(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sexual misconduct
C1

sexual misconduct

noun

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái tình dục hành vi tình dục không phù hợp lạm dụng tình dục (trong một số trường hợp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sexual misconduct'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành vi tình dục không đúng đắn hoặc bất hợp pháp, đặc biệt liên quan đến lạm dụng quyền lực hoặc sự tin tưởng.

Definition (English Meaning)

Improper or illegal sexual behavior, especially involving abuse of power or trust.

Ví dụ Thực tế với 'Sexual misconduct'

  • "The company has a zero-tolerance policy regarding sexual misconduct."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi sai trái tình dục."

  • "He was accused of sexual misconduct by several former employees."

    "Anh ta bị nhiều cựu nhân viên cáo buộc có hành vi sai trái tình dục."

  • "The investigation revealed a pattern of sexual misconduct within the organization."

    "Cuộc điều tra cho thấy một mô hình hành vi sai trái tình dục trong tổ chức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sexual misconduct'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sexual misconduct
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sexual harassment(quấy rối tình dục)
sexual assault(tấn công tình dục)
sexual abuse(lạm dụng tình dục)

Trái nghĩa (Antonyms)

ethical sexual behavior(hành vi tình dục đạo đức)
consensual sex(quan hệ tình dục đồng thuận)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Sexual misconduct'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'sexual misconduct' mang ý nghĩa rộng, bao gồm nhiều hành vi từ quấy rối tình dục (sexual harassment) đến tấn công tình dục (sexual assault) và các hành vi xâm hại khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và nghề nghiệp để chỉ những hành vi vi phạm các quy tắc ứng xử chuẩn mực hoặc luật pháp liên quan đến tình dục. Khác với 'sexual harassment' thường ám chỉ hành vi gây khó chịu hoặc đe dọa, 'sexual misconduct' có thể bao gồm cả những hành vi phạm tội hình sự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in regarding

Ví dụ:
- misconduct *of* a sexual nature.
- allegations of sexual misconduct *in* the workplace.
- investigation *regarding* sexual misconduct.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sexual misconduct'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)