consensual sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual activity that is agreed upon by all participants involved.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tình dục mà tất cả những người tham gia đều đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Consensual sex is a fundamental aspect of healthy sexual relationships."
"Quan hệ tình dục có sự đồng thuận là một khía cạnh cơ bản của các mối quan hệ tình dục lành mạnh."
-
"The law protects individuals from non-consensual sex."
"Luật pháp bảo vệ các cá nhân khỏi quan hệ tình dục không có sự đồng thuận."
-
"Education on consensual sex is crucial for preventing sexual assault."
"Giáo dục về quan hệ tình dục có sự đồng thuận là rất quan trọng để ngăn ngừa tấn công tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consent | sự đồng thuận, sự cho phép, sự ưng thuận |
| Verb | consent | đồng ý, cho phép, ưng thuận |
| Adjective | consensual | có tính đồng thuận, được sự đồng ý của các bên |
| Adjective | non-consensual | không có sự đồng thuận, mang tính ép buộc |
| Noun | consensus | sự đồng thuận, sự nhất trí (thường trong một tập thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tự nguyện, hiểu biết và chấp thuận của tất cả các bên liên quan đến hoạt động tình dục. Thiếu sự đồng thuận khiến hành vi trở thành tấn công tình dục hoặc cưỡng hiếp. Sự đồng thuận phải được đưa ra một cách tự do và không chịu bất kỳ áp lực, ép buộc hoặc ảnh hưởng nào. Nó cũng phải được đưa ra bởi một người có khả năng đưa ra quyết định (ví dụ: không phải trẻ vị thành niên hoặc người bị suy giảm khả năng nhận thức). Phân biệt với 'non-consensual sex' (quan hệ tình dục không có sự đồng thuận), 'forced sex' (quan hệ tình dục ép buộc).
Prepositions
'Consensual sex about' và 'consensual sex regarding' có thể dùng để nói về các cuộc thảo luận liên quan đến vấn đề quan hệ tình dục có sự đồng thuận, ví dụ: 'There was a debate about consensual sex regarding the age of consent.' (Đã có một cuộc tranh luận về quan hệ tình dục có sự đồng thuận liên quan đến độ tuổi được phép quan hệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have consensual sex (quan hệ tình dục đồng thuận)
-
engage in consensual sex (tham gia vào hoạt động tình dục đồng thuận)
-
agree to consensual sex (đồng ý quan hệ tình dục)
-
mutually consensual sex (quan hệ tình dục có sự đồng thuận từ cả hai phía)
-
fully consensual sex (quan hệ tình dục hoàn toàn đồng thuận)
-
enthusiastic consensual sex (quan hệ tình dục đồng thuận và nhiệt tình)
-
the importance of consensual sex (tầm quan trọng của quan hệ tình dục đồng thuận)
-
the definition of consensual sex (định nghĩa về quan hệ tình dục đồng thuận)
Idioms
-
It takes two to tango
Nghĩa bóng: Một việc gì đó cần sự hợp tác hoặc đồng thuận của cả hai bên, không thể đổ lỗi cho một người. Thường dùng để nói về các mối quan hệ hoặc xung đột.
"She keeps blaming him for their argument, but it takes two to tango."
(Cô ấy cứ đổ lỗi cho anh ta về cuộc cãi vã của họ, nhưng chuyện này phải do cả hai bên.)
-
To be on the same page
Cùng chung quan điểm, hiểu ý nhau, đồng thuận về một vấn đề gì đó.
"It's crucial that both partners are on the same page about what constitutes consensual sex in their relationship."
(Việc cả hai người cùng chung quan điểm về những gì cấu thành quan hệ tình dục đồng thuận trong mối quan hệ của họ là cực kỳ quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consensual sex
Noun PhraseHoạt động tình dục mà tất cả những người tham gia đều đồng ý.
"Consensual sex is a fundamental aspect of healthy sexual relationships."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consensual sex is a fundamental aspect of healthy relationships. |
Quan hệ tình dục đồng thuận là một khía cạnh cơ bản của các mối quan hệ lành mạnh. |
| Phủ định | Non-consensual sex is illegal and constitutes sexual assault. |
Quan hệ tình dục không đồng thuận là bất hợp pháp và cấu thành tội tấn công tình dục. |
| Nghi vấn | Was the sex consensual? |
Quan hệ tình dục có đồng thuận không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have ensured that all sexual encounters have been consensual. |
Họ đã đảm bảo rằng tất cả các cuộc gặp gỡ tình dục đều có sự đồng thuận. |
| Phủ định | She has not had consensual sex since the incident. |
Cô ấy đã không quan hệ tình dục đồng thuận kể từ sau sự cố. |
| Nghi vấn | Has he ever participated in consensual sex? |
Anh ấy đã từng tham gia vào quan hệ tình dục đồng thuận chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consensual sex".
