(Top Banner Ad)
sexual underdevelopment
C1
Danh từ C1 Y học

sexual underdevelopment

UK: /ˈsɛksjuəl ˌʌndədɪˈvɛləpmənt/ • US: /ˈsɛkʃuəl ˌʌndərdɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kém phát triển giới tính chậm phát triển sinh dục sự phát triển sinh dục không đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the sexual organs or characteristics do not develop fully or normally.

Vietnamese Meaning

Tình trạng các cơ quan sinh dục hoặc đặc điểm giới tính không phát triển đầy đủ hoặc bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexual underdevelopment can sometimes be treated with hormone therapy."

    "Sự kém phát triển tình dục đôi khi có thể được điều trị bằng liệu pháp hormone."

  • "Doctors diagnosed sexual underdevelopment in the young boy."

    "Các bác sĩ chẩn đoán sự kém phát triển tình dục ở cậu bé."

  • "Sexual underdevelopment can lead to infertility issues later in life."

    "Sự kém phát triển tình dục có thể dẫn đến các vấn đề vô sinh sau này trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển, chưa phát triển

Synonyms

sexual hypoplasia (giảm sản sinh dục)genital underdevelopment (kém phát triển bộ phận sinh dục)

Antonyms

sexual precocity (phát triển sinh dục sớm)sexual maturity (phát triển sinh dục hoàn thiện)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)eks-
Latin
sexus (gender, sex)
Old French
sexe
Middle English
sex
Latin
-alis (suffix)
English
sexual (formed from sex + -al)
Proto-Germanic
*under-
Old English
under
Old French
desveloper (unroll, unfold)
Middle French
développer
English
develop
Latin
-mentum (suffix)
English
development (formed from develop + -ment)
English
underdevelopment (formed from under- + development)
English
sexual underdevelopment (modern compound phrase)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'sexual underdevelopment' là một thuật ngữ hiện đại, mang tính chất y học và sinh học, được ghép từ hai thành phần chính: 'sexual' (thuộc về giới tính, tình dục) và 'underdevelopment' (sự kém phát triển, sự chậm phát triển). Nó mô tả một tình trạng khi các đặc điểm sinh dục hoặc khả năng sinh sản không phát triển đầy đủ hoặc đúng mức theo độ tuổi và giới tính sinh học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các vấn đề về phát triển thể chất liên quan đến các đặc điểm sinh dục thứ cấp hoặc cơ quan sinh sản. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, và nguyên nhân có thể bao gồm các yếu tố di truyền, nội tiết tố hoặc môi trường. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'sexual dysfunction' (rối loạn chức năng tình dục) liên quan đến khả năng hoạt động tình dục, hoặc 'gender dysphoria' (khó chịu giới) liên quan đến sự không phù hợp giữa giới tính sinh học và bản dạng giới.

Prepositions

in due to

‘In’ thường được dùng để nói về tình trạng này xảy ra ở ai đó (ví dụ: sexual underdevelopment in males). ‘Due to’ dùng để chỉ nguyên nhân (ví dụ: sexual underdevelopment due to hormonal imbalance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual underdevelopment
  • severe severe sexual underdevelopment
    (sự kém phát triển tình dục nghiêm trọng)
  • marked marked sexual underdevelopment
    (sự kém phát triển tình dục rõ rệt)
  • mild mild sexual underdevelopment
    (sự kém phát triển tình dục nhẹ)
Verb + sexual underdevelopment
  • suffer from suffer from sexual underdevelopment
    (mắc phải tình trạng kém phát triển tình dục)
  • exhibit exhibit sexual underdevelopment
    (biểu hiện sự kém phát triển tình dục)
  • diagnose diagnose sexual underdevelopment
    (chẩn đoán sự kém phát triển tình dục)
Phrases with sexual underdevelopment
  • associated with associated with sexual underdevelopment
    (liên quan đến sự kém phát triển tình dục)
  • causes of causes of sexual underdevelopment
    (các nguyên nhân gây kém phát triển tình dục)
  • treatment for treatment for sexual underdevelopment
    (phương pháp điều trị cho sự kém phát triển tình dục)

Idioms

  • delayed sexual development

    sự chậm phát triển giới tính/tình dục

    "Children with certain genetic conditions may experience delayed sexual development."

    (Trẻ em mắc một số bệnh di truyền có thể trải qua sự chậm phát triển giới tính.)

  • impaired sexual maturation

    sự trưởng thành tình dục bị suy yếu/kém

    "Hormonal imbalances can lead to impaired sexual maturation in adolescents."

    (Mất cân bằng hormone có thể dẫn đến sự trưởng thành tình dục bị suy yếu ở thanh thiếu niên.)

  • signs of sexual underdevelopment

    dấu hiệu của sự kém phát triển tình dục

    "Parents should consult a doctor if they notice signs of sexual underdevelopment in their child."

    (Cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu nhận thấy các dấu hiệu của sự kém phát triển tình dục ở con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual underdevelopment

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng các cơ quan sinh dục hoặc đặc điểm giới tính không phát triển đầy đủ hoặc bình thường.

"Sexual underdevelopment can sometimes be treated with hormone therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the sexual underdevelopment, the doctor recommended hormone therapy.
Do sự chậm phát triển giới tính, bác sĩ đã đề nghị liệu pháp hormone.
Phủ định
Even though sexual underdevelopment can be a concern, it doesn't always require medical intervention.
Mặc dù sự chậm phát triển giới tính có thể là một mối lo ngại, nhưng không phải lúc nào nó cũng đòi hỏi sự can thiệp y tế.
Nghi vấn
If there is sexual underdevelopment, should we immediately seek professional medical advice?
Nếu có sự chậm phát triển giới tính, chúng ta có nên tìm kiếm lời khuyên y tế chuyên nghiệp ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual underdevelopment".

Hiểu biết và Hỗ trợ Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề liên quan đến sự phát triển tình dục có thể gây ra sự kỳ thị hoặc hiểu lầm. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học và tâm lý học, ngày càng có nhiều sự hỗ trợ và thông tin chính xác giúp các cá nhân và gia đình đối phó với tình trạng này, hướng tới sự chấp nhận và hòa nhập xã hội. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về sự kém phát triển tình dục giúp tạo ra một môi trường cởi mở và hỗ trợ hơn.

Chẩn đoán và Điều trị Hiện đại

Sự kém phát triển tình dục thường được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm nội tiết và đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng. Các phương pháp điều trị hiện đại, bao gồm liệu pháp hormone thay thế, có thể giúp quản lý tình trạng, kích thích sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp và hỗ trợ sự phát triển thể chất cũng như tâm lý toàn diện của người bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống.