassment' thường ám chỉ hành vi gây khó chịu hoặc đe dọa, 'sexual misconduct' có thể bao gồm cả những hành vi phạm tội hình sự.
Prepositions
Ví dụ:
- misconduct *of* a sexual nature.
- allegations of sexual misconduct *in* the workplace.
- investigation *regarding* sexual misconduct.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious sexual misconduct (hành vi sai trái tình dục nghiêm trọng)
-
alleged alleged sexual misconduct (cáo buộc về hành vi sai trái tình dục)
-
professional professional sexual misconduct (hành vi sai trái tình dục trong môi trường chuyên nghiệp/công việc)
-
commit commit sexual misconduct (thực hiện hành vi sai trái tình dục)
-
investigate investigate sexual misconduct (điều tra hành vi sai trái tình dục)
-
report report sexual misconduct (báo cáo hành vi sai trái tình dục)
-
be accused of be accused of sexual misconduct (bị buộc tội/cáo buộc về hành vi sai trái tình dục)
-
allegations of allegations of sexual misconduct (các cáo buộc về hành vi sai trái tình dục)
-
a history of a history of sexual misconduct (tiền sử/lịch sử hành vi sai trái tình dục)
Idioms
-
allegations of sexual misconduct
Các cáo buộc về hành vi sai trái tình dục. Đây là một cụm từ thường dùng trong tin tức và pháp lý.
"The politician resigned amid allegations of sexual misconduct."
(Vị chính trị gia đã từ chức trong bối cảnh có các cáo buộc về hành vi sai trái tình dục.)
-
to face charges of sexual misconduct
Đối mặt với các cáo buộc hoặc bị truy tố về hành vi sai trái tình dục.
"He is expected to face charges of sexual misconduct next month."
(Anh ta dự kiến sẽ đối mặt với các cáo buộc về hành vi sai trái tình dục vào tháng tới.)
-
a pattern of sexual misconduct
Một chuỗi hoặc mô hình các hành vi sai trái tình dục lặp đi lặp lại.
"The investigation uncovered a pattern of sexual misconduct over several years."
(Cuộc điều tra đã phanh phui một mô hình hành vi sai trái tình dục diễn ra trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual misconduct
nounHành vi tình dục không đúng đắn hoặc bất hợp pháp, đặc biệt liên quan đến lạm dụng quyền lực hoặc sự tin tưởng.
"The company has a zero-tolerance policy regarding sexual misconduct."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the investigation, the committee found evidence of sexual misconduct, and they recommended disciplinary action. |
Sau cuộc điều tra, ủy ban đã tìm thấy bằng chứng về hành vi sai trái tình dục, và họ đã đề nghị biện pháp kỷ luật. |
| Phủ định | Despite the allegations, there was no concrete evidence of sexual misconduct, so the case was dismissed. |
Mặc dù có những cáo buộc, nhưng không có bằng chứng cụ thể nào về hành vi sai trái tình dục, vì vậy vụ việc đã bị bác bỏ. |
| Nghi vấn | Considering the power dynamics involved, is there a clear policy addressing sexual misconduct, or are employees left vulnerable? |
Xét đến động lực quyền lực liên quan, có một chính sách rõ ràng giải quyết hành vi sai trái tình dục hay nhân viên bị bỏ mặc dễ bị tổn thương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual misconduct".
